SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế Lufthansa Airbus A350-900 — 267 ghế

A350-900 Allegris (267 seats: 4 First Suite / 38 Business / 24 Premium Economy / 201 Economy)
267 ghế4F/38J/24W/36N/165YKiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Lufthansa Allegris First ClassFirst · 1-2-1Lufthansa Allegris Business ClassBusinessLufthansa Premium EconomyPremium Economy · 2-3-2Lufthansa Economy ClassEconomy · 3-3-3NHÀ VỆ SINH (left) — Forward lavatory in the nose.NHÀ VỆ SINHTỦ ĐỒ (left) — First Class wardrobes/stowage forward of the suites.TỦ ĐỒBẾP (full_width) — Forward galley between First and Business.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Business galley at Door 2.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) — Business lavatories at the Door 2 vestibule.🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (center) — Bassinet position on the Premium Economy bulkhead.🍼 NÔI EM BÉrèmNHÀ VỆ SINH (center) — Mid-cabin lavatory.NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH ♿ (center) — Wheelchair-accessible lavatory (mid-cabin).NHÀ VỆ SINH ♿NÔI EM BÉ (center) — Bassinet position on the mid-cabin bulkhead.NÔI EM BÉBẾP (right) — Mid-cabin galley.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left) — Rear lavatory.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Rear galley in the tail.🍽 BẾP123456789101112141516181920212223242526272829303132333435363738394041ADEKADGKAEKCDGHAFKCDGHAKADGKAEKCDGHAFKCDGHACDEGHKACDEGHKACDEGHKDEGABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKDEGEXIT — Door 1 pair (L1/R1).EXITEXIT — Door 1 pair (L1/R1).EXITNÔI EM BÉ — First Class family/bassinet-capable positions.NÔI EM BÉNÔI EM BÉ — First Class family/bassinet-capable positions.NÔI EM BÉEXIT — Door 2 pair (L2/R2).EXITEXIT — Door 2 pair (L2/R2).EXITEXIT — Door 3 pair (L3/R3).EXITEXIT — Door 3 pair (L3/R3).EXITEXIT — Door 4 pair (L4/R4).EXITEXIT — Door 4 pair (L4/R4).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
267 ghế
Phân bố xếp hạng
22Tuyệt vời80Tốt153Tiêu chuẩn12Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Enclosed First Class Suite with sliding door and separate full-length bed
  • First Class Suite Plus: enclosed double cabin with ceiling-high walls and a fully closable door
  • Front-row Allegris Business Suite with chest-high walls and a sliding door
Ghế nên tránh
  • Standard Economy seat
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 26
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 11, 14 và 26
  • 43 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 25 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1KEnclosed First Class Suite with sliding door and separate full-length bed
  • 1D, 1EFirst Class Suite Plus: enclosed double cabin with ceiling-high walls and a fully closable door
  • 2A, 2DFront-row Allegris Business Suite with chest-high walls and a sliding door

Đáng biết trước

  • 40A, 40B, 40C, 40D, 40E, 40GStandard Economy seat

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Lufthansa Allegris First Class

1-2-1Hàng 1–14 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1KEnclosed First Class Suite with sliding door and separate full-length bed
  • 1D, 1EFirst Class Suite Plus: enclosed double cabin with ceiling-high walls and a fully closable door

Lufthansa Allegris Business Class

Hàng 2–1238 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2D, 2G, 2K, 8A, 8D, 8G, 8KFront-row Allegris Business Suite with chest-high walls and a sliding door
  • 3A, 3K, 5A, 5KWindow 'Privacy Seat' set into the window for maximum seclusion
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 11
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 7

Lufthansa Premium Economy

2-3-2Hàng 14–1824 ghế

Ghế tốt nhất

  • 14A, 14C, 14D, 14E, 14G, 14H, 14KPremium Economy bulkhead: extra legroom
  • 15A, 15C, 15D, 15E, 15GPremium Economy: wider seat with legrest, footrest and more recline than Economy
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 14
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Lufthansa Economy Class

