Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — 375 ghế
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — ANA domestic Premium Class: a cradle-style recliner with generous pitch (approx. 145 cm), footrest and a large partition.
- — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 10 và 30
- 15 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ
- 13 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Đáng biết trước
- 6A, 6B, 6C, 6D, 6F, 6G — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
ANA Premium Class
Ghế tốt nhất
- 1A, 1C, 1H, 1K, 2A, 2C, 2D, 2G, 2H, 2K, 3A, 3C — ANA domestic Premium Class: a cradle-style recliner with generous pitch (approx. 145 cm), footrest and a large partition.
- 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
ANA Economy Class
Ghế tốt nhất
- 10A, 10B, 10J, 10K, 30A, 30B, 30C, 30H, 30J, 30K — Emergency-exit-row seat with extra legroom.
- 10C, 10H — Emergency-exit-row seat with extra legroom and quick aisle access.
Ghế nên tránh
- 6A, 6B, 6C, 6D, 6F, 6G, 6H, 6J, 6K — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
- 8A, 8C, 8H — Beside the mid-cabin galley/lavatory complex — noise and movement.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 10 và 30
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 8, 9 và 46
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 45
- 15 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 29A và 29K
- 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Câu hỏi thường gặp
- Boeing 787-9 của All Nippon Airways có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 375 ghế: 28 ANA Premium Class, 347 ANA Economy Class.
- Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của All Nippon Airways?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1C, 1H, 1K, 2A, 2C, 2D, 2G — ANA domestic Premium Class: a cradle-style recliner with generous pitch (approx. 145 cm), footrest and a large partition.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 6A, 6B, 6C, 6D, 6F, 6G, 6H, 6J — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 10 và 30 là hàng thoát hiểm.
- Boeing 787-9 của All Nippon Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.
Các khoang
ANA Premium Class
- Khoảng cách ghế
- 57"công bố
- Ghế
- Ghế ngả sâu
- Màn hình
- 12.1"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
ANA publishes approx. 145 cm (57 in) seat pitch for the domestic Premium Class seat (seat width not published).
ANA Economy Class
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- Có màn hình (chưa công bố kích thước)
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
ANA does not publish seat pitch/width for the domestic 787-9 Economy seat on the accessible English pages.
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
1 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- All Nippon AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
375-seat domestic 787-9 per-cabin counts, per-row seat layouts, exit rows, no-window seats, bassinet and lavatory positions
https://www.ana.co.jp/en/jp/guide/prepare/seatmap/domestic/b787_9/ ↗ - All Nippon AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
375-seat domestic 787-9 seat-map graphic (visual confirmation of the cabin layout)
https://www.ana.co.jp/guide/prepare/seatmap/domestic/78g/images/B787-9GE_375.png ↗ - All Nippon AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Domestic Premium Class cradle recliner, approx. 145 cm / 57 in pitch, 12.1-inch monitor (10.6-inch front row), footrest, large partition
https://www.ana.co.jp/en/jp/guide/flight_service_info/dom-service/premiumclass/seat/ ↗ - All Nippon AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Domestic Economy seatback personal monitor (retrofitted 787-9)
https://www.ana.co.jp/en/jp/guide/flight_service_info/dom-service/y/seat/ ↗
ANA Boeing 787-9 domestic 375-seat config (28 Premium Class / 347 Economy), read seat-by-seat from ANA’s official English domestic seat-map page (ana.co.jp .../domestic/b787_9/, the "375-seat B787-9" map + graphic B787-9GE_375). PREMIUM CLASS: cradle recliner, 2-2-2, rows 1-5 (row 1 = A,C|H,K = 4; rows 2-5 = A,C|D,G|H,K = 6 each) = 28; armrests fixed (tray-in); shared monitor ahead of row 1 and seats 2D/2G (10.6-inch front-row screen, 12.1-inch elsewhere). ECONOMY: 3-3-3 (A,B,C|D,F,G|H,J,K) rows 6-46; full rows 6,7 & 11-43 (9 each, incl. exit row 30 which keeps its centre seats), rows 8 & 10 = A,B,C|—|H,J,K (6; centre removed at the Door 2 galley/exit), row 9 = H,J,K (3), exit rows 10 (all seats) and 30 (outer seats designated), rear taper rows 44-45 = A,C,D,F,G,H,K (7 each) and row 46 = D,F,G (3); counts: 6-7(18)+8(6)+9(3)+10(6)+[11-43=33 rows×9=297]+44-45(14)+46(3)=347, reconciled to ANA’s published 347. Seats 29A/29K have no window. Emergency exits front / behind row 9 / in front of row 30 / at row 46. Bassinets 1A,1K,2G,6B,6F,6J,11F,30F; lavatories in front of 1A/1C, behind 7D/F/G (wheelchair-accessible) and behind 45A/C and 45H/K. Domestic Premium Class canonicalTier is set to "business" (ANA’s premium domestic cabin, no separate First/Business). DERIVATIONS/UNPUBLISHED: ANA does not publish domestic 787-9 Economy pitch/width or its screen size (omitted/unsourced); Premium Class width and exact recline are not published. windowAlignment "unknown" for real window seats; published no-window seats 29A/29K carry "none" (manual/high). NOTE: 375 total exceeds the generic 787-9 registry maxSeats (310) — the registry was extended to 400 with a justification note for ANA’s domestic high-density 787-9.
Những gì đã thay đổi
- 14 thg 7, 2026Initial ANA 787-9 375 config from ana.co.jp published English seat map + cabin seat-detail pages.
