Sơ đồ ghế Delta Air Lines Boeing 737-800
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Delta First recliner — 38-39 in pitch and 20.9 in width, a clear space and comfort step up from Main Cabin.
- — Row directly ahead of the overwing exit row: recline is limited to keep the exit path clear.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 16 và 17
- 48 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 10 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Đáng biết trước
- 15A, 15B, 15C, 15D, 15E, 15F — Row directly ahead of the overwing exit row: recline is limited to keep the exit path clear.
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
Delta First
Ghế tốt nhất
- 1A, 1C, 1D, 1F, 2A, 2C, 2D, 2F, 3A, 3C, 3D, 3F — Delta First recliner — 38-39 in pitch and 20.9 in width, a clear space and comfort step up from Main Cabin.
- 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Delta Comfort
Ghế tốt nhất
- 10A, 10C, 10D, 10F, 11A, 11C, 11D, 11F, 12A, 12C, 12D, 12F — Delta Comfort: 34 in pitch (2-3 in more legroom than Main Cabin), plus priority boarding and dedicated overhead bin space.
Ghế nên tránh
- 15A, 15B, 15C, 15D, 15E, 15F — Row directly ahead of the overwing exit row: recline is limited to keep the exit path clear.
- 36 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 6 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Delta Main
Ghế tốt nhất
- 17A, 17B, 17C, 17D, 17E, 17F — Overwing exit row: significantly more legroom and normal recline; occupants must be willing and able to assist in an evacuation (no infants).
Ghế nên tránh
- 16A, 16B, 16C, 16D, 16E, 16F — Overwing exit row: significantly more legroom; occupants must be willing and able to assist in an evacuation (no infants).
- 33A, 33B, 33C, 33D, 33E, 33F — Last row: little or no recline and backs onto the aft galley and lavatories — expect noise and passenger traffic.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 16 và 17
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 33
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 33
- 12 ghế có chỗ để chân rộng hơn
Câu hỏi thường gặp
- Boeing 737-800 của Delta Air Lines có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 160 ghế: 16 Delta First, 36 Delta Comfort, 108 Delta Main.
- Ghế nào tốt nhất trên Boeing 737-800 của Delta Air Lines?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1C, 1D, 1F, 2A, 2C, 2D, 2F — Delta First recliner — 38-39 in pitch and 20.9 in width, a clear space and comfort step up from Main Cabin.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 15A, 15B, 15C, 15D, 15E, 15F — Row directly ahead of the overwing exit row: recline is limited to keep the exit path clear; 16A, 16B — Overwing exit row: significantly more legroom; occupants must be willing and able to assist in an evacuation (no infants).
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 16 và 17 là hàng thoát hiểm.
- Boeing 737-800 của Delta Air Lines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.
Các khoang
Delta First
- Khoảng cách ghế
- 38.5"công bố
- Chiều rộng
- 20.9"công bố
- Ghế
- Ghế ngả sâu
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
delta.com publishes Delta First pitch as 38-39 in and width as 20.9 in on the 737-800.
Delta Comfort
- Khoảng cách ghế
- 34"công bố
- Chiều rộng
- 17.3"công bố
- Ghế
- Ghế chỗ để chân rộng
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
delta.com publishes Delta Comfort pitch as 34 in and width as 17.3 in on the 737-800.
Delta Main
- Khoảng cách ghế
- 31.5"công bố
- Chiều rộng
- 17.3"công bố
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
delta.com publishes Delta Main pitch as 31-32 in and width as 17.3 in on the 737-800.
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
3 buồng vệ sinh · 2 khu bếp · 2 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- Delta Air LinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 13 thg 7, 2026
737-800 single 160-seat configuration: Delta First 16 seats (20.9 in width / 38-39 in pitch), Delta Comfort 36 seats (17.3 in / 34 in), Delta Main 108 seats (17.3 in / 31-32 in); amenities Wi-Fi, in-seat AC power + USB, Personal Video / Satellite TV (seatback); movable-armrest ranges Delta Comfort 11-15 CD and Delta Main 19-33 CD.
https://www.delta.com/us/en/aircraft/boeing/737-800 ↗ - Delta Air Lines (SEC Form 10-K)NGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 13 thg 7, 2026
Delta FY2025 Form 10-K mainline fleet table: Boeing 737-800 owned 73 + leased 4 = 77 aircraft as of 2025-12-31.
https://www.sec.gov/Archives/edgar/data/27904/000002790426000013/dal-20251231.htm ↗
Delta publishes the per-cabin seat counts, seat width and pitch for its single 160-seat 737-800 configuration on delta.com (Delta First 16 @ 20.9 in / 38-39 in; Delta Comfort 36 @ 17.3 in / 34 in; Delta Main 108 @ 17.3 in / 31-32 in). Delta does not publish a row-by-row seat map, so the ROW GRID IS DERIVED from those counts plus the cabin boundaries implied by delta.com's own movable-armrest ranges (Delta Comfort 11-15 CD, Delta Main 19-33 CD) and standard 737-800 door/overwing geometry: Delta First = rows 1-4 (2-2 on A/C/D/F, 16 seats); rows 5-9 are unused in Delta's numbering (forward galley/lavatory and class-transition area); Delta Comfort = rows 10-15 (3-3, 36 seats), row 10 modeled as the Comfort bulkhead; Delta Main = rows 16-33 (3-3, 108 seats = 18 full rows). The two overwing exit rows are modeled at 16 (forward, no recline) and 17 (aft, normal recline), consistent with delta.com listing rows 16-18 without movable armrests; row 15 (last Comfort row) is modeled with limited recline as the row immediately ahead of the forward exit. Exact exit-row numbers, the wing span and the last-row furniture are derived, not read from a published Delta map. Recline figures are not published by Delta and are omitted. fleetCount (77) is the 737-800 mainline count from Delta's FY2025 Form 10-K.
Những gì đã thay đổi
- 13 thg 7, 2026Initial creation of Delta 737-800 single 160-seat config (16F/36N/108Y) from delta.com published per-cabin counts, width and pitch plus FY2025 10-K fleet count. Row grid derived from published counts, delta.com movable-armrest ranges, and standard 737-800 overwing geometry.
