SeatRecon
Đang khai thácNGUỒN HỖN HỢP

Sơ đồ ghế Lufthansa Boeing 747-8

747-8 (364 seats: 8 First / 80 Business / 32 Premium Economy / 244 Economy)
364 ghế8F/80J/32W/10N/234Y18 máy bayKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Một phần bố cục này được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — một số vị trí ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Extra legroom (Sitze mit mehr Beinfreiheit) (preferred)EXTRA LEGROOM (SITZE MIT MEHR BEINFREIHEIT)Zone: Preferred Zone (preferred)PREFERRED ZONELufthansa First ClassFirst · 1-2-1Lufthansa Business ClassBusiness · 2-2-2Lufthansa Premium EconomyPremium Economy · 2-4-2Lufthansa Economy ClassEconomy · 3-4-3NHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Galley between First and Business.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center)🍽 BẾPCẦU THANG (center) — Forward staircase to the upper-deck Business cabin.🪜 CẦU THANGNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Galley/monument bank ahead of Premium Economy. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH ♿ (right)♿ NHÀ VỆ SINH ♿NHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Rear galley.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (center) — Rear lavatory bank.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINH123456789101116181920222324252728293031323334353637383940414243444546474849AKADGKAKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKDEFGDEFGEXIT — Door 1 (nose).EXITEXIT — Door 1 (nose).EXITEXIT — Door 2.EXITEXIT — Door 2.EXITEXIT — Door 3 (over-wing, forward).EXITEXIT — Door 3 (over-wing, forward).EXITBẾP — Mid-cabin galley bank at Door 4 (occupies the row-33 centre section).BẾPEXIT — Door 4 (over-wing, rear).EXITEXIT — Door 4 (over-wing, rear).EXITEXIT — Door 5.EXITEXIT — Door 5.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
364 ghế
Phân bố xếp hạng
32Tuyệt vời112Tốt208Tiêu chuẩn12Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Lufthansa First Class seat that converts to a fully flat separate bed
Ghế nên tránh
  • Aisle seat beside the mid-cabin galley bank and Door 4 — noise and traffic
  • Aisle seat by Door 5 and the rear galley — noise and traffic during service
  • Rear centre seats by the tail lavatories — noise, queueing and limited recline
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1, 4, 10, 16, 22 và 34
  • 10 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 24 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3KLufthansa First Class seat that converts to a fully flat separate bed
  • 5A, 5KFully flat lie-flat Business bed with a window outlook

Đáng biết trước

  • 33C, 33HAisle seat beside the mid-cabin galley bank and Door 4 — noise and traffic
  • 47C, 47HAisle seat by Door 5 and the rear galley — noise and traffic during service
  • 48D, 48ERear centre seats by the tail lavatories — noise, queueing and limited recline

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Lufthansa First Class

1-2-1Hàng 1–38 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 1A, 1KLufthansa First Class seat that converts to a fully flat separate bed
  • 2D, 2GLufthansa First Class seat with a fully flat separate bed
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1
  • 2 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Lufthansa Business Class

2-2-2Hàng 4–1148 ghế

Ghế tốt nhất

  • 5A, 5K, 6A, 6K, 7A, 7K, 8A, 8K, 9A, 9K, 11A, 11KFully flat lie-flat Business bed with a window outlook
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 4 và 10

Lufthansa Premium Economy

2-4-2Hàng 16–2032 ghế

Ghế tốt nhất

  • 16A, 16C, 16D, 16E, 16F, 16G, 16H, 16KPremium Economy bulkhead: extra legroom
  • 18A, 18C, 18D, 18EPremium Economy: wider seat with legrest, footrest and more recline than Economy
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 16
  • 8 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Lufthansa Economy Class

3-4-3Hàng 22–49244 ghế

Ghế tốt nhất

  • 22D, 22E, 22F, 22GBulkhead centre seat — extra legroom, no seat ahead
  • 27A, 27B, 27C, 27D, 27E, 27F, 27G, 27HExtra legroom — Lufthansa "Sitze mit mehr Beinfreiheit" (sold at a surcharge)

Ghế nên tránh

  • 33C, 33HAisle seat beside the mid-cabin galley bank and Door 4 — noise and traffic
  • 47C, 47HAisle seat by Door 5 and the rear galley — noise and traffic during service
  • 48D, 48E, 48F, 48G, 49D, 49E, 49F, 49GRear centre seats by the tail lavatories — noise, queueing and limited recline
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 22 và 34
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 33 và 47
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 48 và 49
  • 10 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 14 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Lufthansa Business Class (Upper Deck) — Tầng trên

2-2Hàng 81–8832 ghế

Ghế tốt nhất

  • 81A, 81K, 82A, 82K, 83A, 83K, 84A, 84K, 85A, 85K, 86A, 86KFully flat lie-flat Business bed with a window outlook

Câu hỏi thường gặp

Boeing 747-8 của Lufthansa có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 364 ghế: 8 Lufthansa First Class, 48 Lufthansa Business Class, 32 Lufthansa Premium Economy, 244 Lufthansa Economy Class, 32 Lufthansa Business Class (Upper Deck).
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 747-8 của Lufthansa?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2K, 3A, 3K, 1A, 1K — Lufthansa First Class seat that converts to a fully flat separate bed; 5A, 5K — Fully flat lie-flat Business bed with a window outlook.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 33C, 33H — Aisle seat beside the mid-cabin galley bank and Door 4 — noise and traffic; 47C, 47H — Aisle seat by Door 5 and the rear galley — noise and traffic during service; 48D, 48E, 48F, 48G — Rear centre seats by the tail lavatories — noise, queueing and limited recline.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 1, 4, 10, 16, 22 và 34.
Boeing 747-8 của Lufthansa có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Lufthansa First Class có 88 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Lufthansa First Class

8 ghế · 1-2-1 · nằm phẳng
Chiều rộng
31"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
17" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Lufthansa does not publish First pitch/width/bed numbers on the fleet PDF; values are estimates pending a citable source.