3-3-3Hàng 19–41201 ghế

Ghế tốt nhất

  • 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19G, 19H, 19J, 19K, 20A, 20B, 20CRoughly 3 inches (7.6 cm) more legroom than a standard Economy seat

Ghế nên tránh

  • 40A, 40B, 40C, 40D, 40E, 40G, 40H, 40J, 40KStandard Economy seat
  • 41D, 41E, 41GLast row: recline is reduced or absent
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 26
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 26
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 25, 27 và 41
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 40
  • 36 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 18 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Airbus A350-900 của Lufthansa có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 267 ghế: 4 Lufthansa Allegris First Class, 38 Lufthansa Allegris Business Class, 24 Lufthansa Premium Economy, 201 Lufthansa Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A350-900 của Lufthansa?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1K — Enclosed First Class Suite with sliding door and separate full-length bed; 1D, 1E — First Class Suite Plus: enclosed double cabin with ceiling-high walls and a fully closable door; 2A, 2D, 2G, 2K — Front-row Allegris Business Suite with chest-high walls and a sliding door.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 40A, 40B, 40C, 40D, 40E, 40G, 40H, 40J — Standard Economy seat.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 26 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 11, 14 và 26.
Airbus A350-900 của Lufthansa có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Lufthansa Allegris First Class có 42 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Lufthansa Allegris First Class

4 ghế · 1-2-1 · nằm phẳng
Chiều rộng
30–39"ước tính
Ghế
Khoang suite khép kín
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · USB-A · Sạc không dây

Lufthansa does not publish First Suite pitch/width/bed numbers; values are estimates pending a citable source.

Lufthansa Allegris Business Class

38 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
Ghế
Giường nằm phẳng, Khoang suite khép kín
Màn hình
27"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · USB-A · Sạc không dây

Shell back height 114 cm (Lufthansa). Bed length not individually published (estimate).

Trong khoang này: Có Wi-Fi · Nguồn điện: Ổ cắm điện AC, USB-A, USB-C, Sạc không dây · Giải trí: seatback · Complimentary multi-course meals and drinks in all cabins on long-haul; enhanced dining in First and Business.

Lufthansa Premium Economy

24 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
19"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
13.3"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · USB-A

Lufthansa does not publish pitch/width for this cabin on the fleet PDF; values are estimates pending a citable source.

Lufthansa Economy Class

201 ghế · 3-3-3
Khoảng cách ghế
31–34"ước tính
Chiều rộng
18"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Màn hình
12"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · USB-A

Regular Economy pitch is not stated on the Lufthansa fleet PDF; value is an estimate pending a citable source.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

6 buồng vệ sinh · 4 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🚻 WC × 5🧥 CLOSET × 1🍼 BASSINET × 3🍽 GALLEY × 4 curtain × 1 WC ♿ × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
FlyNet (satellite) · paid · Paid FlyNet Wi-Fi; free messaging/portal tiers vary by fare and status.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Seatback screens in every cabin; Business Suite up to 27 in. Bluetooth audio in premium cabins. Screen sizes vary by cabin — see seatTypes.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A · USB-C · Sạc không dây
AC + USB-A/USB-C throughout; wireless charging in First and Business.
Ăn uống
Complimentary multi-course meals and drinks in all cabins on long-haul; enhanced dining in First and Business.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Lufthansa Airbus A350-900 — Lufthansa Allegris First Class, Lufthansa Allegris Business Class, Lufthansa Premium Economy, Lufthansa Economy Class (267 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Lufthansa Allegris long-haul product (First Suite/Suite Plus, five Business seat variants, Premium Economy, Economy). Coexists with the pre-Allegris A350-900 configs during the fleet retrofit. Layout transcribed from the Lufthansa fleet PDF, revision 2026-03.

Những gì đã thay đổi

  1. 13 thg 7, 2026Round-2 integrity pass: window-alignment evidence reset, ratings coherence, v1.2 migration
  2. 13 thg 7, 2026Normalized to AUTHORING.md rubric: ratings coverage, flag semantics, v1.1 fields, id alignment
  3. 13 thg 7, 2026Initial instance transcribed from the Lufthansa fleet PDF (rev. 2026-03) and Allegris product pages.