SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế United Airlines Boeing 777-200ER — 362 ghế

777-200ER (362 seats, domestic: United First + Economy Plus + Economy)
362 ghế32F/124N/206Y4 máy bay (tính đến 14 thg 7, 2026)Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
United FirstFirst · 2-4-2United Economy PlusExtra-Legroom Economy · 3-4-3United EconomyEconomy · 3-4-3BẾP (full_width) — Forward galley/closets at Door 1. · position derived🍽 BẾPNÔI EM BÉ (center) — Bassinet mounts at the Economy Plus bulkhead. · position derived🍼 NÔI EM BÉBẾP (full_width) — Galley/lavatories ahead of Economy Plus. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH123416171819202122232425262728293031323334353637383940414243444546474849ACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 2 (at the Economy Plus bulkhead).EXITEXIT — Door 2 (at the Economy Plus bulkhead).EXITEXIT — Door 3 (over-wing exit row).EXITEXIT — Door 3 (over-wing exit row).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
362 ghế
Phân bố xếp hạng
142Tốt208Tiêu chuẩn6Cần lưu ý6Nên tránh
Ghế tốt nhất
  • Bulkhead lie-flat suite: open space ahead, but no under-seat storage for takeoff and landing.
Ghế nên tránh
  • Last row: recline is limited against the rear cabin wall.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 16 và 40
  • 134 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 18 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế nên tránh

  • 49A, 49B, 49C, 49D, 49E, 49FLast row: recline is limited against the rear cabin wall.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

United First

2-4-2Hàng 1–432 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1C, 1D, 1E, 1F, 1G, 1H, 1KBulkhead lie-flat suite: open space ahead, but no under-seat storage for takeoff and landing.

Ghế nên tránh

  • 2E, 2F, 3E, 3F, 4E, 4FCenter lie-flat seat with no direct aisle access - you step over a neighbor to reach the aisle.
Đáng biết trước
  • 8 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

United Economy Plus

3-4-3Hàng 16–28124 ghế

Ghế tốt nhất

  • 16A, 16B, 16C, 16D, 16E, 16F, 16G, 16H, 16J, 16KEconomy Plus bulkhead at the Door 2 exit: generous legroom, but no under-seat storage, tray in the armrest, and exit-row occupancy restrictions.
  • 17A, 17BExtra legroom compared with the cabin standard.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 16
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 28
  • 124 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 10 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

United Economy

3-4-3Hàng 29–49206 ghế

Ghế tốt nhất

  • 40A, 40B, 40C, 40D, 40E, 40F, 40G, 40H, 40J, 40KOver-wing exit row: extra legroom with full recline (the seat behind does not recline into you).

Ghế nên tránh

  • 49A, 49B, 49C, 49D, 49E, 49FLast row: recline is limited against the rear cabin wall.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 40
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 49
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 49
  • 10 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Boeing 777-200ER của United Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 362 ghế: 32 United First, 124 United Economy Plus, 206 United Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 777-200ER của United Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1C, 1D, 1E, 1F, 1G, 1H, 1K — Bulkhead lie-flat suite: open space ahead, but no under-seat storage for takeoff and landing.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 49A, 49B, 49C, 49D, 49E, 49F — Last row: recline is limited against the rear cabin wall; 2E, 2F — Center lie-flat seat with no direct aisle access - you step over a neighbor to reach the aisle.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 16 và 40 là hàng thoát hiểm.
Boeing 777-200ER của United Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang United First có 32 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

United First

32 ghế · 2-4-2 · nằm phẳng
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
Có màn hình (chưa công bố kích thước)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Wikipedia's United fleet table lists this cabin as lie-flat; United does not publish pitch/width/bed length for the domestic 777-200 First cabin.

United Economy Plus

124 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
34"công bố
Chiều rộng
17"ước tính
Ghế
Ghế chỗ để chân rộng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

34-inch pitch per United's 2017 widebody Economy Plus standard; width not published by United.

United Economy

206 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
31"công bố
Chiều rộng
17"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

31-inch pitch per United's 2017 widebody Economy standard; width not published by United.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

2 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 3🍼 BASSINET × 1🚻 WC × 2

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Wi-Fi available for purchase (United fleetwide standard); coverage/provider not published for this subfleet.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Seatback entertainment retained from the widebody cabin; screen sizes not published by United for this domestic configuration.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
In-seat AC power and USB (United widebody standard); not separately published for this subfleet.
Ăn uống
Domestic buy-on-board in Economy on most routes, with complimentary meal service to Hawaii; United First includes a complimentary meal.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế United Airlines Boeing 777-200ER — United First, United Economy Plus, United Economy (362 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

High-density two-cabin domestic config on the 777-200ER (4 aircraft), sibling to the non-ER ua-772-364. Per-cabin counts (32 United First / 124 Economy Plus / 206 Economy = 362) from Wikipedia's United fleet table; UAL FY2025 10-K (primary) lists 55 777-200ERs spanning 276-362 seats, the 362 upper bound being this config. United First is lie-flat (Wikipedia labels the cabin "lie-flat seats"), the retained ex-international 2-4-2 flat-bed business cabin; United publishes no dimensions for it, so they are omitted. Economy Plus 3-4-3 34-inch and Economy 3-4-3 31-inch pitch are United's widebody standard (2017 release). "77U" config code is used to distinguish this from the -200ER international 77E and is not asserted from a primary United placard. ROW GRID IS DERIVED (united.com bot-blocked; competitor maps prohibited): row numbers, exit doors, over-wing range and the galley-reduced partial rows (First none, Economy Plus 28, Economy 49) reproduce the published totals and abreast layouts and may differ from the actual aircraft.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial ua-772-362 (United 777-200ER domestic two-cabin) from UAL 10-K + Wikipedia fleet table + United newsroom; row grid derived from published counts and abreast layouts.