SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế Asiana Airlines Airbus A321neo — 188 ghế

A321neo (8 Business / 180 Economy)
188 ghế8J/3N/177YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Extra Legroom Seat (preferred)EXTRA LEGROOM SEATZone: Preferred Seat (exit rows) (preferred)PREFERRED SEAT (EXIT ROWS)BusinessBusiness · 2-2EconomyEconomy · 3-3BẾP (left) — Forward galley behind Business (2 forward galleys published). · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) — Forward lavatory behind Business (1 forward lavatory, wheelchair-accessible, published). · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Rear galleys (2 aft galleys published, Door 4). · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (full_width) — Rear lavatories (3 aft lavatories published, one wheelchair-accessible). · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH12101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839ACDFACDFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFEXIT (door) — Forward passenger doors (Door 1 L/R).EXITEXIT (door) — Forward passenger doors (Door 1 L/R).EXITEXIT (type_iii_overwing) — Forward overwing exit pair (Type III+, Airbus Cabin Flex); seat backs fixed.EXITEXIT (type_iii_overwing) — Forward overwing exit pair (Type III+, Airbus Cabin Flex); seat backs fixed.EXITEXIT (type_iii_overwing) — Aft overwing exit pair (Type III+, Airbus Cabin Flex).EXITEXIT (type_iii_overwing) — Aft overwing exit pair (Type III+, Airbus Cabin Flex).EXITEXIT (door) — Aft passenger doors (Door 4 L/R).EXITEXIT (door) — Aft passenger doors (Door 4 L/R).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
188 ghế
Phân bố xếp hạng
15Tốt161Tiêu chuẩn12Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Business Class: wider 2-2 recliner with extra legroom, deep recline (127°) and priority service.
Ghế nên tránh
  • Overwing exit row: extra legroom, but the seat back is fixed and does not recline (published) so it never blocks the exit path.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 22 và 23
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 10
  • 15 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 10 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 22A, 22B, 22C, 22D, 22E, 22FOverwing exit row: extra legroom, but the seat back is fixed and does not recline (published) so it never blocks the exit path.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business

2-2Hàng 1–28 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1C, 1D, 1F, 2A, 2C, 2D, 2FBusiness Class: wider 2-2 recliner with extra legroom, deep recline (127°) and priority service.
Đáng biết trước
  • 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Economy

3-3Hàng 10–39180 ghế

Ghế tốt nhất

  • 10A, 10B, 10CAsiana's Extra Legroom Seat: 35 cm more legroom than a standard economy seat, fold-out table and airbag seatbelt (ISB).
  • 23A, 23C, 23D, 23FOverwing exit row: extra legroom with normal recline.

Ghế nên tránh

  • 22A, 22B, 22C, 22D, 22E, 22FOverwing exit row: extra legroom, but the seat back is fixed and does not recline (published) so it never blocks the exit path.
  • 39A, 39B, 39C, 39D, 39E, 39FLast row: backs onto the rear galleys and lavatories — noise, queueing, and the seat back may not fully recline.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 22 và 23
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 10
  • 15 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Airbus A321neo của Asiana Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 188 ghế: 8 Business, 180 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A321neo của Asiana Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1C, 1D, 1F, 2A, 2C, 2D, 2F — Business Class: wider 2-2 recliner with extra legroom, deep recline (127°) and priority service.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 22A, 22B, 22C, 22D, 22E, 22F — Overwing exit row: extra legroom, but the seat back is fixed and does not recline (published) so it never blocks the exit path; 39A, 39B — Last row: backs onto the rear galleys and lavatories — noise, queueing, and the seat back may not fully recline.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 22 và 23 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 10.
Airbus A321neo của Asiana Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.

Các khoang

Business

8 ghế · 2-2
Khoảng cách ghế
42"công bố
Chiều rộng
21"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Economy

180 ghế · 3-3
Khoảng cách ghế
31"công bố
Chiều rộng
18.3"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Asiana markets 35 cm more legroom than a standard economy seat (published); exact pitch not published.