Lufthansa Business Class

48 ghế · 2-2-2 (so le) · nằm phẳng
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
15" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully flat bed (~1.98 m). Lufthansa does not publish exact pitch/width on the fleet PDF; values are estimates.

Lufthansa Premium Economy

32 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
19"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
12" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Lufthansa does not publish pitch/width for this cabin on the fleet PDF; values are estimates pending a citable source.

Lufthansa Economy Class

244 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
31–34"ước tính
Chiều rộng
17"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Màn hình
11" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Regular Economy pitch is not stated on the Lufthansa fleet PDF; value is an estimate pending a citable source.

Extra legroom (Sitze mit mehr Beinfreiheit)Preferred Zone

Lufthansa Business Class (Upper Deck)

32 ghế · 2-2 (so le) · nằm phẳng
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
15" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully flat bed (~1.98 m). Lufthansa does not publish exact pitch/width on the fleet PDF; values are estimates.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

14 buồng vệ sinh · 6 khu bếp · 2 cầu thang · 6 cặp cửa

🚪 EXIT × 6🚻 WC × 13🍽 GALLEY × 6🪜 STAIRS × 2 WC ♿ × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
FlyNet (satellite) · paid · Paid FlyNet Wi-Fi; free messaging/portal tiers vary by fare and status.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Seatback screens in every cabin; larger screens in First and Business. Screen sizes vary by cabin — see seatTypes (sizes are estimates).
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC power and USB-A across the cabins; pre-Allegris product (no wireless charging).
Ăn uống
Complimentary multi-course meals and drinks in all cabins on long-haul; enhanced dining in First and Business.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Lufthansa Boeing 747-8 — Lufthansa First Class, Lufthansa Business Class, Lufthansa Premium Economy, Lufthansa Economy Class (364 ghế)Sơ đồ ghế Lufthansa Boeing 747-8 — Lufthansa First Class, Lufthansa Business Class, Lufthansa Premium Economy, Lufthansa Economy Class (364 ghế) — tầng trên

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Lufthansa Boeing 747-8I in its single current long-haul layout (8F/80C/32W/244Y = 364), the only 747-8 configuration in Lufthansa's current fleet table. First Class (nose) and the main-deck Business cabin sit on the main deck; a second Business cabin fills the upper deck; Premium Economy and Economy fill the rest of the main deck. Transcribed row-by-row from the authoritative Lufthansa fleet PDF (revision 202603). Pre-Allegris First and Business (2012-era angled lie-flat). The 747-8i fleet is announced for an Allegris retrofit (Lufthansa, March 2025) but no retrofit-target seat map has been published yet, so this remains the active fleet-wide config. A second historical 747-8 layout (8F/92C/32W/208Y = 340) exists only as stale 2018-dated PDFs (seatmap-747-8-208m.pdf, internal title 201802_B748_8-92-32-208) with no 2026 refresh and is absent from Lufthansa's current fleet table, so it is treated as retired and not built. COUNT RECONCILIATION (AUTHORING §5b): the PDF header states 244 Economy (364 total), but the drawing enumerates ~246 Economy — the forward wing-box Economy sub-cabin (rows 22-25) is drawn staggered 2-4-2 with an extra forward left-window half-row (numbered 21). The explicit header count wins: that forward half-row (2 seats) is omitted so Economy totals the published 244; layoutProvenance is "mixed" for this reason. The header itself notes the layout is "representative" and "deviations are possible". Markings read from the PDF legend: orange arrows = "Sitze mit mehr Beinfreiheit" (extra-legroom seats, sold at a surcharge → row 27, modeled as extra_legroom_economy/N); dark-navy band = "Preferred Zone" (row 28, a location surcharge, still Economy/Y); cream/yellow highlight = bassinet / family-with-child positions (bulkhead rows 1, 4, 10, 16, 22, 34 — NOT extra legroom). No numeric pitch/width/screen sizes are printed on the fleet PDF; all seat-type dimensions and screen sizes are unsourced estimates. windowAlignment is left "unknown" for window seats (a top-down schematic does not prove window-to-seat alignment). The over-wing forward Economy sub-cabin (rows 22-25) is 2-4-2 (no B/J columns); the rest of Economy is 3-4-3. Row 33 centre is a galley bank at Door 4; rows 48-49 are centre-section-only as the cabin tapers to the tail.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial Lufthansa 747-8 (8F/80C/32W/244Y = 364) instance: main + upper deck, transcribed row-by-row from the authoritative fleet PDF rev 202603. Economy reconciled to the published 244 per AUTHORING §5b.