Sơ đồ ghế Qantas Airbus A330-200 — 234 ghế
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Business Suite: fully-flat bed with direct aisle access from every seat in the 1-2-1 layout.
- — Final row of the cabin — backs onto the rear galley and lavatories; recline is limited and there is aisle/galley traffic.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 45
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1 và 23
- 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Đáng biết trước
- 58A, 58B, 58D, 58E, 58F, 58J — Final row of the cabin — backs onto the rear galley and lavatories; recline is limited and there is aisle/galley traffic.
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
Business
Ghế tốt nhất
- 1A, 1E, 1F, 1K, 2A, 2E, 2F, 2K, 3A, 3E, 3F, 3K — Business Suite: fully-flat bed with direct aisle access from every seat in the 1-2-1 layout.
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1
Economy
Ghế tốt nhất
- 23B, 23J — Bulkhead seat — extra space ahead; a bassinet may be fitted at this position and there is no under-seat stowage.
- 23D, 23E, 23F, 23G — Paid Extra Legroom seat at the forward bulkhead — extra space ahead, but no under-seat stowage, so bags go overhead for take-off and landing.
- 45A, 45B, 45J, 45K — Paid Extra Legroom seat at the exit — additional legroom; hand baggage must be stowed overhead and the seat carries emergency-exit responsibilities.
Ghế nên tránh
- 58A, 58B, 58D, 58E, 58F, 58J, 58K — Final row of the cabin — backs onto the rear galley and lavatories; recline is limited and there is aisle/galley traffic.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 45
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 23
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 58
- 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Câu hỏi thường gặp
- Airbus A330-200 của Qantas có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 234 ghế: 26 Business, 208 Economy.
- Ghế nào tốt nhất trên Airbus A330-200 của Qantas?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1E, 1F, 1K, 2A, 2E, 2F, 2K — Business Suite: fully-flat bed with direct aisle access from every seat in the 1-2-1 layout.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 58A, 58B, 58D, 58E, 58F, 58J, 58K — Final row of the cabin — backs onto the rear galley and lavatories; recline is limited and there is aisle/galley traffic.
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 45 là hàng thoát hiểm.
- Hàng nào có vị trí nôi em bé?
- Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 1 và 23.
- Airbus A330-200 của Qantas có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Có — khoang Business có 26 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.
Các khoang
Business
- Chiều rộng
- 23"công bố
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 16"
58.4 cm (23 in) wide; fully-flat bed 201 cm (79 in) — Qantas A330 fleet page.
Economy
- Khoảng cách ghế
- 31–34"ước tính
- Chiều rộng
- 17"ước tính
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Economy pitch/width are not published for the A330-200 on the cited Qantas page; values shown are typical-class estimates flagged unsourced.
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
1 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 1 khu nghỉ phi hành đoàn · 3 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- QantasNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Qantas A330-200 has three current cabin configurations — 28 Business/243 Economy (271), 27 Business/224 Economy (251) and 26 Business/208 Economy (234); Business Suite is 1-2-1 fully-flat, 201 cm (79 in) bed, 58.4 cm (23 in) wide, with a 40 cm (16 in) seat-back screen, USB and AC power.
https://www.qantas.com/en-au/onboard/fleet/a330 ↗ - QantasNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Official A330-200 seat map, configuration 3: 26 Business (1-2-1, rows 1-7) and 208 Economy (2-4-2, rows 23-37 and 45-58); large crew-rest module across Economy row 33-37 centre and Business 5A.
https://www.qantas.com/dynamic-assets/assets/urn:aaid:aem:73961581-43e5-4541-b61d-548c4f38ecde/original/as/a330-200-seat-map-config-3.pdf ↗
Layout from the official Qantas A330-200 config-3 seat-map PDF (26 Business, rows 1-7, 1-2-1 staggered Business Suite with a crew-rest position at 5A; 208 Economy, 2-4-2 rows 23-37 forward and 45-58 aft, tapering to 2-3-2 from row 55). Extra Legroom = forward-bulkhead centre row 23 (D-G) and exit-row 45 window sides; modelled as extra_legroom_economy. Bassinet bulkhead at Business row 1 (A/K) and Economy row 23 (B/J). A large dedicated crew-rest module occupies the row 33-37 centre (D-G) positions plus Business 5A (map "Crew Rest"); Qantas excludes these from the published 26/208 counts, so they are documented here but not enumerated as seats — totalSeats reconciles to the published 234 (26+208), all seats sellable. Business staggered seat-to-row assignment is best-effort from the top-down PDF; windowAlignment left unknown throughout. Qantas has announced a "Qantas Economy Plus" retrofit for the A330 fleet later this year (A330-200 becoming 267/247/230-seat two-class layouts with an Economy Plus zone); those are future configurations and are not modelled here.
Những gì đã thay đổi
- 14 thg 7, 2026Initial A330-200 (26 Business / 208 Economy) from the Qantas A330 fleet page and official seat-map PDF.
