SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ chỗ ngồi Garuda Indonesia Airbus A330-300

A330-300 Type 1 (251 seats: 2-2-2 Business)
251 ghế36J/215YKiểm chứng lần cuối 16 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business ClassBusiness · 2-2-2Economy ClassEconomy · 2-4-2GALLEY (full_width) — Forward galley on the published map.🍽 GALLEYWC (both_sides)🚻 WCGALLEY (center)🍽 GALLEYWC (both_sides)🚻 WCGALLEY (center)GALLEYWC (center)WCWC (both_sides)🚻 WCGALLEY (center)🍽 GALLEYWC (both_sides)🚻 WC6789101121222325262728293031323334353637383940414243444546474849ACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKDEFGACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDFGHKACDFGHKACDFGHKACDFGHKACDFGHKEXIT (door) — Door 1.EXITEXIT (door) — Door 1.EXITEXIT (door) — Door 2.EXITEXIT (door) — Door 2.EXITEXIT (door) — Door 3.EXITEXIT (door) — Door 3.EXITEXIT (door) — Door 4.EXITEXIT (door) — Door 4.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước
  • 6A, 6K, 7A, 7K, 8A, 8KWindow seat in a 2-2-2 pair — reaching the aisle may require stepping past a neighbor.

Các khoang

Business Class

36 ghế · 2-2-2 · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
74"công bố
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
15"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

188 cm pitch published; converted to 74.0 in. Garuda notes that some A330 Business seats recline to 170 degrees rather than fully flat.

Economy Class

215 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
33.9"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
9"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

86 cm published; converted to 33.9 in.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

3 buồng vệ sinh · 4 khu bếp · 4 cặp cửa

🍽 GALLEY × 4🚪 EXIT × 4🚻 WC × 3

Tiện nghi

Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal seatback entertainment is published for both cabins; screen size varies by product.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
Garuda publishes USB and in-seat power for its A330 long-haul cabins; connector generation is represented as USB-A for this legacy installation.
Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 16 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Garuda publishes Type 1 as 36 Business / 215 Economy. The map supplies Business rows 6-11 in 2-2-2 and Economy rows 21-23, 25-33, center-only row 34, full rows 35-44 and 2-3-2 taper rows 45-49; row 24 is deliberately skipped. Planespotters current rows show C36Y215 aircraft active. Exact window alignment is unpublished and no A330 grid exists in the corpus, so window-position seats remain unknown. Last-row recline ratings are conservative physical judgments from the aft-bulkhead geometry, not published restrictions.

Những gì đã thay đổi

  1. 16 thg 7, 2026Initial active Garuda A330-300 Type 1 map from the airline-published cabin diagram and current fleet cross-check.