SeatRecon
Đang được thay thếSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — 615 ghế

A380-800 (615 seats: 58J/557Y — two-class, high-density)
615 ghế58J/557YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Emirates A380 three-class high-density retrofit (76J Business / 56W Premium Economy / 437Y Economy = 569 seats), adding Business and Premium Economy — announced but not yet the published in-service config.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business ClassBusinessEconomy ClassEconomy · 2-4-2BẾP (full_width) — Galley at the front of Business Class. · position derived🍽 BẾPCẦU THANG (full_width) — Forward staircase to the main deck. · position derived🪜 CẦU THANGNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Lavatories between Business and upper-deck Economy. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHQUẦY BAR (full_width) — The Emirates Onboard Lounge between Business Class and the upper-deck Economy cabin. · position derivedQUẦY BARCẦU THANG (full_width) — Rear staircase to the main deck. · position derivedCẦU THANGNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Lavatories between Business and upper-deck Economy. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH6789101112141516192021222324252627282930313233343536373839AEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJDGAEFKBDGJAEFKBDGJABJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJK

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
615 ghế
Phân bố xếp hạng
12Tuyệt vời56Tốt533Tiêu chuẩn14Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Private solo lie-flat set against the window
Ghế nên tránh
  • Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 6, 16, 19, 24, 25, 34, 45, 52, 67 và 81
  • 10 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 8A, 8K, 10A, 10K, 12A, 12KPrivate solo lie-flat set against the window

Đáng biết trước

  • 39A, 39B, 39D, 39E, 39F, 39GLast row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Class — Tầng trên

Hàng 6–2358 ghế

Ghế tốt nhất

  • 8A, 8K, 10A, 10K, 12A, 12K, 15A, 15K, 20A, 20K, 22A, 22KPrivate solo lie-flat set against the window
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 6, 16 và 19

Economy Class — Tầng trên

2-4-2Hàng 24–39120 ghế

Ghế tốt nhất

  • 24A, 24B, 24J, 24KBulkhead row — extra legroom with no seat directly in front

Ghế nên tránh

  • 39A, 39B, 39D, 39E, 39F, 39G, 39J, 39KLast row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 24, 25 và 34
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Economy Class

3-4-3Hàng 41–88437 ghế

Ghế tốt nhất

  • 41A, 41B, 41C, 41H, 41J, 41KBulkhead row — extra legroom with no seat directly in front

Ghế nên tránh

  • 88A, 88B, 88C, 88H, 88J, 88KLast row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 45, 52, 67 và 81
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A380-800 của Emirates có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 615 ghế: 58 Business Class, 120 Economy Class, 437 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A380-800 của Emirates?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 8A, 8K, 10A, 10K, 12A, 12K, 15A, 15K — Private solo lie-flat set against the window.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 39A, 39B, 39D, 39E, 39F, 39G, 39J, 39K — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 6, 16, 19, 24, 25, 34, 45, 52, 67 và 81.
Airbus A380-800 của Emirates có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business Class có 58 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business Class

58 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
48"ước tính
Chiều rộng
20.5"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
23" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully flat bed; Emirates does not publish exact pitch/width.

Economy Class

120 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
32"ước tính
Chiều rộng
18"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
13.3" (xấp xỉ)
Nguồn điện
USB-A

Economy Class

437 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
32"ước tính
Chiều rộng
18"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
13.3" (xấp xỉ)
Nguồn điện
USB-A

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

2 buồng vệ sinh · 11 khu bếp · 1 quầy bar/tự phục vụ · 2 cầu thang · 2 cặp cửa

🍽 GALLEY × 11🍸 BAR × 1🪜 STAIRS × 2🚻 WC × 2🚪 EXIT × 2

Tiện nghi

Wi-Fi
OnAir · free for members · Complimentary Wi-Fi for Emirates Skywards members; paid passes otherwise.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
ice seatback entertainment in every cabin; larger screens in First and Business.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC + USB in First, Business and Premium Economy; USB (with shared AC) in Economy.
Ăn uống
Complimentary multi-course meals and bar service in all cabins on long-haul.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — Business Class, Economy Class (615 ghế)Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — Business Class, Economy Class (615 ghế) — tầng trên

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Two-class high-density A380 (Business + Economy, no First) for high-demand regional/long-range routes. Business (58) sits at the front of the upper deck; Economy fills the rest of the upper deck (120, 2-4-2) and the whole main deck (437, 3-4-3) — modelled as two cabins sharing cabinGroupId "economy". Cabins/rows/seat letters read from Emirates' official seating-chart SVGs (every seat enumerated). Marked retrofit_source with successorPlanned: Emirates plans to retrofit the two-class jets to a three-class layout adding Premium Economy (that config is not yet published, so no supersededBy target file yet). Business is the shared staggered 1-2-1 cabin. Furniture derived from seat gaps + known A380 layout (derived:true); Onboard Lounge retained between Business and upper Economy; pitch/width unsourced.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial Emirates A380-800 A388-615 config generated from Emirates' official seating-chart SVGs.