SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — 246 ghế

787-9 (246 seats: 40 Business / 14 Premium Economy / 192 Economy)
246 ghế40J/14W/192YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
ANA Business ClassBusinessANA Premium EconomyPremium Economy · 2-3-2ANA Economy ClassEconomy · 3-3-3BẾP (both_sides) — Forward galley/lavatories ahead of Business.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Forward galley/lavatories ahead of Business.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Mid-forward galley/lavatories behind Business.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Mid-forward galley/lavatories behind Business.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Mid-cabin lavatory bank (incl. wheelchair-accessible + diaper-change) behind row 27.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Mid-cabin lavatory bank (incl. wheelchair-accessible + diaper-change) behind row 27.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (both_sides) — Rear galley and lavatories behind Economy.🍽 BẾPBẾP (both_sides) — Rear galley and lavatories behind Economy.🍽 BẾP123456789101115162021222324252627282930313233343536373839404142AHCEGKADFHCEGKADFHCEGKADFHCEGKAHCEGKADFHACDFGHKACDFGHKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKDFGDFGEXIT (door) — Door 1 L/R (forward).EXITEXIT (door) — Door 1 L/R (forward).EXITEXIT (door) — Door 2 L/R behind Business row 8.EXITEXIT (door) — Door 2 L/R behind Business row 8.EXITEXIT (door) — Door 3 L/R (mid-cabin) in front of the Economy exit row 28.EXITEXIT (door) — Door 3 L/R (mid-cabin) in front of the Economy exit row 28.EXITBẾP — Mid-cabin galley occupying the centre of exit row 28.BẾPEXIT (door) — Door 4 L/R (aft), behind the last Economy row.EXITEXIT (door) — Door 4 L/R (aft), behind the last Economy row.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
246 ghế
Phân bố xếp hạng
58Tốt162Tiêu chuẩn26Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Fully flat lie-flat seat with direct aisle access from every seat in a staggered 1-2-1 layout.
Ghế nên tránh
  • Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 28
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ
  • 16 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 20A, 20B, 20C, 20D, 20F, 20GBulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

ANA Business Class

Hàng 1–1140 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1H, 2C, 2E, 2G, 2K, 3A, 3D, 3F, 3H, 4C, 4EFully flat lie-flat seat with direct aisle access from every seat in a staggered 1-2-1 layout.
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 8

ANA Premium Economy

2-3-2Hàng 15–1614 ghế

Ghế tốt nhất

  • 15A, 15C, 15D, 15F, 15G, 15H, 15K, 16A, 16C, 16D, 16F, 16GANA Premium Economy: a wider seat with more pitch, recline, legrest and footrest than Economy.
Đáng biết trước
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

ANA Economy Class

3-3-3Hàng 20–42192 ghế

Ghế tốt nhất

  • 28B, 28C, 28H, 28JEmergency-exit-row seat with extra legroom and quick aisle access.

Ghế nên tránh

  • 20A, 20B, 20C, 20D, 20F, 20G, 20H, 20J, 20KBulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
  • 27A, 27B, 27CNext to a lavatory — possible noise and queueing.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 28
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 42
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 27 và 40
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 28A và 28K
  • 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-9 của All Nippon Airways có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 246 ghế: 40 ANA Business Class, 14 ANA Premium Economy, 192 ANA Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của All Nippon Airways?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1H, 2C, 2E, 2G, 2K, 3A, 3D — Fully flat lie-flat seat with direct aisle access from every seat in a staggered 1-2-1 layout.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 20A, 20B, 20C, 20D, 20F, 20G, 20H, 20J — Bulkhead row: no under-seat storage and a fixed (tray-in) armrest, though a shared monitor sits on the bulkhead ahead.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 28 là hàng thoát hiểm.
Boeing 787-9 của All Nippon Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang ANA Business Class có 40 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

ANA Business Class

40 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
ANA Business Staggered
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
Có màn hình (chưa công bố kích thước)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully lie-flat bed. ANA does not publish seat pitch/width or bed dimensions for the staggered Business seat on the accessible English pages.

ANA Premium Economy

14 ghế · 2-3-2
ANA Premium Economy (2-3-2)
Khoảng cách ghế
38"công bố
Chiều rộng
19.3"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
11"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

ANA publishes approx. 97 cm (38 in) seat pitch and approx. 49 cm (19.3 in) seat width for this Premium Economy seat.

ANA Economy Class

192 ghế · 3-3-3
ANA Economy (3-3-3)
Khoảng cách ghế
34"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
9"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

ANA publishes approx. 86 cm (34 in) seat pitch for this Economy seat (seat width not published).

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

1 buồng vệ sinh · 4 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 4🚻 WC × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Paid in-flight Wi-Fi on ANA international 787-9 services (listed as available on the ANA seat-map/cabin pages; not priced there).
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal seatback monitor at every seat (Business, Premium Economy and Economy) per the ANA seat-detail pages.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
Universal AC power port at every seat; USB at every seat (USB Type-C in the newer 206-seat cabin).
Ăn uống
Complimentary meals and drinks in all cabins on international flights.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Boeing 787-9 — ANA Business Class, ANA Premium Economy, ANA Economy Class (246 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

ANA Boeing 787-9 international 246-seat config (40 Business / 14 Premium Economy / 192 Economy), read seat-by-seat from ANA’s official English seat-map page (ana.co.jp .../international/b787_9/, the "246-seat B787-9" map + graphic seatmap_89E). BUSINESS: ANA BUSINESS STAGGERED, fully lie-flat staggered 1-2-1, rows 1-11 (rows 1 & 9 = window seats A/H only; even rows = C,E,G,K; odd rows 3-11 = A,D,F,H) = 40; movable partitions 8E-8G and 11D-11F (per ANA). PREMIUM ECONOMY: 2-3-2 (A,C|D,F,G|H,K), rows 15-16 = 14, all armrests fixed (tray-in). ECONOMY: 3-3-3 (A,B,C|D,F,G|H,J,K) rows 20-42; full rows 20-27 & 29-40 (9 each), exit row 28 = A,B,C|galley|H,J,K (28A/28K no window), rear taper rows 41-42 = D,F,G; total 20-27(72)+28(6)+29-40(108)+41-42(6)=192, reconciled to ANA’s published 192. Emergency exits front / behind row 8 / in front of row 28 / at row 42. Bassinets 2G,10G,15A,15F,15K,20B,20F,20J,29F; lavatories behind row 27 (wheelchair-accessible) and behind 40H/J/K. Business uses ANA’s 8 published column letters (A,C,D,E,F,G,H,K) across a staggered 1-2-1, so cabin.layout is intentionally omitted (staggered-cabin corpus convention) and the exact ANA seat letters are preserved. DERIVATIONS/UNPUBLISHED: ANA does not publish Business pitch/width/bed or Business/Economy screen size on the accessible pages (omitted or unsourced); Economy width and recline are not published. windowAlignment "unknown" for real window seats (a top-down schematic cannot prove alignment); published no-window seats 28A/28K carry "none" (manual/high).

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial ANA 787-9 246 config from ana.co.jp published English seat map + cabin seat-detail pages.