SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — 206 ghế

787-9 (206 seats: 48 Business / 21 Premium Economy / 137 Economy)
206 ghế48J/21W/137YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
ANA Business Class "THE Room FX"BusinessANA Premium EconomyPremium Economy · 2-3-2ANA Economy ClassEconomy · 3-3-3BẾP (both_sides) — Forward galley/lavatories ahead of Business.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Forward galley/lavatories ahead of Business.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Mid-forward galley/lavatories behind Business.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Mid-forward galley/lavatories behind Business.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Mid-cabin lavatory bank (incl. wheelchair-accessible + diaper-change) behind row 21.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Mid-cabin lavatory bank (incl. wheelchair-accessible + diaper-change) behind row 21.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (both_sides) — Rear galley and lavatories behind Economy.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Rear galley and lavatories behind Economy.🍽 BẾP12345678910111215161720212324252627282930313233343536CDGHAEFKCDGHAEFKCDGHAEFKCDGHAEFKCDGHAEFKCDGHAEFKACDFGHKACDFGHKACDFGHKABCDFGHJKABCDFGHJKABCHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKACDFGEXIT (door) — Door 1 L/R (forward).EXITEXIT (door) — Door 1 L/R (forward).EXITEXIT (door) — Door 2 L/R behind Business row 6.EXITEXIT (door) — Door 2 L/R behind Business row 6.EXITEXIT (door) — Door 3 L/R (mid-cabin) in front of the Economy exit row 23.EXITEXIT (door) — Door 3 L/R (mid-cabin) in front of the Economy exit row 23.EXITBẾP — Mid-cabin galley occupying the centre of exit row 23.BẾPEXIT (door) — Door 4 L/R (aft), behind the last Economy row.EXITEXIT (door) — Door 4 L/R (aft), behind the last Economy row.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
206 ghế
Phân bố xếp hạng
73Tốt96Tiêu chuẩn37Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Private suite with a sliding door, fully flat bed and direct aisle access (ANA "THE Room FX", 1-2-1).
Ghế nên tránh
  • Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 23
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ
  • 16 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 20A, 20B, 20C, 20D, 20F, 20GBulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

ANA Business Class "THE Room FX"

Hàng 1–1248 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1C, 1D, 1G, 1H, 2A, 2E, 2F, 2K, 3C, 3D, 3G, 3HPrivate suite with a sliding door, fully flat bed and direct aisle access (ANA "THE Room FX", 1-2-1).
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 6

ANA Premium Economy

2-3-2Hàng 15–1721 ghế

Ghế tốt nhất

  • 15A, 15C, 15D, 15F, 15G, 15H, 15K, 16A, 16C, 16D, 16F, 16GANA Premium Economy: a wider seat with more pitch, recline, legrest and footrest than Economy.
Đáng biết trước
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

ANA Economy Class

3-3-3Hàng 20–36137 ghế

Ghế tốt nhất

  • 23B, 23C, 23H, 23JEmergency-exit-row seat with extra legroom and quick aisle access.

Ghế nên tránh

  • 20A, 20B, 20C, 20D, 20F, 20G, 20H, 20J, 20KBulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
  • 21A, 21B, 21CNext to a lavatory — possible noise and queueing.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 23
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 36
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 21 và 35
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 23A và 23K
  • 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-9 của All Nippon Airways có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 206 ghế: 48 ANA Business Class "THE Room FX", 21 ANA Premium Economy, 137 ANA Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của All Nippon Airways?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1C, 1D, 1G, 1H, 2A, 2E, 2F, 2K — Private suite with a sliding door, fully flat bed and direct aisle access (ANA "THE Room FX", 1-2-1).
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 20A, 20B, 20C, 20D, 20F, 20G, 20H, 20J — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 23 là hàng thoát hiểm.
Boeing 787-9 của All Nippon Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang ANA Business Class "THE Room FX" có 48 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

ANA Business Class "THE Room FX"

48 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
ANA THE Room FX
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
Có màn hình (chưa công bố kích thước)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C

Fully lie-flat bed inside an enclosed suite. ANA does not publish seat pitch/width or bed dimensions for THE Room FX on the accessible English pages.

ANA Premium Economy

21 ghế · 2-3-2
ANA Premium Economy (Recaro, 2-3-2)
Khoảng cách ghế
40"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
15.6"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C

ANA publishes approx. 101 cm (40 in) seat pitch and approx. 23 cm (9 in) recline for this Premium Economy seat (seat width not published on the accessible pages).

ANA Economy Class

137 ghế · 3-3-3
ANA Economy (Recaro, 3-3-3)
Khoảng cách ghế
33.5"xấp xỉ
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
13.3"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C

ANA publishes approx. 84–86 cm (33–34 in) seat pitch and approx. 15 cm (6 in) recline (seat width not published).

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

1 buồng vệ sinh · 4 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 4🚻 WC × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Paid in-flight Wi-Fi on ANA international 787-9 services (listed as available on the ANA seat-map/cabin pages; not priced there).
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal seatback monitor at every seat (Business, Premium Economy and Economy) per the ANA seat-detail pages.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
Universal AC power port at every seat; USB at every seat (USB Type-C in the newer 206-seat cabin).
Ăn uống
Complimentary meals and drinks in all cabins on international flights.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — ANA Business Class "THE Room FX", ANA Premium Economy, ANA Economy Class (206 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

ANA Boeing 787-9 international 206-seat config (48 Business / 21 Premium Economy / 137 Economy) — ANA’s newest 787-9 international cabin, read seat-by-seat from ANA’s official English seat-map page (the "206-seat B787-9" map + graphic seatmap_89_206). BUSINESS: "THE Room FX" enclosed lie-flat suites, 1-2-1, rows 1-12 with alternating rear-facing rows (1,3,5,7,9,11 = C,D,G,H) and forward-facing rows (2,4,6,8,10,12 = A,E,F,K) = 48; movable partitions between the centre pairs (D-G, E-F) on every row. PREMIUM ECONOMY: Recaro 2-3-2, rows 15-17 = 21, armrests fixed (tray-in). ECONOMY: Recaro 3-3-3 rows 20-36; full rows 20-21 & 24-35 (9 each), exit row 23 = A,B,C|galley|H,J,K (23A/23K no window), rear taper row 36 = A,C,D,F,G; total 20-21(18)+23(6)+24-35(108)+36(5)=137, reconciled to ANA’s published 137 (row 22 does not exist — the Door 3 complex sits between rows 21 and 23). ANA also lists rows 34 (A,B,C,H,J,K) and 35 (A,B,C) as fixed-armrest seats; modeled as published. Emergency exits front / behind row 6 / in front of row 23 / at the rear. Bassinets 7D,7H,15A,15D,15G,15K,24F; lavatories behind row 21 (wheelchair-accessible) and behind 35H/J/K. Business uses ANA’s 8 published column letters across the 1-2-1 suite layout, so cabin.layout is intentionally omitted and the exact ANA seat letters (and forward/aft facing) are preserved. DERIVATIONS/UNPUBLISHED: ANA does not publish THE Room FX pitch/width/bed or its screen size (omitted/unsourced); Economy seat width is not published. windowAlignment "unknown" for real window seats; published no-window seats 23A/23K carry "none" (manual/high).

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial ANA 787-9 206 config from ana.co.jp published English seat map + cabin seat-detail pages.