SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế LATAM Airlines Airbus A321ceo

A321ceo (220 seats, single-class Economy)
220 ghế220Y49 máy bay (tính đến 14 thg 7, 2026)Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
EconomyEconomy · 3-3BẾP (left) — Forward galley. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) — Forward lavatory. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley behind the last row. · position derived🍽 BẾP12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637ABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEXIT — Door 1 (L1/R1), forward passenger doors.EXITEXIT — Door 1 (L1/R1), forward passenger doors.EXITEXIT — Door 2 (L2/R2), forward mid-cabin full-door exit.EXITEXIT — Door 2 (L2/R2), forward mid-cabin full-door exit.EXITEXIT — Door 3 (L3/R3), aft mid-cabin full-door exit.EXITEXIT — Door 3 (L3/R3), aft mid-cabin full-door exit.EXITNHÀ VỆ SINH — Aft-right lavatory displacing seats 37E/37F.NHÀ VỆ SINHEXIT — Door 4 (L4/R4), aft passenger doors.EXITEXIT — Door 4 (L4/R4), aft passenger doors.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
220 ghế
Phân bố xếp hạng
18Tốt201Tiêu chuẩn1Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Bulkhead row — extra legroom with no seat directly in front, but there is no under-seat stowage for takeoff and landing.
Ghế nên tránh
  • Beside the rear lavatory — passenger queueing and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 11 và 27
  • 18 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 37DBeside the rear lavatory — passenger queueing and noise.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Economy

3-3Hàng 1–37220 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1B, 1C, 1D, 1E, 1FBulkhead row — extra legroom with no seat directly in front, but there is no under-seat stowage for takeoff and landing.
  • 11A, 11B, 11C, 11D, 11E, 11FEmergency-exit row — extra legroom at the exit.

Ghế nên tránh

  • 37DBeside the rear lavatory — passenger queueing and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 11 và 27
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 37
  • 18 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Airbus A321ceo của LATAM Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 220 ghế: 220 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A321ceo của LATAM Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1B, 1C, 1D, 1E, 1F — Bulkhead row — extra legroom with no seat directly in front, but there is no under-seat stowage for takeoff and landing; 11A, 11B — Emergency-exit row — extra legroom at the exit.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 37D — Beside the rear lavatory — passenger queueing and noise.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 11 và 27 là hàng thoát hiểm.
Airbus A321ceo của LATAM Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.

Các khoang

Economy

220 ghế · 3-3
Khoảng cách ghế
29"ước tính
Chiều rộng
18"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

LATAM publishes no A321 Economy pitch/width (latamairlines.com is bot-blocked and competitor seat-map sites are barred); ~29 in pitch and ~18 in width are estimates for a high-density single-class A321 3-3 cabin.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

2 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 2🚻 WC × 2

Tiện nghi

Giải trí
Không có hệ thống giải trí
No per-seat entertainment or amenity detail is published on any citable LATAM page captured here (latamairlines.com is bot-blocked; competitor seat-map sites are barred). Fields are left conservative rather than asserting unsourced fittings.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế LATAM Airlines Airbus A321ceo — Economy (220 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • AirbusNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026

    Airbus A321 Aircraft Characteristics (Airport & Maintenance Planning, Dec 2023): the A321-200 (ceo) uses full passenger/crew doors and emergency exits (baseline 'Pax/Crew Doors and Emergency Exits' figure), distinct from the A321neo-ACF 'Overwing Emergency Doors'; standard single-class seating capacity 185 for the A321-200.

    https://www.aircraft.airbus.com/sites/g/files/jlcbta126/files/2023-12/ac_a321_1223.pdf
  • WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026

    LATAM fleet table, Airbus A321-200 row: 49 in service; single-class Economy 220 / Total 220 (the LATAM+ 'W' class column is blank for the A321-200).

    https://en.wikipedia.org/wiki/LATAM_Airlines
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

LATAM Airlines Airbus A321-200 (A321ceo) in a single-class, all-Economy layout. SEAT TOTAL (220) and FLEET COUNT (49 in service): Wikipedia LATAM fleet table, Airbus A321-200 row (49 in service, single class Y 220 / Total 220; the LATAM+ 'W' column is blank for this type). DOOR/EXIT ARCHITECTURE: the classic (pre-ACF) A321-200 has four full door pairs and no over-wing window exits (Airbus A321 Aircraft Characteristics, Dec 2023 — separate 'Pax/Crew Doors and Emergency Exits' figures for the baseline A321-200 vs the 'Overwing Emergency Doors' figure that is specific to the A321neo-ACF). The mid-cabin doors (Door 2, Door 3) are therefore modelled as full-door exit rows (rows 11 and 27), matching the A321ceo golden exemplar b6-321-200. Airbus's reference single-class capacity for the A321-200 is 185 seats; LATAM's 220 is a denser 3-3 fit, so pitch is tight and unsourced. DERIVATIONS (layoutProvenance derived_from_counts): the 220 total is neutral-sourced but the row grid is derived — 36 full 3-3 rows (216) plus a 4-seat partial last row (row 37; seats E/F displaced by the aft-right lavatory) = 220. Exit-row rows (11, 27) and the wing band (rows 14-22) are placed from standard A321 four-door geometry and may differ from the actual airframe. LATAM markets an extra-legroom Economy product ('LATAM+', front rows plus emergency-exit rows) sold at a fee on its narrowbody fleet, but the Wikipedia LATAM fleet table gives NO LATAM+ (W) seat count for the A321 — unlike the 787-9 rows, which do — and no citable LATAM page exposes the LATAM+ row map. There is therefore no citable split, so LATAM+ is NOT broken out as a separately-counted extra_legroom_economy tier here (that would fabricate the count); all seats are counted as Economy (cabinSummary all Y). The bulkhead (row 1) and the emergency-exit rows are rated 'good' for extra legroom purely as STRUCTURAL inference (bulkhead space; exit-row pitch), which happens to overlap the rows LATAM sells as LATAM+. No pitch/width/recline or IFE/power detail is published by LATAM for this cabin, so seat-type dimensions are marked unsourced and amenities are left conservative. windowAlignment stays 'unknown' on every window seat: the row grid is derived and a derived grid cannot prove window-to-seat alignment.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial LATAM A321ceo single-class 220Y config; counts from Wikipedia LATAM fleet table, door/exit architecture and capacity envelope from Airbus A321 Aircraft Characteristics. Row grid derived_from_counts.