SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế STARLUX Airlines Airbus A350-1000

A350-1000 (350 seats: 4 First / 40 Business / 36 Premium Economy / 270 Economy)
350 ghế4F/40J/36W/18N/252YKiểm chứng lần cuối 17 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Extra Legroom Seat (premium)EXTRA LEGROOM SEATZone: Forward Seat (preferred)FORWARD SEATFirst ClassFirst · 1-2-1Business ClassBusiness · 1-2-1Premium Economy ClassPremium Economy · 2-4-2Economy ClassEconomy · 3-3-3NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Forward galley.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Door 2 lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Door 2 galley complex.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Door 2 lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Door 3 lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH ♿ (center) — Accessible lavatory at Door 3.♿ NHÀ VỆ SINH ♿NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Door 3 lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Rear galley.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINH123456789101120212223243031323334353637383940415051525354555657585960616263646566676869ADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACHKDEGABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKDEGABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKDEGABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKABCDEGHJKEXIT (type_a) — Forward Door 1 pair.EXITEXIT (type_a) — Forward Door 1 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 2 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 2 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 3 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 3 pair.EXITEXIT (type_a) — Rear Door 4 pair.EXITEXIT (type_a) — Rear Door 4 pair.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
350 ghế
Phân bố xếp hạng
18Tốt320Tiêu chuẩn12Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • STARLUX sells this position as an Extra Legroom Seat.
Ghế nên tránh
  • STARLUX marks this seat as having a partially obstructed outside view.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 51
  • 18 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 6 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 3A, 3K, 7A, 7K, 11A, 11KSTARLUX marks this seat as having a partially obstructed outside view.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

First Class

1-2-1Hàng 1–14 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Business Class

1-2-1Hàng 2–1140 ghế

Ghế nên tránh

  • 3A, 3K, 7A, 7K, 11A, 11KSTARLUX marks this seat as having a partially obstructed outside view.
  • 11D, 11GNext to a galley — service preparation can bring light and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 11
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 11
  • 6 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 3A, 3K, 7A, 7K, 11A và 11K

Premium Economy Class

2-4-2Hàng 20–2436 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Economy Class

3-3-3Hàng 30–69270 ghế

Ghế tốt nhất

  • 30D, 30E, 30G, 31A, 31B, 31C, 31H, 31J, 31K, 50D, 50E, 50GSTARLUX sells this position as an Extra Legroom Seat.

Ghế nên tránh

  • 69C, 69D, 69G, 69HNext to a galley — service preparation can bring light and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 51
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 69
  • 18 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A350-1000 của STARLUX Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 350 ghế: 4 First Class, 40 Business Class, 36 Premium Economy Class, 270 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A350-1000 của STARLUX Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 30D, 30E, 30G, 31A, 31B, 31C, 31H, 31J — STARLUX sells this position as an Extra Legroom Seat.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 3A, 3K, 7A, 7K, 11A, 11K — STARLUX marks this seat as having a partially obstructed outside view; 11D, 11G — Next to a galley — service preparation can bring light and noise.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 51 là hàng thoát hiểm.
Airbus A350-1000 của STARLUX Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang First Class có 44 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

First Class

4 ghế · 1-2-1 (xương cá ngược) · nằm phẳng
Ghế
Khoang suite khép kín

Business Class

40 ghế · 1-2-1 (xương cá ngược) · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
45"công bố
Ghế
Khoang suite khép kín

Premium Economy Class

36 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
40"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu

Economy Class

270 ghế · 3-3-3
Khoảng cách ghế
31.5"công bố
Ghế
Ghế lưng mỏng, Ghế chỗ để chân rộng

More legroom than standard Economy; exact pitch is unpublished.

Extra Legroom SeatForward Seat

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

5 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 3🚻 WC × 4 WC ♿ × 1

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế STARLUX Airlines Airbus A350-1000 — First Class, Business Class, Premium Economy Class, Economy Class (350 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 17 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

STARLUX's official newsroom records scheduled-service entry on 2026-02-10 as JX802 Taipei-Narita, so this is an active configuration rather than a planned delivery. The current published plan and legend provide First row 1; ten full Business rows 2-11; Premium Economy full rows 20-23 plus row 24 ACHK; and Economy centre-only rows 30/50/54 DEG with full rows 31-41/51-53/55-69. The legend supplies exact Extra Legroom and Forward subsets. Its partially-obstructed-view symbol is applied to the dark-marked Business seats 3A/3K, 7A/7K and 11A/11K; all other window positions remain unknown. Fixed-armrest symbols are retained in these notes because no exact instance flag exists.

Những gì đã thay đổi

  1. 17 thg 7, 2026Initial STARLUX configuration generated from the airline's published seating plan and cabin sources.