Sơ đồ ghế China Southern Airlines Airbus A350-900 — 314 ghế
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Lie-flat Business seat with 43" pitch and direct aisle access from every seat.
- — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 33 và 34
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 11
- 35 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 17 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Đáng biết trước
- 48A, 48C, 48D, 48E, 48F, 48G — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing.
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
Business Class
Ghế tốt nhất
- 1A, 1D, 1G, 1K, 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K — Lie-flat Business seat with 43" pitch and direct aisle access from every seat.
Premium Economy Class
Ghế tốt nhất
- 11A, 11C, 11D, 11E, 11F, 11G, 11H, 11K, 12A, 12C, 12D, 12E — Premium Economy: 38" pitch, adjustable leg- and foot-rest, 18.8" wide.
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 11
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 11
- 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 8 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Economy Class
Ghế tốt nhất
- 20A, 20B, 20C, 20D, 20E, 20F, 20G, 20H, 20K — First Economy row behind the Premium Economy divider — extra legroom, no seat in front.
- 33A, 33B, 33C — Exit row at Door 3 — extra legroom.
Ghế nên tránh
- 48A, 48C, 48D, 48E, 48F, 48G, 48K — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing.
- 49D, 49E, 49F — Last row backing onto the aft galley and lavatories — limited recline, noise and queueing.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 33 và 34
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 20, 48 và 49
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 49
- 27 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Câu hỏi thường gặp
- Airbus A350-900 của China Southern Airlines có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 314 ghế: 28 Business Class, 24 Premium Economy Class, 262 Economy Class.
- Ghế nào tốt nhất trên Airbus A350-900 của China Southern Airlines?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1D, 1G, 1K, 2A, 2D, 2G, 2K — Lie-flat Business seat with 43" pitch and direct aisle access from every seat.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 48A, 48C, 48D, 48E, 48F, 48G, 48K — Rear taper row approaching the aft galley and lavatories — noise and queueing; 49D — Last row backing onto the aft galley and lavatories — limited recline, noise and queueing.
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 33 và 34 là hàng thoát hiểm.
- Hàng nào có vị trí nôi em bé?
- Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 11.
- Airbus A350-900 của China Southern Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Có — khoang Business Class có 28 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.
Các khoang
Business Class
- Khoảng cách ghế
- 43"công bố
- Chiều rộng
- 23"công bố
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 18.5"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
China Southern publishes 43" pitch, 23" width between armrests and 180° lie-flat recline.
Premium Economy Class
- Khoảng cách ghế
- 38"công bố
- Chiều rộng
- 18.8"công bố
- Ghế
- Ghế ngả sâu
- Màn hình
- 13.3"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
China Southern publishes 38" pitch, 18.8" width and 7" backrest recline. On international routes this cabin is marketed simply as "Economy Class".
Trong khoang này: Nguồn điện: Ổ cắm điện AC, USB-A · Giải trí: seatback
Economy Class
- Khoảng cách ghế
- 32"công bố
- Chiều rộng
- 17.5"công bố
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- 11.6"
- Nguồn điện
- USB-A
China Southern publishes 32" pitch, 17.5" width and 6" backrest recline.
Trong khoang này: Nguồn điện: USB-A · Giải trí: seatback
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
3 buồng vệ sinh · 4 khu bếp · 4 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- China Southern AirlinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
A350-900 three-class cabin layout: 314 total seats (28 Business / 24 Premium Economy / 262 Economy); Business pitch 43" width 23" recline 180°, Premium Economy pitch 38" width 18.8" recline 7", Economy pitch 32" width 17.5" recline 6"; individual TV 18.5"/11.6-13.3"/10.1-11.6"; power outlet in Business and Premium Economy, USB port in all cabins. Note: on international routes Premium Economy is marketed as Economy.
China Southern's live cabin-layout URL returns 404; retrieved from the Internet Archive Wayback Machine capture cited by the Wikipedia China Southern fleet table.
https://www.csair.com/en/tourguide/flight_service/cabin_layout/kongke/1debc1gkujj24.shtml ↗ - WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026
China Southern operates 20 Airbus A350-900 across two cabin configurations: 28 Business / 24 Premium Economy / 262 Economy (314 total) and 28 Business / 307 Economy (335 total).
https://en.wikipedia.org/wiki/China_Southern_Airlines ↗
Three-class China Southern A350-900 (csair.com internal designator "A350-900(359)"). China Southern publishes per-cabin seat counts and per-cabin pitch/width/recline/screen/power on its cabin-layout page: Business 28 (43" pitch, 23" width, 180° lie-flat), Premium Economy 24 (38" pitch, 18.8" width, 7" recline), Economy 262 (32" pitch, 17.5" width, 6" recline); power outlet in Business and Premium Economy, USB in all cabins (csair lists a generic "USB port"; modelled as USB-A, exact connector unstated). China Southern does NOT publish an exact row grid, so row numbering, column letters, cabin boundaries, door/exit positions, the over-wing span (rows 24-38) and the rear-fuselage taper (rows 48-49) are DERIVED from the published counts and standard A350-900 door/wing geometry (Business 1-2-1 rows 1-7 = 28; Premium Economy 2-4-2 rows 11-13 = 24; Economy 3-3-3 rows 20-47 = 252 plus a seven-abreast taper row 48 and a centre-only row 49 to reach 262). These structural placements are best-effort inferences, not published China Southern data; every cabin carries derived:true and windowAlignment is left "unknown" for window seats because a derived grid cannot prove a real window lines up (no A350 window grid exists, so windowGridType is omitted). Note (csair): on international routes the "Premium Economy Class" cabin is marketed as "Economy Class"; it remains physically premium economy (2-4-2, 38" pitch) and is modelled as canonicalTier premium_economy. Fleet: Wikipedia lists 20 A350-900 airframes across BOTH China Southern configs (this 314-seat three-class and the 335-seat two-class cz-359-335) without a per-config airframe split, so no per-config fleetCount is asserted.
Những gì đã thay đổi
- 14 thg 7, 2026Initial creation of China Southern A350-900 314-seat configuration from csair.com cabin-layout page (via Wayback) and Wikipedia fleet table; row/furniture geometry derived from published cabin counts.
