Sơ đồ ghế China Southern Airlines Airbus A350-900 — 335 ghế
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Lie-flat Business seat with 43" pitch and direct aisle access from every seat.
- — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 11, 27 và 28
- 27 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Đáng biết trước
- 44A, 44C, 44D, 44E, 44F, 44G — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing.
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
Business Class
Ghế tốt nhất
- 1A, 1D, 1G, 1K, 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K — Lie-flat Business seat with 43" pitch and direct aisle access from every seat.
Economy Class
Ghế tốt nhất
- 11A, 11B, 11C, 11D, 11E, 11F, 11G, 11H, 11K — First Economy row at Door 2 — bulkhead extra legroom, no seat in front.
- 27A, 27B, 27C — Exit row at Door 3 — extra legroom.
Ghế nên tránh
- 44A, 44C, 44D, 44E, 44F, 44G, 44K — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing.
- 45D, 45E, 45F — Last row backing onto the aft galley and lavatories — limited recline, noise and queueing.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 11, 27 và 28
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 11, 44 và 45
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 45
- 27 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Câu hỏi thường gặp
- Airbus A350-900 của China Southern Airlines có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 335 ghế: 28 Business Class, 307 Economy Class.
- Ghế nào tốt nhất trên Airbus A350-900 của China Southern Airlines?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1D, 1G, 1K, 2A, 2D, 2G, 2K — Lie-flat Business seat with 43" pitch and direct aisle access from every seat.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 44A, 44C, 44D, 44E, 44F, 44G, 44K — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing; 45D — Last row backing onto the aft galley and lavatories — limited recline, noise and queueing.
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 11, 27 và 28 là hàng thoát hiểm.
- Airbus A350-900 của China Southern Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Có — khoang Business Class có 28 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.
Các khoang
Business Class
- Khoảng cách ghế
- 43"công bố
- Chiều rộng
- 23"công bố
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 18.5"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
China Southern publishes 43" pitch, 23" width between armrests and 180° lie-flat recline.
Economy Class
- Khoảng cách ghế
- 31.5"công bố
- Chiều rộng
- 17.5"công bố
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- 11.6"
- Nguồn điện
- USB-A
China Southern publishes 31–32" pitch, 17.5" width and 6" backrest recline.
Trong khoang này: Nguồn điện: USB-A · Giải trí: seatback
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
2 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- China Southern AirlinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
A350-900 two-class cabin layout: 335 total seats (28 Business / 307 Economy); Business pitch 43" width 23" recline 180°, Economy pitch 31-32" width 17.5" recline 6"; individual TV 18.5"/10.1-11.6"; power outlet in Business, USB port in both cabins.
China Southern's live cabin-layout URL returns 404; retrieved from the Internet Archive Wayback Machine capture cited by the Wikipedia China Southern fleet table.
https://www.csair.com/en/tourguide/flight_service/cabin_layout/kongke/1h8dutv189s9v.shtml ↗ - WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026
China Southern operates 20 Airbus A350-900 across two cabin configurations: 28 Business / 24 Premium Economy / 262 Economy (314 total) and 28 Business / 307 Economy (335 total).
https://en.wikipedia.org/wiki/China_Southern_Airlines ↗
High-density two-class China Southern A350-900 (csair.com internal designator "A350-900(350)"; no premium economy). China Southern publishes per-cabin seat counts and per-cabin pitch/width/recline/screen/power on its cabin-layout page: Business 28 (43" pitch, 23" width, 180° lie-flat), Economy 307 (31–32" pitch, 17.5" width, 6" recline); power outlet in Business only, USB in both cabins (csair lists a generic "USB port"; modelled as USB-A, exact connector unstated). China Southern does NOT publish an exact row grid, so row numbering, column letters, door/exit positions, the over-wing span (rows 20-34) and the rear-fuselage taper (rows 44-45) are DERIVED from the published counts and standard A350-900 geometry (Business 1-2-1 rows 1-7 = 28; Economy 3-3-3 rows 11-43 = 297 plus a seven-abreast taper row 44 and a centre-only row 45 to reach 307). These structural placements are best-effort inferences, not published China Southern data; every cabin carries derived:true and windowAlignment is left "unknown" for window seats because a derived grid cannot prove a real window lines up (no A350 window grid exists, so windowGridType is omitted). Fleet: Wikipedia lists 20 A350-900 airframes across BOTH China Southern configs (this 335-seat two-class and the 314-seat three-class cz-359-314) without a per-config airframe split, so no per-config fleetCount is asserted.
Những gì đã thay đổi
- 14 thg 7, 2026Initial creation of China Southern A350-900 335-seat configuration from csair.com cabin-layout page (via Wayback) and Wikipedia fleet table; row/furniture geometry derived from published cabin counts.
