SeatRecon
Đang khai thácNGUỒN HỖN HỢP

Sơ đồ ghế Shenzhen Airlines Airbus A330-300

A330-300 (309 seats: 18 Business / 24 Comfort Economy / 267 Economy)
309 ghế18J/24W/267Y6 máy bay (tính đến 18 thg 7, 2026)Kiểm chứng lần cuối 18 thg 7, 2026
Một phần bố cục này được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — một số vị trí ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business ClassBusiness · 2-2-2Comfort Economy ClassPremium Economy · 2-4-2Economy ClassEconomy · 2-4-2NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Forward galley from the operator drawing; row anchor follows the reconciled grid. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Cabin-divider lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Cabin-divider lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Mid-cabin lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Mid-cabin lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Aft lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Aft lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH12311121314151617181920212223242526272829303132333435363738394041424344454647ACDGHKACDGHKACDGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKDEGEXIT (type_a) — Door 1.EXITEXIT (type_a) — Door 1.EXITEXIT (type_a) — Door 2 between Business and the main cabin.EXITEXIT (type_a) — Door 2 between Business and the main cabin.EXITEXIT (type_a) — Mid-cabin doors.EXITEXIT (type_a) — Mid-cabin doors.EXITEXIT (type_a) — Aft doors.EXITEXIT (type_a) — Aft doors.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
309 ghế
Phân bố xếp hạng
292Tiêu chuẩn17Cần lưu ý
Ghế nên tránh
  • Window seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 29
  • 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3KWindow seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Class

2-2-2Hàng 1–318 ghế

Ghế nên tránh

  • 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3KWindow seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat.

Comfort Economy Class

2-4-2Hàng 11–1324 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Economy Class

2-4-2Hàng 14–47267 ghế

Ghế nên tránh

  • 29A, 29C, 29D, 29E, 29F, 29G, 29H, 29KEmergency-exit row: extra space, but Shenzhen says exit-row seatbacks do not adjust.
  • 47D, 47E, 47GAircraft last row — Shenzhen says the seatback does not adjust.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 29
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 47
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 47
  • 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A330-300 của Shenzhen Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 309 ghế: 18 Business Class, 24 Comfort Economy Class, 267 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A330-300 của Shenzhen Airlines?
Không có ghế nào nổi bật trong bố cục này — độ thoải mái đồng đều giữa các hàng.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K — Window seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat; 29A, 29C — Emergency-exit row: extra space, but Shenzhen says exit-row seatbacks do not adjust.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 29 là hàng thoát hiểm.
Airbus A330-300 của Shenzhen Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business Class có 18 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business Class

18 ghế · 2-2-2 · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
60"công bố
Ghế
Giường nằm phẳng

Official A330 table publishes 60-inch pitch; Shenzhen's widebody product page states a 180-degree flat bed.

Comfort Economy Class

24 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
35"công bố
Ghế
Ghế chỗ để chân rộng

Official A330 table publishes 35-inch Comfort Economy pitch.

Economy Class

267 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
31"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Official A330 table publishes 31-inch Economy pitch.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

4 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 4 cặp cửa

🍽 GALLEY × 2🚻 WC × 4🚪 EXIT × 4

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Shenzhen Airlines Airbus A330-300 — Business Class, Comfort Economy Class, Economy Class (309 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 18 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

All six current A330-300s are active C18Y291. Shenzhen's explicit table partitions the registry's Y291 into 24 Comfort Economy and 267 Economy and publishes 60/35/31-inch pitch; numeric counts override the official drawing's conflicting 36 Business glyphs. The reconciled grid uses three 2-2-2 Business rows, three full 2-4-2 Comfort rows, 33 full 2-4-2 Economy rows and a marked three-seat aft row to reach 267. Every cabin row and monument is marked derived; no A330 window grid is asserted.

Những gì đã thay đổi

  1. 18 thg 7, 2026Initial Shenzhen Airlines configuration generated from archived airline and neutral fleet evidence.