SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ chỗ ngồi STARLUX Airlines Airbus A330-900

A330-900 (297 seats: 28 Business / 269 Economy)
297 ghế28J/16N/253YKiểm chứng lần cuối 17 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Extra Legroom Seat (premium)EXTRA LEGROOM SEATZone: Forward Seat (preferred)FORWARD SEATBusiness ClassBusinessEconomy ClassEconomy · 2-4-2WC (both_sides) — Forward lavatories.🚻 WCGALLEY (center) — Forward galley.🍽 GALLEYWC (both_sides) — Forward lavatories.🚻 WCWC (both_sides) — Door 2 lavatories.🚻 WCGALLEY (center) — Door 2 galley complex.🍽 GALLEYWC (both_sides) — Door 2 lavatories.🚻 WCWC (both_sides) — Door 3 lavatories.🚻 WCBASSINET (center) — Centre bassinets shown ahead of row 50.🍼 BASSINETWC (both_sides) — Door 3 lavatories.🚻 WCWC (both_sides) — Rear lavatories.🚻 WCGALLEY (full_width) — Rear galley.🍽 GALLEYWC (both_sides) — Rear lavatories.🚻 WC2345678303132333435363738394041424344454647485051525357585960616263646566676869CEGKADFHCEGKADFHCEGKADFHCEGKACHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKDEFGHKDEFGACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFHKACDEFHKACDEFHKACDEFHKDEFEXIT (type_a) — Forward Door 1 pair.EXITEXIT (type_a) — Forward Door 1 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 2 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 2 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 3 pair.EXITEXIT (type_a) — Door 3 pair.EXITEXIT (type_a) — Rear Door 4 pair.EXITEXIT (type_a) — Rear Door 4 pair.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước
  • 8C, 8KNext to a lavatory — expect traffic, light, and occasional noise.
  • 8E, 8G, 69D, 69FNext to a galley — service preparation can bring light and noise.

Các khoang

Business Class

28 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
Safran Seats Skylounge Core
Khoảng cách ghế
44"công bố
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
17.3"

Economy Class

269 ghế · 2-4-2
RECARO CL3710
Khoảng cách ghế
31.5"công bố
Ghế
Ghế lưng mỏng, Ghế chỗ để chân rộng
Màn hình
13.3"

More legroom than standard Economy; exact pitch is unpublished.

Extra Legroom SeatForward Seat

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

4 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 3🚻 WC × 4🍼 BASSINET × 1
Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 17 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

The row grid and seat-selection zones are transcribed from STARLUX's current published A330neo plan and legend. Business uses seven staggered rows 2-8, alternating CEGK on even rows and ADFH on odd rows. Economy is 2-4-2 with map-explicit partial rows: 30 ACHK; 48 DEF GHK; 50 DEFG; rows 65-68 ACDEFHK (G absent); and final row 69 DEF. The airline separately states that 35A/35K are windowless, so only those receive positive no-window evidence; every other window position is unknown. Fixed-armrest symbols are documented here but not converted to a less-specific flag. No A330-900 engineering window grid exists in the corpus. The verified final row 69 required a narrow aircraft-registry maxRow extension from 68 to 69.

Những gì đã thay đổi

  1. 17 thg 7, 2026Initial STARLUX configuration generated from the airline's published seating plan and cabin sources.