SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — 375 ghế

787-9 (375 seats: 28 Premium Class / 347 Economy)
375 ghế28J/347YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
ANA Premium ClassBusiness · 2-2-2ANA Economy ClassEconomy · 3-3-3BẾP (both_sides) — Forward galley/lavatories ahead of Premium Class.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Forward galley/lavatories ahead of Premium Class.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Galley in front of Economy row 11.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Galley in front of Economy row 11.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Rear galley and lavatories behind Economy.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Rear galley and lavatories behind Economy.🍽 BẾP12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546ACHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKABCDFGHJKABCDFGHJKABCHJKHJKABCHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKACDFGHKACDFGHKDFGEXIT (door) — Door 1 L/R (forward).EXITEXIT (door) — Door 1 L/R (forward).EXITEXIT (door) — Door 2 L/R behind Economy row 9 (mid-forward exit).EXITEXIT (door) — Door 2 L/R behind Economy row 9 (mid-forward exit).EXITNHÀ VỆ SINH — Mid-forward galley/lavatory complex (incl. wheelchair-accessible) around rows 8-9.NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH — Mid-forward galley/lavatory complex (incl. wheelchair-accessible) around rows 8-9.NHÀ VỆ SINHEXIT (door) — Door 3 L/R (mid-cabin) in front of Economy row 30.EXITEXIT (door) — Door 3 L/R (mid-cabin) in front of Economy row 30.EXITEXIT (door) — Door 4 L/R (aft) at the last Economy row.EXITEXIT (door) — Door 4 L/R (aft) at the last Economy row.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
375 ghế
Phân bố xếp hạng
43Tốt306Tiêu chuẩn26Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • ANA domestic Premium Class: a cradle-style recliner with generous pitch (approx. 145 cm), footrest and a large partition.
Ghế nên tránh
  • Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 10 và 30
  • 15 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ
  • 13 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 6A, 6B, 6C, 6D, 6F, 6GBulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

ANA Premium Class

2-2-2Hàng 1–528 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1C, 1H, 1K, 2A, 2C, 2D, 2G, 2H, 2K, 3A, 3CANA domestic Premium Class: a cradle-style recliner with generous pitch (approx. 145 cm), footrest and a large partition.
Đáng biết trước
  • 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

ANA Economy Class

3-3-3Hàng 6–46347 ghế

Ghế tốt nhất

  • 10A, 10B, 10J, 10K, 30A, 30B, 30C, 30H, 30J, 30KEmergency-exit-row seat with extra legroom.
  • 10C, 10HEmergency-exit-row seat with extra legroom and quick aisle access.

Ghế nên tránh

  • 6A, 6B, 6C, 6D, 6F, 6G, 6H, 6J, 6KBulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
  • 8A, 8C, 8HBeside the mid-cabin galley/lavatory complex — noise and movement.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 10 và 30
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 8, 9 và 46
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 45
  • 15 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 29A và 29K
  • 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-9 của All Nippon Airways có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 375 ghế: 28 ANA Premium Class, 347 ANA Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của All Nippon Airways?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1C, 1H, 1K, 2A, 2C, 2D, 2G — ANA domestic Premium Class: a cradle-style recliner with generous pitch (approx. 145 cm), footrest and a large partition.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 6A, 6B, 6C, 6D, 6F, 6G, 6H, 6J — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 10 và 30 là hàng thoát hiểm.
Boeing 787-9 của All Nippon Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.

Các khoang

ANA Premium Class

28 ghế · 2-2-2
ANA domestic Premium Class (cradle recliner)
Khoảng cách ghế
57"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
12.1"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

ANA publishes approx. 145 cm (57 in) seat pitch for the domestic Premium Class seat (seat width not published).

ANA Economy Class

347 ghế · 3-3-3
ANA domestic Economy (3-3-3)
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
Có màn hình (chưa công bố kích thước)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

ANA does not publish seat pitch/width for the domestic 787-9 Economy seat on the accessible English pages.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

1 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 3🚻 WC × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
free · Complimentary in-flight Wi-Fi on ANA domestic services (listed as available on the ANA domestic seat-map page).
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal seatback monitor at every seat on the retrofitted domestic 787-9 (Premium Class and Economy) per the ANA domestic seat-detail pages.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
Universal AC power port and USB port at every seat.
Ăn uống
Domestic short-haul: complimentary drink service; no meal service.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — ANA Premium Class, ANA Economy Class (375 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

ANA Boeing 787-9 domestic 375-seat config (28 Premium Class / 347 Economy), read seat-by-seat from ANA’s official English domestic seat-map page (ana.co.jp .../domestic/b787_9/, the "375-seat B787-9" map + graphic B787-9GE_375). PREMIUM CLASS: cradle recliner, 2-2-2, rows 1-5 (row 1 = A,C|H,K = 4; rows 2-5 = A,C|D,G|H,K = 6 each) = 28; armrests fixed (tray-in); shared monitor ahead of row 1 and seats 2D/2G (10.6-inch front-row screen, 12.1-inch elsewhere). ECONOMY: 3-3-3 (A,B,C|D,F,G|H,J,K) rows 6-46; full rows 6,7 & 11-43 (9 each, incl. exit row 30 which keeps its centre seats), rows 8 & 10 = A,B,C|—|H,J,K (6; centre removed at the Door 2 galley/exit), row 9 = H,J,K (3), exit rows 10 (all seats) and 30 (outer seats designated), rear taper rows 44-45 = A,C,D,F,G,H,K (7 each) and row 46 = D,F,G (3); counts: 6-7(18)+8(6)+9(3)+10(6)+[11-43=33 rows×9=297]+44-45(14)+46(3)=347, reconciled to ANA’s published 347. Seats 29A/29K have no window. Emergency exits front / behind row 9 / in front of row 30 / at row 46. Bassinets 1A,1K,2G,6B,6F,6J,11F,30F; lavatories in front of 1A/1C, behind 7D/F/G (wheelchair-accessible) and behind 45A/C and 45H/K. Domestic Premium Class canonicalTier is set to "business" (ANA’s premium domestic cabin, no separate First/Business). DERIVATIONS/UNPUBLISHED: ANA does not publish domestic 787-9 Economy pitch/width or its screen size (omitted/unsourced); Premium Class width and exact recline are not published. windowAlignment "unknown" for real window seats; published no-window seats 29A/29K carry "none" (manual/high). NOTE: 375 total exceeds the generic 787-9 registry maxSeats (310) — the registry was extended to 400 with a justification note for ANA’s domestic high-density 787-9.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial ANA 787-9 375 config from ana.co.jp published English seat map + cabin seat-detail pages.