SeatRecon
Khoang mới đang triển khaiSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — 484 ghế

A380-800 (484 seats: 14F/76J/56W/338Y — four-class with Premium Economy)
484 ghế14F/76J/56W/338YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Đây là khoang mới thay thế cho A380-800 (517 seats: 14F/76J/427Y — three-class, long-range)

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
First ClassFirst · 1-2-1Business ClassBusinessTỦ ĐỒ (both_sides) — First Class wardrobes/closets at the forward bulkhead. · position derived🧥 TỦ ĐỒCẦU THANG (full_width) — Forward staircase to the main deck. · position derived🪜 CẦU THANGTỦ ĐỒ (both_sides) — First Class wardrobes/closets at the forward bulkhead. · position derived🧥 TỦ ĐỒNHÀ VỆ SINH (both_sides) — First Class lavatories between First and Business. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Galley at the front of Business Class. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — First Class lavatories between First and Business. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Upper-deck rear lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHQUẦY BAR (full_width) — The Emirates Onboard Lounge at the rear of the upper deck, behind Business Class. · position derivedQUẦY BARCẦU THANG (full_width) — Rear staircase to the main deck. · position derivedCẦU THANGNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Upper-deck rear lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH1234678910111214151617181920212223242526AEFKAEFKAEFKAKDGAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJAEFKBDGJDGAEFKBDGJAEFKBDGJTỰ PHỤC VỤ — Two First Class Shower Spas occupy the centre of the last First row.TỰ PHỤC VỤ

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
484 ghế
Phân bố xếp hạng
24Tuyệt vời73Tốt373Tiêu chuẩn14Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Private First Class suite with a closing door and a window
Ghế nên tránh
  • Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1, 6, 7, 21, 22, 33, 35, 52, 53, 54, 67 và 81
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3KPrivate First Class suite with a closing door and a window

Đáng biết trước

  • 40A, 40B, 40D, 40E, 40F, 40GLast row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

First Class — Tầng trên

1-2-1Hàng 1–414 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4KPrivate First Class suite with a closing door and a window
  • 1E, 1F, 2E, 2FCentral First Class suite — best for two people travelling together
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1

Business Class — Tầng trên

Hàng 6–2676 ghế

Ghế tốt nhất

  • 9A, 9K, 11A, 11K, 14A, 14K, 16A, 16K, 18A, 18K, 20A, 20KPrivate solo lie-flat set against the window
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 6, 7, 21 và 22

Premium Economy

2-4-2Hàng 33–4056 ghế

Ghế tốt nhất

  • 33A, 33B, 33J, 33KBulkhead row — extra legroom with no seat directly in front

Ghế nên tránh

  • 40A, 40B, 40D, 40E, 40F, 40G, 40J, 40KLast row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 33 và 35
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Economy Class

3-4-3Hàng 52–88338 ghế

Ghế tốt nhất

  • 52H, 52J, 52KBulkhead row — extra legroom with no seat directly in front

Ghế nên tránh

  • 88A, 88B, 88C, 88H, 88J, 88KLast row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 52, 53, 54, 67 và 81
  • 3 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A380-800 của Emirates có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 484 ghế: 14 First Class, 76 Business Class, 56 Premium Economy, 338 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A380-800 của Emirates?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Private First Class suite with a closing door and a window.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 40A, 40B, 40D, 40E, 40F, 40G, 40J, 40K — Last row of the cabin — the seatback recline may be limited and it backs onto the rear galley/lavatories.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 1, 6, 7, 21, 22, 33, 35, 52, 53, 54, 67 và 81.
Airbus A380-800 của Emirates có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang First Class có 90 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

First Class

14 ghế · 1-2-1 (hình học không tiêu chuẩn) · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
78"ước tính
Chiều rộng
23"ước tính
Ghế
Khoang suite khép kín
Màn hình
32" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Private suite; Emirates does not publish exact pitch/width.

Business Class

76 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
48"ước tính
Chiều rộng
20.5"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
23" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully flat bed; Emirates does not publish exact pitch/width.

Premium Economy

56 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
40"ước tính
Chiều rộng
19.5"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
13.3"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Emirates markets extra room, a leg rest and deeper recline but does not publish exact pitch/width.

Economy Class

338 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
32"ước tính
Chiều rộng
18"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
13.3" (xấp xỉ)
Nguồn điện
USB-A

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

3 buồng vệ sinh · 10 khu bếp · 2 quầy bar/tự phục vụ · 3 cầu thang · 2 cặp cửa

🪜 STAIRS × 3🧥 CLOSET × 1🥤 SNACK BAR × 1🚻 WC × 3🍽 GALLEY × 10🍸 BAR × 1🚪 EXIT × 2

Tiện nghi

Wi-Fi
OnAir · free for members · Complimentary Wi-Fi for Emirates Skywards members; paid passes otherwise.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
ice seatback entertainment in every cabin; larger screens in First and Business.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC + USB in First, Business and Premium Economy; USB (with shared AC) in Economy.
Ăn uống
Complimentary multi-course meals and bar service in all cabins on long-haul.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — First Class, Business Class, Premium Economy, Economy Class (484 ghế)Sơ đồ ghế Emirates Airbus A380-800 — First Class, Business Class, Premium Economy, Economy Class (484 ghế) — tầng trên

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Flagship four-class A380 (First, Business, Premium Economy, Economy). Cabins, rows, seat letters and bassinet positions read directly from Emirates' official per-deck seating-chart SVGs (every seat enumerated). This is the Premium Economy retrofit target: Emirates is converting its three-class A380s (see ek-388-517 and ek-388-491) to this layout, and new-build A380s were delivered in it. `replaces` names the 517-seat three-class source; the 491-seat three-class (ek-388-491) also converts to this config. First = staggered 1-2-1 private suites (window suites A/K; centre suites E/F); Business = fully-flat staggered 1-2-1 (window suites A/K sit against the window, B/J shifted toward the aisle, D/E/F/G centre); Premium Economy = 2-4-2; Economy = 3-4-3. Furniture (galleys, lavatories, Shower Spas, Onboard Lounge, staircases, doors) placement is derived from the seat gaps in the maps plus Emirates' known A380 layout and is marked derived:true. Over-wing rows and pitch/width are approximate/unsourced (Emirates does not publish seat dimensions).

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial Emirates A380-800 A388-484 config generated from Emirates' official seating-chart SVGs.