SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế United Airlines Boeing 767-300ER — 199 ghế

767-300ER standard (199 seats: 30 Polaris / 24 Premium Plus / 32 Economy Plus / 113 Economy)
199 ghế30J/24W/32N/113Y13 máy bay (tính đến 14 thg 7, 2026)Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
United PolarisBusiness · 1-1-1United Premium PlusPremium Economy · 2-2-2United Economy PlusExtra-Legroom Economy · 2-3-2United EconomyEconomy · 2-3-2BẾP (full_width) — Forward galley/lavatories at Door 1.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley/lavatories. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH123456789101213141517181920212223242526272829303132333435363738AELAELAELAELAELAELAELAELAELAELABEFHLABEFHLABEFHLABEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABHLABHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLABDEFHLEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 2 (mid, aft of Polaris).EXITEXIT — Door 2 (mid, aft of Polaris).EXITEXIT — Over-wing exit row (Economy).EXITEXIT — Over-wing exit row (Economy).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
199 ghế
Phân bố xếp hạng
24Tuyệt vời52Tốt102Tiêu chuẩn21Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Fully lie-flat United Polaris pod with direct aisle access.
Ghế nên tránh
  • Last Polaris row in its section — beside the galley/lavatories: some foot traffic and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 27
  • 39 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 20 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1E, 1L, 2A, 2E, 2LFully lie-flat United Polaris pod with direct aisle access.

Đáng biết trước

  • 5A, 5E, 5L, 10A, 10E, 10LLast Polaris row in its section — beside the galley/lavatories: some foot traffic and noise.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

United Polaris

1-1-1Hàng 1–1030 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1E, 1L, 2A, 2E, 2L, 3A, 3E, 3L, 4A, 4E, 4LFully lie-flat United Polaris pod with direct aisle access.

Ghế nên tránh

  • 5A, 5E, 5L, 10A, 10E, 10LLast Polaris row in its section — beside the galley/lavatories: some foot traffic and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 5 và 10
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 5 và 10

United Premium Plus

2-2-2Hàng 12–1524 ghế

Ghế tốt nhất

  • 12A, 12B, 12E, 12F, 12H, 12LPremium Plus bulkhead: extra legroom, but no under-seat storage and the tray table stows in the armrest.
Đáng biết trước
  • 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

United Economy Plus

2-3-2Hàng 17–2132 ghế

Ghế tốt nhất

  • 17A, 17B, 17D, 17E, 17F, 17H, 17LEconomy Plus bulkhead: extra legroom, but no under-seat storage for take-off and landing.
  • 18A, 18B, 18D, 18E, 18FExtra legroom compared with the standard Economy seat.
Đáng biết trước
  • 32 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

United Economy

2-3-2Hàng 22–38113 ghế

Ghế tốt nhất

  • 22A, 22B, 22D, 22E, 22F, 22H, 22LBulkhead row — extra legroom with no seat reclining ahead, but no under-seat storage.
  • 27A, 27B, 27D, 27E, 27FExit-row seat with extra legroom and normal recline.

Ghế nên tránh

  • 31A, 31B, 31H, 31L, 32A, 32B, 32H, 32LBeside a galley/lavatory bank — noise and foot traffic.
  • 38A, 38B, 38D, 38ELast row — limited or no recline and backs onto the rear galley/lavatories.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 27
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 31 và 32
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 767-300ER của United Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 199 ghế: 30 United Polaris, 24 United Premium Plus, 32 United Economy Plus, 113 United Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 767-300ER của United Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1E, 1L, 2A, 2E, 2L, 3A, 3E — Fully lie-flat United Polaris pod with direct aisle access.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 5A, 5E, 5L, 10A, 10E, 10L — Last Polaris row in its section — beside the galley/lavatories: some foot traffic and noise; 31A, 31B — Beside a galley/lavatory bank — noise and foot traffic.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 27 là hàng thoát hiểm.
Boeing 767-300ER của United Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang United Polaris có 30 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

United Polaris

30 ghế · 1-1-1 · nằm phẳng
Safran Optima
Chiều rộng
21"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
16"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully lie-flat; United does not publish exact bed length/width for the 767 Polaris seat (estimates).

United Premium Plus

24 ghế · 2-2-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
19"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
13"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

United does not publish 767 Premium Plus pitch/width; ~38-inch pitch is an estimate.

United Economy Plus

32 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
35"ước tính
Chiều rộng
17"ước tính
Ghế
Ghế chỗ để chân rộng
Màn hình
9"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

United markets Economy Plus as extra legroom over standard Economy; exact pitch/width are not published (estimates).

United Economy

113 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
31"ước tính
Chiều rộng
17"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
9"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

United does not publish Economy pitch/width for the 767-300ER; ~31-inch pitch is an estimate.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

2 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 3 cặp cửa

🚪 EXIT × 3🍽 GALLEY × 2🚻 WC × 2

Tiện nghi

Wi-Fi
Panasonic · Satellite Wi-Fi available fleetwide on United's international widebodies (Panasonic Ku-band on the 767-300ER).
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal seatback screens in every cabin with AC and USB power at every seat.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC and USB power at every seat.
Ăn uống
Complimentary multi-course dining in Polaris and enhanced meal service in Premium Plus on long-haul international routes; complimentary meals in Economy.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế United Airlines Boeing 767-300ER — United Polaris, United Premium Plus, United Economy Plus, United Economy (199 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

United's standard Boeing 767-300ER (commonly designated 76K; United does not publish the code on the cited pages). Published counts: 30 Polaris / 24 Premium Plus / 32 Economy Plus / 113 Economy = 199 (Wikipedia fleet table); the SEC FY2025 10-K reports 37 total 767-300ERs across a 167-203 seat range (the 10-K's 203 upper figure differs slightly from the 199 fleet-table count). Polaris is a 1-1-1 all-aisle-access cabin. DERIVATIONS: Polaris rows 1-10 1-1-1 (30) with a mid-galley split after row 5 (forward rows 1-5, rear rows 6-10). Premium Plus rows 12-15 2-2-2 (24). Economy Plus rows 17-21 2-3-2 (rows 17-20 full = 28; row 21 centre-galley 2-0-2 = 4). Economy rows 22-38 2-3-2 (15 full rows = 105; rows 31-32 centre-galley 2-0-2 = 8 = 113) with an over-wing exit at row 27. Door and exit positions, over-wing band, mid-cabin galley/lavatory banks and the section split are DERIVED and may differ from the actual airframe. Column letters (window-left A ... window-right L, centre single E in Polaris) are a derived convention. No 767 window grid exists in the corpus, so window seats carry windowAlignment 'unknown' and windowGridType is omitted. Pitch/width/bed dimensions are not published by United and are flagged unsourced.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial United 767-300ER config from published seat counts (SEC 10-K, United newsroom, Wikipedia fleet); row grid derived_from_counts.