SeatRecon
Đang khai thácNGUỒN HỖN HỢP

Sơ đồ ghế Japan Airlines Boeing 787-8 — 206 ghế

787-8 (E03: 30 JAL SHELL FLAT NEO / 176 Economy)
206 ghế30J/176YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Một phần bố cục này được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — một số vị trí ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
JAL SHELL FLAT NEOBusiness · 2-2-2EconomyEconomy · 2-4-2NHÀ VỆ SINH ♿ (full_width) — Forward lavatories (wheelchair-accessible with diaper table).♿ NHÀ VỆ SINH ♿BẾP (full_width) — Mid galley/lavatories between the Business bays. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (center) — Bassinet mounts at the economy bulkhead. · position derived🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH ♿ (right) — Mid-economy lavatory (wheelchair-accessible with diaper table), row 29 position.♿ NHÀ VỆ SINH ♿NHÀ VỆ SINH (left) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley. · position derived🍽 BẾP1237818192021222324252627284546474849505152535455ACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKEXIT (door) — Door 1 (forward).EXITEXIT (door) — Door 1 (forward).EXITEXIT (door) — Door 2 (between Business bays).EXITEXIT (door) — Door 2 (between Business bays).EXITEXIT (door) — Door 3 (economy exit).EXITEXIT (door) — Door 3 (economy exit).EXITEXIT (door) — Door 4 (aft).EXITEXIT (door) — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
206 ghế
Phân bố xếp hạng
4Tốt168Tiêu chuẩn34Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Exit-row seat at Door 3 with extra legroom, and this seat still reclines.
Ghế nên tránh
  • At the Door 2 galley/lavatory zone between the Business bays — some service noise and foot traffic.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 45
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 7A, 7C, 7D, 7G, 7H, 7KAt the Door 2 galley/lavatory zone between the Business bays — some service noise and foot traffic.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

JAL SHELL FLAT NEO

2-2-2Hàng 1–830 ghế

Ghế nên tránh

  • 7A, 7C, 7D, 7G, 7H, 7KAt the Door 2 galley/lavatory zone between the Business bays — some service noise and foot traffic.
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 7

Economy

2-4-2Hàng 18–55176 ghế

Ghế tốt nhất

  • 45D, 45E, 45F, 45GExit-row seat at Door 3 with extra legroom, and this seat still reclines.

Ghế nên tránh

  • 18A, 18C, 18H, 18KBulkhead row behind Business — this window/aisle seat is fixed and does not recline.
  • 19D, 19E, 19F, 19GCenter seat just behind the bulkhead — the seatback is fixed and does not recline.
  • 45A, 45C, 45H, 45KExit-row seat at Door 3 — extra legroom, but the seatback is fixed and does not recline.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 45
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 55
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 52A và 52K

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-8 của Japan Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 206 ghế: 30 JAL SHELL FLAT NEO, 176 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-8 của Japan Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 45D, 45E, 45F, 45G — Exit-row seat at Door 3 with extra legroom, and this seat still reclines.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 7A, 7C, 7D, 7G, 7H, 7K — At the Door 2 galley/lavatory zone between the Business bays — some service noise and foot traffic; 18A, 18C — Bulkhead row behind Business — this window/aisle seat is fixed and does not recline.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 45 là hàng thoát hiểm.
Boeing 787-8 của Japan Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không phẳng hoàn toàn — khoang JAL SHELL FLAT NEO có 30 ghế angled-flat: ngả rất sâu nhưng không nằm ngang.

Các khoang

JAL SHELL FLAT NEO

30 ghế · 2-2-2
JAL SHELL FLAT NEO
Ghế
Nằm phẳng nghiêng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC

Angled full-flat "shell flat" recline within a fixed shell. Bed length / pitch / width not published by JAL.

Economy

176 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
33"ước tính
Chiều rộng
19"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC

Wide 2-4-2 economy. Exact pitch/width not published by JAL.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

4 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4 WC ♿ × 2🍽 GALLEY × 2🚻 WC × 2🍼 BASSINET × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · International in-flight Wi-Fi available.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
MAGIC-V personal seatback entertainment at every seat.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC
AC power at every Business seat; in Economy, window/aisle pairs (A/C, H/K) have their own outlets and the centre seats (D/E/G) share, per JAL.
Ăn uống
Complimentary meals and drinks on international routes.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Japan Airlines Boeing 787-8 — JAL SHELL FLAT NEO, Economy (206 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Japan Airlines Boeing 787-8, international configuration E03 (206 seats: 30 JAL SHELL FLAT NEO business + 176 economy). This is the older of JAL's two international 787-8 layouts — the business cabin is the angled-lie-flat JAL SHELL FLAT NEO (not the fully-flat SKY SUITE of the E12 config) and the IFE is MAGIC-V. Per-cabin counts, class row ranges, and the exit/lavatory/no-recline/no-window seat lists are published on JAL's official 787-8 aircraft page; abreast layouts (business 2-2-2, economy 2-4-2 eight-abreast) are read from JAL's published E03 seat-map diagram. Corroborated by Wikipedia's JAL fleet table (30J/176Y=206). DERIVED (layoutProvenance mixed): exact row NUMBERS between the published anchor rows are constructed to reproduce the published totals; business modeled as rows 1,2,3 forward + 7,8 aft (5x6=30); economy as front rows 18-28 (11x8=88) + rear rows 45-55 (11x8=88) = 176 (a clean 22 full eight-abreast rows). Published special seats honoured: bulkhead row 18 (18A/C/H/K no-recline), row 19 centre no-recline (19D/E/F/G), Door 3 exit row 45 (45A/C/H/K no-recline), row 46 centre no-recline (46D/E/F/G), row 52 no-window window seats (52A/K, these DO recline), rows 53-54 no-recline (A/C/H/K). Economy power is limited (window/aisle pairs A/C-H/K have outlets; centre D/E/G share) per JAL's published spec. Pitch/width unsourced; no 787 window grid so windowGridType omitted and window seats are windowAlignment 'unknown' except the published no-window 52A/52K.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial JAL 787-8 E03 configuration (206 seats) from JAL's official aircraft page + seat-map diagram, corroborated by Wikipedia fleet table.