SeatRecon
Đang khai thácNGUỒN HỖN HỢP

Sơ đồ ghế Shenzhen Airlines Airbus A320ceo — 152 ghế

A320ceo (152 seats: 8 Business / 18 Comfort Economy / 126 Economy)
152 ghế8J/18W/126YKiểm chứng lần cuối 18 thg 7, 2026
Một phần bố cục này được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — một số vị trí ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business ClassBusiness · 2-2Comfort Economy ClassPremium Economy · 3-3Economy ClassEconomy · 3-3NHÀ VỆ SINH (left) — Forward lavatory; placement follows the operator-family diagram. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (right) — Forward galley; placement follows the operator-family diagram. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Aft lavatory area. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley area. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Aft lavatory area. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH1267891011121314151617181920212223242526272829ACDFACDFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFEXIT (door) — Forward doors.EXITEXIT (door) — Forward doors.EXITEXIT (type_iii_overwing) — Exit placement is structural and not configuration-map exact.EXITEXIT (type_iii_overwing) — Exit placement is structural and not configuration-map exact.EXITEXIT (type_iii_overwing) — Exit placement is structural and not configuration-map exact.EXITEXIT (type_iii_overwing) — Exit placement is structural and not configuration-map exact.EXITEXIT (door) — Aft doors.EXITEXIT (door) — Aft doors.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
152 ghế
Phân bố xếp hạng
130Tiêu chuẩn22Cần lưu ý
Ghế nên tránh
  • Window seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat.
  • Emergency-exit row: extra space, but Shenzhen says exit-row seatbacks do not adjust.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 13 và 14
  • 12 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 1A, 1F, 2A, 2FWindow seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat.
  • 13A, 13BEmergency-exit row: extra space, but Shenzhen says exit-row seatbacks do not adjust.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Class

2-2Hàng 1–28 ghế

Ghế nên tránh

  • 1A, 1F, 2A, 2FWindow seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat.

Comfort Economy Class

3-3Hàng 6–818 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Economy Class

3-3Hàng 9–29126 ghế

Ghế nên tránh

  • 13A, 13B, 13C, 13D, 13E, 13F, 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14FEmergency-exit row: extra space, but Shenzhen says exit-row seatbacks do not adjust.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 13 và 14
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 29
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 29
  • 12 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A320ceo của Shenzhen Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 152 ghế: 8 Business Class, 18 Comfort Economy Class, 126 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A320ceo của Shenzhen Airlines?
Không có ghế nào nổi bật trong bố cục này — độ thoải mái đồng đều giữa các hàng.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1F, 2A, 2F — Window seat in a paired premium row — aisle access passes the neighboring seat; 13A, 13B, 13C, 13D — Emergency-exit row: extra space, but Shenzhen says exit-row seatbacks do not adjust.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 13 và 14 là hàng thoát hiểm.
Airbus A320ceo của Shenzhen Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.

Các khoang

Business Class

8 ghế · 2-2
Khoảng cách ghế
56"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu

The official 152-seat A320 table publishes 56-inch Business pitch; Shenzhen's product page says most narrowbody Business seats recline to 155 degrees.

Comfort Economy Class

18 ghế · 3-3
Khoảng cách ghế
34"công bố
Ghế
Ghế chỗ để chân rộng

Official 152-seat A320 table publishes 34-inch Comfort Economy pitch.

Economy Class

126 ghế · 3-3
Khoảng cách ghế
29.5"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Official 152-seat A320 table publishes 29.5-inch Economy pitch.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

2 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 4 cặp cửa

🍽 GALLEY × 2🚻 WC × 2🚪 EXIT × 4

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Shenzhen Airlines Airbus A320ceo — Business Class, Comfort Economy Class, Economy Class (152 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 18 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Current active tails corroborate the official 152-seat total. Shenzhen explicitly publishes 8 Business / 18 Comfort Economy / 126 Economy and 56/34/29.5-inch pitch. Its drawing contains 158 glyphs; numeric counts control under AUTHORING section 5b, so the derived reconciliation keeps Business rows 1-2, Comfort rows 6-8 and 126 Economy seats through row 29. Listed registrations are only the active examples preserved before the large registry snapshot was transport-truncated.

Những gì đã thay đổi

  1. 18 thg 7, 2026Initial Shenzhen Airlines configuration generated from archived airline and neutral fleet evidence.