Sơ đồ ghế China Southern Airlines Boeing 787-9 — 297 ghế
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Fully flat bed with direct aisle access.
- — The seatback barely reclines because the over-wing exit row is directly behind.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 20
- 9 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 13 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Ghế tốt nhất
- 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D — Fully flat bed with direct aisle access.
Đáng biết trước
- 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F — The seatback barely reclines because the over-wing exit row is directly behind.
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
Business Class
Ghế tốt nhất
- 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K, 4A, 4D, 4G, 4K — Fully flat bed with direct aisle access.
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 7
- 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Economy Class
Ghế tốt nhất
- 10A, 10B, 10C, 10D, 10E, 10F, 10G, 10H, 10J — Bulkhead row — open space ahead and no seat reclining into you, but no under-seat stowage for take-off and landing.
- 20A, 20B, 20C — Extra legroom at the over-wing exit row.
Ghế nên tránh
- 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 19G, 19H, 19J — The seatback barely reclines because the over-wing exit row is directly behind.
- 39A, 39B, 39C — Last row — the cabin narrows here, recline is reduced and the rear galley/lavatories directly behind mean noise and queueing.
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 20
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 39
- 9 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 9 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Câu hỏi thường gặp
- Boeing 787-9 của China Southern Airlines có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 297 ghế: 28 Business Class, 269 Economy Class.
- Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của China Southern Airlines?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K — Fully flat bed with direct aisle access.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 19A, 19B, 19C, 19D, 19E, 19F, 19G, 19H — The seatback barely reclines because the over-wing exit row is directly behind.
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 20 là hàng thoát hiểm.
- Boeing 787-9 của China Southern Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Có — khoang Business Class có 28 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.
Các khoang
Business Class
- Khoảng cách ghế
- 45"công bố
- Chiều rộng
- 21.5"công bố
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 16"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
China Southern lists 45-inch pitch, seat width 20–23 in (staggered 1-2-1) and 180-degree fully-flat recline on its cabin-layout page.
Economy Class
- Khoảng cách ghế
- 32"công bố
- Chiều rộng
- 16.5"công bố
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- 12"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
China Southern lists 32-inch pitch, 16–17-inch width and 6-inch backrest recline for Economy.
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
3 buồng vệ sinh · 3 khu bếp · 4 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- China Southern AirlinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026
Official B787-9(78C) cabin-layout page: 28 Business / 269 Economy = 297, with per-cabin pitch, width, recline, screen size and power for each cabin.
Retrieved via the Wayback Machine snapshot dated 2024-06-15 (csair.com is bot-hostile to direct automated fetch). The page publishes per-cabin counts and dimensions; the seat map is a reference image only, so the row-by-row grid is derived.
https://www.csair.com/en/tourguide/flight_service/cabin_layout/boyin/1cckugfqrrict.shtml ↗ - WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026
China Southern fleet table: 21 Boeing 787-9s in two configurations — 28J/28W/220Y=276 (78Z) and 28J/269Y=297 (78C), each cited to the csair.com cabin-layout pages.
https://en.wikipedia.org/wiki/China_Southern_Airlines ↗
Two-class (high-density) China Southern Boeing 787-9, fleet-tracking code 78C. PER-CABIN COUNTS AND DIMENSIONS ARE PUBLISHED/PRIMARY: China Southern's official cabin-layout page (csair.com, retrieved via the 2024-06-15 Wayback snapshot) lists 28 Business (45" pitch, 20–23" width, 180° lie-flat recline, 16" TV) / 269 Economy (32"/16–17"/6" recline/12" TV), both with AC power + USB, total 297 — NO Premium Economy cabin. The Wikipedia China Southern fleet table (neutral) corroborates a 28J/269Y=297 (78C) 787-9 config and cites the same csair.com page. THE ASSIGNMENT HINT (1 config ~28J/24W/245Y) IS SUPERSEDED: the airline publishes TWO distinct 787-9 configs — this two-class 78C 297-seater and a three-class 78Z 276-seater (cz-789-276). LAYOUT DERIVED_FROM_COUNTS: the csair map is a reference image only, so the row grid, door/exit positions, over-wing band and the tapered last Economy row are structural reconstructions from the published counts + abreast layouts; every cabin carries derived:true. DERIVATIONS: Business 1-2-1 rows 1-7 (7×4=28); Economy 3-3-3 rows 10-39 — bulkhead row 10, over-wing exit row 20, 29 full 9-abreast rows (261) plus a tapered last row 39 (drops the J window pair to 8 seats) to reach 269. Doors (1 fwd, 2 behind Business, 3 over-wing, 4 aft), galleys/lavatories and the wing band are derived. windowAlignment is left 'unknown' for window seats because the grid is derived (no 787 window grid exists, so windowGridType is omitted). China Southern operates 21 787-9s split between the 78Z and 78C configs; the per-config airframe count is not published.
Những gì đã thay đổi
- 14 thg 7, 2026Initial China Southern 787-9 78C two-class (28J/269Y = 297) config; counts + dimensions from csair.com cabin-layout page (Wayback), grid derived_from_counts.
