SeatRecon
Đang được thay thếSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế Singapore Airlines Airbus A350-900 — 161 ghế

A350-900 Ultra Long Range (161 seats: 67 Business / 94 Premium Economy)
161 ghế67J/94WKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Post-retrofit A350-900ULR with 4 First / 70 Business / 58 Premium Economy; first target announced for Q1 2027.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Extra Legroom (premium)EXTRA LEGROOMBusiness ClassBusiness · 1-2-1Premium Economy ClassPremium Economy · 2-4-2NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Business lavatories at Door 2.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Business lavatories at Door 2.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Door 2 galley bank.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH ♿ (center) — Accessible lavatory between Business and Premium Economy.♿ NHÀ VỆ SINH ♿NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear lavatories behind Door 4.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Aft galley.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) — Aft-right lavatory beside row 43.NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear lavatories behind Door 4.NHÀ VỆ SINH10111214151617192021222324252627282931323334353637383940414243AADFKADFKADFKADFKADFKDFADFKADFKADFKADFKADFKADFKADFKADFKADFKADFKADFKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKCDEFGHCDEFGHCDEFGHDEFGEXIT — Door 1 pair.EXITEXIT — Door 1 pair.EXITBẾP — Forward galley beside 10A.BẾPEXIT — Door 2 pair.EXITEXIT — Door 2 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 3 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 3 pair.EXITEXIT — Door 4 pair.EXITEXIT — Door 4 pair.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
161 ghế
Phân bố xếp hạng
10Tốt134Tiêu chuẩn17Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Singapore Airlines colours this Door 3 Premium Economy position as Extra Legroom on its official ULR map.
  • Solo Seat: a single Premium Economy position with no seatmate.
Ghế nên tránh
  • Seat directly behind the forward galley — service noise and light are possible.
  • Centre-only row immediately ahead of the Door 2 galley complex — service noise and traffic are possible.
  • First row behind the Door 2 galley complex — service noise is possible.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 31
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 19 và 31
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 11D, 11F, 11KSeat directly behind the forward galley — service noise and light are possible.
  • 17D, 17FCentre-only row immediately ahead of the Door 2 galley complex — service noise and traffic are possible.
  • 19AFirst row behind the Door 2 galley complex — service noise is possible.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Class

1-2-1Hàng 10–2967 ghế

Ghế nên tránh

  • 11D, 11F, 11KSeat directly behind the forward galley — service noise and light are possible.
  • 17D, 17FCentre-only row immediately ahead of the Door 2 galley complex — service noise and traffic are possible.
  • 19A, 19D, 19F, 19KFirst row behind the Door 2 galley complex — service noise is possible.
  • 29D, 29FLast Business row immediately ahead of the centre accessible lavatory — queueing and traffic are possible.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 19
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 11, 17 và 19
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 29

Premium Economy Class

2-4-2Hàng 31–4394 ghế

Ghế tốt nhất

  • 31A, 31C, 31H, 31KSingapore Airlines colours this Door 3 Premium Economy position as Extra Legroom on its official ULR map.
  • 40C, 40H, 41C, 41H, 42C, 42HSolo Seat: a single Premium Economy position with no seatmate.

Ghế nên tránh

  • 31D, 31GCentre aisle seat directly behind the accessible lavatory — passenger traffic is possible.
  • 43D, 43E, 43F, 43GFinal centre-only row immediately ahead of the aft galley — service noise and traffic are possible.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 31
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 31
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 43
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 31 và 43
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A350-900 của Singapore Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 161 ghế: 67 Business Class, 94 Premium Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A350-900 của Singapore Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 31A, 31C, 31H, 31K — Singapore Airlines colours this Door 3 Premium Economy position as Extra Legroom on its official ULR map; 40C, 40H, 41C, 41H — Solo Seat: a single Premium Economy position with no seatmate.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 11D, 11F, 11K — Seat directly behind the forward galley — service noise and light are possible; 17D, 17F — Centre-only row immediately ahead of the Door 2 galley complex — service noise and traffic are possible; 19A, 19D, 19F — First row behind the Door 2 galley complex — service noise is possible.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 31 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 19 và 31.
Airbus A350-900 của Singapore Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business Class có 67 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business Class

67 ghế · 1-2-1 · nằm phẳng
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
18"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Premium Economy Class

94 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
38"công bố
Chiều rộng
19"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
13.3"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Singapore Airlines publishes 38 in pitch and a fleet-wide 18.5-19.5 in width range; the source does not isolate the exact A350 width within that range.

Extra Legroom

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

4 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 3🚻 WC × 3 WC ♿ × 1

Tiện nghi

Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
18 in screen in Business and 13.3 in in Premium Economy from current/launch SIA product sources.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Singapore Airlines Airbus A350-900 — Business Class, Premium Economy Class (161 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Singapore Airlines' current fleet page lists the 161-seat Ultra Long Range configuration and links the official map transcribed here. Business is 67 seats: 10A alone (1), rows 11, 12 and 14-16 full at 1-2-1 (20), row 17 centre-only (2), and rows 19-29 full (44), for 67. Premium Economy is 94 seats: rows 31-39 full at 2-4-2 (72), rows 40-42 each with solo seats C/H plus the four-seat centre block (18), and row 43 centre-only (4), for 94. The four outboard row-31 positions are coloured Extra Legroom but remain Premium Economy tier W; rows 40-42 C/H use SIA's explicitly labelled Solo Seat product and are rated good for the concrete no-seatmate advantage. All window positions remain unknown because the schematic is not to scale and there is no A350 engineering window grid in the repository. The announced 4F/70J/58W successor is planned for 2027 and is not generated without a published current successor map.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial Singapore Airlines A350-900ULR 161-seat configuration transcribed from the official SIA seat-map PDF.