SeatRecon
Đang khai thácNGUỒN HỖN HỢP

Sơ đồ ghế Japan Airlines Boeing 787-8 — 186 ghế

787-8 (E12: 30 JAL SKY SUITE / 156 JAL SKY WIDER Economy)
186 ghế30J/156YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Một phần bố cục này được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — một số vị trí ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
JAL SKY SUITEBusiness · 2-2-2JAL SKY WIDEREconomy · 2-4-2NHÀ VỆ SINH ♿ (full_width) — Forward lavatories (wheelchair-accessible with diaper table).♿ NHÀ VỆ SINH ♿BẾP (full_width) — Mid galley/lavatories between the Business bays (Door 2 zone). · position derived🍽 BẾPNÔI EM BÉ (center) — Bassinet mounts at the economy bulkhead. · position derived🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH ♿ (right) — Mid-economy lavatory (wheelchair-accessible with diaper table/shelf).♿ NHÀ VỆ SINH ♿NHÀ VỆ SINH ♿ (left) — Aft lavatory (wheelchair-accessible with diaper table).♿ NHÀ VỆ SINH ♿BẾP (full_width) — Aft galley. · position derived🍽 BẾP123781819202122232425264546474849505152535455ACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKDEFGEXIT (door) — Door 1 (forward).EXITEXIT (door) — Door 1 (forward).EXITEXIT (door) — Door 2 (behind Business forward bay).EXITEXIT (door) — Door 2 (behind Business forward bay).EXITEXIT (door) — Door 3 (economy exit).EXITEXIT (door) — Door 3 (economy exit).EXITEXIT (door) — Door 4 (aft).EXITEXIT (door) — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
186 ghế
Phân bố xếp hạng
4Tốt148Tiêu chuẩn34Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Exit-row seat at Door 3 with extra legroom, and this seat still reclines.
Ghế nên tránh
  • First row of the aft Business bay, at the mid-cabin galley and lavatories (Door 2 zone) — some service noise and foot traffic.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 45
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 7A, 7C, 7D, 7G, 7H, 7KFirst row of the aft Business bay, at the mid-cabin galley and lavatories (Door 2 zone) — some service noise and foot traffic.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

JAL SKY SUITE

2-2-2Hàng 1–830 ghế

Ghế nên tránh

  • 7A, 7C, 7D, 7G, 7H, 7KFirst row of the aft Business bay, at the mid-cabin galley and lavatories (Door 2 zone) — some service noise and foot traffic.
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 7

JAL SKY WIDER

2-4-2Hàng 18–55156 ghế

Ghế tốt nhất

  • 45D, 45E, 45F, 45GExit-row seat at Door 3 with extra legroom, and this seat still reclines.

Ghế nên tránh

  • 18A, 18C, 18D, 18E, 18F, 18G, 18H, 18KBulkhead row directly behind Business — the seat does not recline and the armrests are fixed.
  • 45A, 45C, 45H, 45KExit-row seat at Door 3 — extra legroom, but the seatback is fixed and does not recline.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 45
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 55
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 52A và 52K

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-8 của Japan Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 186 ghế: 30 JAL SKY SUITE, 156 JAL SKY WIDER.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-8 của Japan Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 45D, 45E, 45F, 45G — Exit-row seat at Door 3 with extra legroom, and this seat still reclines.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 7A, 7C, 7D, 7G, 7H, 7K — First row of the aft Business bay, at the mid-cabin galley and lavatories (Door 2 zone) — some service noise and foot traffic; 18A, 18C — Bulkhead row directly behind Business — the seat does not recline and the armrests are fixed.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 45 là hàng thoát hiểm.
Boeing 787-8 của Japan Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang JAL SKY SUITE có 30 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

JAL SKY SUITE

30 ghế · 2-2-2 (so le) · nằm phẳng
JAL SKY SUITE (787)
Ghế
Giường nằm phẳng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

188 cm (about 74 in) fully-flat bed published by JAL. Seat width not published.

JAL SKY WIDER

156 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
33"ước tính
Chiều rộng
19"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

JAL markets SKY WIDER as a wider 2-4-2 economy (about 5 cm more width than a standard nine-abreast 787). Exact pitch/width are not published by JAL.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

3 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4 WC ♿ × 3🍽 GALLEY × 2🍼 BASSINET × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · International in-flight Wi-Fi available.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
MAGIC-VI personal seatback entertainment at every seat; large personal monitors in SKY SUITE. Screen sizes not published.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC power outlet and USB at every seat.
Ăn uống
Complimentary meals and drinks on international routes.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Japan Airlines Boeing 787-8 — JAL SKY SUITE, JAL SKY WIDER (186 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Japan Airlines Boeing 787-8, international configuration E12 (186 seats: 30 JAL SKY SUITE business + 156 JAL SKY WIDER economy). Per-cabin counts, class row ranges, and the exit/lavatory/no-recline/no-window seat lists are published on JAL's official 787-8 aircraft page (jal.co.jp/jp/en/aircraft/conf/787.html); the abreast layouts (SKY SUITE 2-2-2 staggered, SKY WIDER 2-4-2 eight-abreast) are read from JAL's published E12 seat-map diagram. Corroborated by Wikipedia's JAL fleet table (30J/156Y=186). DERIVED elements (layoutProvenance mixed): exact row NUMBERS between the published anchor rows and the taper of the rearmost economy row are constructed to reproduce JAL's published totals and may differ from the airframe. Business modeled as 5 rows of 6 (rows 1,2,3 forward bay + 7,8 aft bay = 30) — JAL numbers the staggered suite 1-8; the stagger is flagged geometryHint 'staggered'. Economy modeled as front rows 18-26 (9x8=72) + rear rows 45-54 (10x8=80) + a reduced last row 55 (centre 4 = 4) = 156; the row-55 taper is derived to reconcile to the published 156. Published special seats honoured on their real row numbers: row 18 whole-row no-recline bulkhead (18A/C/D/E/F/G/H/K), Door 3 exit row 45 (45A/C/H/K no-recline), row 46 centre no-recline (46D/E/F/G), row 52 no-window window seats (52A/K) plus 52A/C/H/K no-recline, row 54 no-recline (54A/C/H/K). Pitch/width are not published by JAL and are flagged unsourced; no 787 window grid exists so windowGridType is omitted and window seats are windowAlignment 'unknown' except the published no-window 52A/52K.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial JAL 787-8 E12 configuration (186 seats) from JAL's official aircraft page + seat-map diagram, corroborated by Wikipedia fleet table.