SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế KLM Royal Dutch Airlines Boeing 787-10

Boeing 787-10 (318 seats: 38 World Business / 28 Premium Comfort / 39 Economy Comfort / 213 Economy)
318 ghế38J/28W/39N/213Y15 máy bayKiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Economy Comfort (preferred)ECONOMY COMFORTWorld Business ClassBusiness · 1-2-1Premium ComfortPremium Economy · 2-3-2Economy ClassEconomy · 3-3-3NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward lavatories serving World Business Class.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Forward galley behind the flight deck.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward lavatories serving World Business Class.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Galley/vestibule between Business and Premium Comfort.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Lavatories between Premium Comfort and Economy Comfort.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center)🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Lavatories between Premium Comfort and Economy Comfort.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Mid galley and lavatories at door 3.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Aft lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Aft lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINH12345678910111213141516171819202122232425262728293031323334353637383940414243ADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKDGACDEFHKACDEFHKACDEFHKACDEFHKABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJDEFABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCGHJEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 2.EXITEXIT — Door 2.EXITEXIT — Door 3.EXITEXIT — Door 3.EXITEXIT — Door 4 (aft).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
318 ghế
Phân bố xếp hạng
38Tuyệt vời66Tốt191Tiêu chuẩn23Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Fully flat bed with direct aisle access
Ghế nên tránh
  • Aisle seat
  • Middle seat of the centre section — no direct aisle access
  • Middle seat
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 11 và 20
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1 và 15
  • 55 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 29 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3DFully flat bed with direct aisle access

Đáng biết trước

  • 14C, 14D, 14F, 14HAisle seat
  • 14EMiddle seat of the centre section — no direct aisle access
  • 15BMiddle seat

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

World Business Class

1-2-1Hàng 1–1038 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K, 4A, 4D, 4G, 4KFully flat bed with direct aisle access
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1
  • 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Premium Comfort

2-3-2Hàng 11–1428 ghế

Ghế tốt nhất

  • 12A, 12K, 13A, 13K, 11A, 11K, 14A, 14KWindow seat
  • 11C, 11D, 11F, 11HAisle seat

Ghế nên tránh

  • 14C, 14D, 14F, 14HAisle seat
  • 14EMiddle seat of the centre section — no direct aisle access
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 11
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 14
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Economy Class

3-3-3Hàng 15–43252 ghế

Ghế tốt nhất

  • 15A, 15J, 16A, 16J, 17A, 17J, 18A, 18J, 20A, 20JWindow seat
  • 15C, 15DAisle seat

Ghế nên tránh

  • 15B, 15E, 15HMiddle seat
  • 42A, 42J, 43A, 43JWindow seat
  • 42B, 42E, 42H, 43B, 43HMiddle seat — no aisle access, seated between two passengers
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 20
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 42 và 43
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 42
  • 48 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 18 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-10 của KLM Royal Dutch Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 318 ghế: 38 World Business Class, 28 Premium Comfort, 252 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-10 của KLM Royal Dutch Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K — Fully flat bed with direct aisle access.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 14C, 14D, 14F, 14H — Aisle seat; 14E — Middle seat of the centre section — no direct aisle access; 15B, 15E, 15H — Middle seat.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 11 và 20 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 1 và 15.
Boeing 787-10 của KLM Royal Dutch Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang World Business Class có 38 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

World Business Class

38 ghế · 1-2-1 · nằm phẳng
JAMCO Venture
Khoảng cách ghế
44"ước tính
Chiều rộng
20.5"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
18.5"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Converts to a fully flat bed; exact pitch/width/bed length are not published by KLM and are estimates.

Premium Comfort

28 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
38"công bố
Chiều rộng
18.5"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
13"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A · USB-C

KLM publishes a 38-inch (97 cm) pitch and describes wider seats, a footrest, a larger screen and recline greater than Economy; width (~18.5 in) is an estimate. Recline figure (~8 in / 20 cm) is widely reported but not stated in KLM's accessible primary releases.

Economy Class

252 ghế · 3-3-3
Recaro CL3710
Khoảng cách ghế
31–35"ước tính
Chiều rộng
17.2"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Màn hình
12"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

KLM does not publish numeric Economy pitch/width; values are estimates typical of a 3-3-3 787 Economy.

Economy Comfort

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

5 buồng vệ sinh · 5 khu bếp · 4 cặp cửa

🍽 GALLEY × 5🚻 WC × 5🚪 EXIT × 4

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Wi-Fi available fleet-wide on the 787; messaging often free, browsing/streaming paid. Provider not asserted.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Seat-back on-demand entertainment in all cabins; 18.5-inch screen in Business, ~13-inch in Premium Comfort, ~12-inch in Economy/Economy Comfort.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A · USB-C
AC and USB-A in all cabins (one AC outlet per two of three Economy seats); USB-C added in Premium Comfort.
Ăn uống
Complimentary meals and drinks on long-haul; enhanced meal service in Premium Comfort and Business.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế KLM Royal Dutch Airlines Boeing 787-10 — World Business Class, Premium Comfort, Economy Class (318 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Four-tier KLM stack: World Business Class, Premium Comfort, Economy Comfort (extra-legroom zone within Economy) and Economy. Premium Comfort was added during a 2022-2024 fleet-wide retrofit; the 787-10 entered service in 2019. Only PH-BKA (100-year-anniversary livery, KLM's first 787-10) is enumerated here of the 15-aircraft subfleet. Row grid is derived from published cabin layouts and seat counts; individual row/seat positions not confirmable from a primary/neutral source are structural estimates.

Những gì đã thay đổi

  1. 13 thg 7, 2026Round-2 integrity pass: window-alignment evidence reset, ratings coherence, v1.2 migration
  2. 13 thg 7, 2026Normalized to AUTHORING.md rubric: ratings coverage, flag semantics, v1.1 fields, id alignment
  3. 13 thg 7, 2026Initial KLM 787-10 four-cabin instance (318 seats) built from KLM newsroom + Wikipedia fleet data; row grid derived from published layouts and counts.