Extra Legroom SeatPreferred Seat (exit rows)

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

2 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 2🚻 WC × 2

Tiện nghi

Giải trí
Phát trực tuyến về thiết bị cá nhân
Wireless streaming entertainment to personal devices ('Wireless Entertainment'); no seatback screens.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC power and USB at every seat (flyasiana.com). Economy AC is shared — published as 2 outlets per 3-seat unit. Asiana lists 'USB' without specifying the connector; modeled as USB-A (unconfirmed).

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Asiana Airlines Airbus A321neo — Business, Economy (188 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • Asiana AirlinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026

    A321neo 188-seat cabin: 8 Business (pitch 42 in, width 21 in, recline 127°) and 180 Economy (width 18.3 in, recline 116°); Extra Legroom Seat at row 10 ABC (35 cm more legroom, ISB); wings rows 20-26; overwing exit row 22 seat backs fixed; 8 exits (2 fwd/4 mid/2 aft), 4 lavatories (1 fwd/3 aft), 4 galleys (2 fwd/2 aft), 3 forward bassinets.

    https://flyasiana.com/C/US/EN/contents/a321-neo
  • WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026

    Asiana fleet table: 13 A321neo in service in two configurations — 180 seats (12 Business / 168 Economy) and 188 seats (8 Business / 180 Economy). Asiana continues to operate under its own OZ brand as a Korean Air subsidiary following the December 2024 acquisition.

    Neutral encyclopedia fleet summary used to corroborate the two configurations and the post-merger operating status; per-cabin dimensions and structure come from the Asiana primary page.

    https://en.wikipedia.org/wiki/Asiana_Airlines
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Asiana's higher-density A321neo layout: 8 Business + 180 Economy = 188. All seat counts and dimensions are PUBLISHED on flyasiana.com (Business: pitch 42 in / width 21 in / recline 127°; Economy: pitch 31 in / width 18.3 in / recline 116°). Structural landmarks are PUBLISHED: the Extra Legroom Seat is row 10 A-C (35 cm more legroom, ISB airbag belt); wings span rows 20-26; row 22 is the overwing exit row whose seat backs are fixed and cannot recline; 8 emergency exits (2 forward / 4 overwing / 2 aft), 4 lavatories (1 forward / 3 aft), 4 galleys (2 forward / 2 aft), 3 forward bassinets. THE ROW GRID IS DERIVED to reconcile those published counts and landmarks. Derivation: Business 2-2 (A/C/D/F) rows 1-2 = 8; Economy 3-3 rows 10-39 = 30 full rows = 180 (180 = 30x6 exactly, no partial rows needed or assumed). Extra Legroom modeled as a zone inside Economy (AUTHORING §6): row 10 A-C carry the extra_legroom_economy seat type (3 = N); row 10 D-F modeled as standard bulkhead economy. Overwing exits placed at rows 22 (forward, fixed backrest — published no-recline) and 23 (aft, normal recline), per the A321neo Airbus Cabin Flex two-Type-III+ arrangement (data/window-grids/a321neo.json). With one fewer Business row than the 180-seat config, the fixed overwing exit falls two rows further aft in the economy numbering (row 22 vs 20), matching Asiana's two published exit-row callouts. Asiana's A321neo uses 8 doors (no aft-of-wing Door 3), a denser ACF variant than the generic grid models. Exact row numbers/gaps, the second overwing-exit row, and monument positions may differ from Asiana's actual map. windowAlignment left 'unknown' on all window seats (derived grid). Korean Air completed its acquisition of Asiana in December 2024; Asiana still operates under its own OZ brand/IATA code, and the A321neo (13 in service) remains an OZ-branded type (Wikipedia).

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial Asiana A321neo 188-seat config (8J/3N/177Y) from flyasiana.com published counts, dimensions and cabin landmarks; row grid derived to match.