Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — 484 ghế
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Private First Class suite with a closing door and a window
- — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1, 6, 7, 21, 22, 33, 35, 52, 53, 54, 67 và 81
- 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Ghế tốt nhất
- 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K — Private First Class suite with a closing door and a window
Đáng biết trước
- 40A, 40B, 40D, 40E, 40F, 40G — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
First Class — Tầng trên
Ghế tốt nhất
- 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Private First Class suite with a closing door and a window
- 1E, 1F, 2E, 2F — Central First Class suite — best for two people travelling together
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1
Business Class — Tầng trên
Ghế tốt nhất
- 9A, 9K, 11A, 11K, 14A, 14K, 16A, 16K, 18A, 18K, 20A, 20K — Private solo lie-flat set against the window
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 6, 7, 21 và 22
Premium Economy
Ghế tốt nhất
- 33A, 33B, 33J, 33K — Bulkhead row — extra legroom with no seat directly in front
Ghế nên tránh
- 40A, 40B, 40D, 40E, 40F, 40G, 40J, 40K — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 33 và 35
- 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn
Economy Class
Ghế tốt nhất
- 52H, 52J, 52K — Bulkhead row — extra legroom with no seat directly in front
Ghế nên tránh
- 88A, 88B, 88C, 88H, 88J, 88K — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 52, 53, 54, 67 và 81
- 3 ghế có chỗ để chân rộng hơn
Câu hỏi thường gặp
- Airbus A380-800 của Emirates có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 484 ghế: 14 First Class, 76 Business Class, 56 Premium Economy, 338 Economy Class.
- Ghế nào tốt nhất trên Airbus A380-800 của Emirates?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Private First Class suite with a closing door and a window.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 40A, 40B, 40D, 40E, 40F, 40G, 40J, 40K — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories.
- Hàng nào có vị trí nôi em bé?
- Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 1, 6, 7, 21, 22, 33, 35, 52, 53, 54, 67 và 81.
- Airbus A380-800 của Emirates có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Có — khoang First Class có 90 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.
Các khoang
First Class
- Khoảng cách ghế
- 78"ước tính
- Chiều rộng
- 23"ước tính
- Ghế
- Khoang suite khép kín
- Màn hình
- 32" (xấp xỉ)
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
Private suite; Emirates does not publish exact pitch/width.
Business Class
- Khoảng cách ghế
- 48"ước tính
- Chiều rộng
- 20.5"ước tính
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 23" (xấp xỉ)
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
Fully flat bed; Emirates does not publish exact pitch/width.
Premium Economy
- Khoảng cách ghế
- 40"ước tính
- Chiều rộng
- 19.5"ước tính
- Ghế
- Ghế ngả sâu
- Màn hình
- 13.3"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
Emirates markets extra room, a leg rest and deeper recline but does not publish exact pitch/width.
Economy Class
- Khoảng cách ghế
- 32"ước tính
- Chiều rộng
- 18"ước tính
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- 13.3" (xấp xỉ)
- Nguồn điện
- USB-A
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
3 buồng vệ sinh · 10 khu bếp · 2 quầy bar/tự phục vụ · 3 cầu thang · 2 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- EmiratesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Lists the four A380 seating configurations Emirates operates with headline seat totals (4 Class 484, 3 Class long-range 517, 3 Class ultra-long-range 489, 2 Class 615) and confirms First Class Shower Spas and the Onboard Lounge.
https://www.emirates.com/us/english/experience/our-fleet/a380/ ↗ - EmiratesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Seating-charts hub linking the per-config, per-deck A380 seat-map SVGs.
https://www.emirates.com/us/english/experience/seating-charts/ ↗ - EmiratesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Premium Economy cabin features: cream-leather seats, raised cushioned leg rest, adjustable headrest, deeper recline and a 13.3-inch HD screen.
Qualitative features only; Emirates does not publish numeric pitch/width here.
https://www.emirates.com/us/english/experience/cabin-features/premium-economy-class/ ↗ - EmiratesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Published upper-deck seat map (First + Business), every seat enumerated.
https://c.ekstatic.net/ecl/aircraft-interior/seating/a380-four-class-ultra-long-range-seating-chart-upper-deck-v3.svg ↗ - EmiratesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Published main-deck seat map (Premium Economy + Economy), every seat enumerated.
https://c.ekstatic.net/ecl/aircraft-interior/seating/a380-four-class-ultra-long-range-seating-chart-lower-deck-v4.svg ↗
Flagship four-class A380 (First, Business, Premium Economy, Economy). Cabins, rows, seat letters and bassinet positions read directly from Emirates' official per-deck seating-chart SVGs (every seat enumerated). This is the Premium Economy retrofit target: Emirates is converting its three-class A380s (see ek-388-517 and ek-388-491) to this layout, and new-build A380s were delivered in it. `replaces` names the 517-seat three-class source; the 491-seat three-class (ek-388-491) also converts to this config. First = staggered 1-2-1 private suites (window suites A/K; centre suites E/F); Business = fully-flat staggered 1-2-1 (window suites A/K sit against the window, B/J shifted toward the aisle, D/E/F/G centre); Premium Economy = 2-4-2; Economy = 3-4-3. Furniture (galleys, lavatories, Shower Spas, Onboard Lounge, staircases, doors) placement is derived from the seat gaps in the maps plus Emirates' known A380 layout and is marked derived:true. Over-wing rows and pitch/width are approximate/unsourced (Emirates does not publish seat dimensions).
Những gì đã thay đổi
- 14 thg 7, 2026Initial Emirates A380-800 A388-484 config generated from Emirates' official seating-chart SVGs.

