SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế British Airways Boeing 777-200ER

777-200ER (272 seats: 48 Club Suite / 40 World Traveller Plus / 184 World Traveller)
272 ghế48J/40W/184YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Club SuiteBusiness · 1-2-1Club SuiteBusiness · 1-2-1World Traveller PlusPremium Economy · 2-4-2World TravellerEconomy · 3-4-3World TravellerEconomy · 3-4-3NHÀ VỆ SINH (left) — Forward lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (right) — Forward galley.🍽 BẾPBẾP (center) — Galley behind the forward Club Suite cabin.🍽 BẾPNÔI EM BÉ (left) — Carry-cot position at 10A.🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (center) — Lavatory ahead of the rear Club Suite cabin.🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (right) — Carry-cot position at 10K.🍼 NÔI EM BÉBẾP (center) — Galley between Club Suite and World Traveller Plus.🍽 BẾPNÔI EM BÉ (left)🍼 NÔI EM BÉNÔI EM BÉ (center) — Carry-cot positions at the World Traveller Plus bulkhead.🍼 NÔI EM BÉNÔI EM BÉ (right)🍼 NÔI EM BÉBẾP (full_width) — Galley bank between World Traveller Plus and World Traveller.🍽 BẾPNÔI EM BÉ (left)🍼 NÔI EM BÉNÔI EM BÉ (center) — Carry-cot positions at the World Traveller bulkhead.🍼 NÔI EM BÉNÔI EM BÉ (right)🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (left) — Lavatories behind the forward World Traveller cabin.🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH ♿ (center) — Wheelchair-accessible lavatory behind the forward World Traveller cabin.♿ NHÀ VỆ SINH ♿NHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (center) — Carry-cot positions at the rear World Traveller bulkhead.🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (left) — Aft lavatories.🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — Aft galleys.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINH1234567101112131415161718192526272829303132333435363738394041424344AEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKAEFKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKDEFGABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKDEFGJKEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 2 (between the two Club Suite cabins).EXITEXIT — Door 2 (between the two Club Suite cabins).EXITEXIT — Door 3 (between the two World Traveller cabins).EXITEXIT — Door 3 (between the two World Traveller cabins).EXITKHO — Monument beside row 44 where seats 44A/44B would sit.KHOEXIT — Door 4 (aft).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
272 ghế
Phân bố xếp hạng
18Tuyệt vời52Tốt178Tiêu chuẩn24Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Reverse-herringbone Club Suite with a privacy door and direct aisle access
Ghế nên tránh
  • Backs onto the mid-cabin galley bank — noise and traffic
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 10, 15, 25 và 30
  • 22 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 36 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4KReverse-herringbone Club Suite with a privacy door and direct aisle access

Đáng biết trước

  • 19A, 19B, 19D, 19E, 19F, 19GBacks onto the mid-cabin galley bank — noise and traffic

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Club Suite

1-2-1Hàng 1–728 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K, 5A, 5K, 6A, 6K, 1A, 1EReverse-herringbone Club Suite with a privacy door and direct aisle access
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 7
  • 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Club Suite

1-2-1Hàng 10–1420 ghế

Ghế tốt nhất

  • 11A, 11K, 12A, 12K, 13A, 13K, 14A, 14K, 10A, 10E, 10F, 10KReverse-herringbone Club Suite with a privacy door and direct aisle access
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 10
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 14
  • 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

World Traveller Plus

2-4-2Hàng 15–1940 ghế

Ghế tốt nhất

  • 15A, 15B, 15D, 15E, 15F, 15G, 15J, 15KBulkhead World Traveller Plus — extra legroom

Ghế nên tránh

  • 19A, 19B, 19D, 19E, 19F, 19G, 19J, 19KBacks onto the mid-cabin galley bank — noise and traffic
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 19
  • 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 8 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

World Traveller

3-4-3Hàng 25–2950 ghế

Ghế tốt nhất

  • 25A, 25B, 25C, 25D, 25E, 25F, 25G, 25H, 25J, 25KBulkhead World Traveller — extra legroom

Ghế nên tránh

  • 29A, 29B, 29C, 29D, 29E, 29F, 29G, 29H, 29J, 29KBacks onto the lavatories with Door 3 behind — noise and queueing
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 25
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 29
  • 10 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 10 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

World Traveller

3-4-3Hàng 30–44134 ghế

Ghế tốt nhất

  • 30D, 30E, 30F, 30GBulkhead World Traveller — extra legroom

Ghế nên tránh

  • 44D, 44E, 44F, 44GLast row — backs onto the aft galley with Door 4 behind — noise and queueing
  • 44J, 44KLast row — backs onto the aft lavatory — noise and queueing
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 30
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 44
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 44
  • 4 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 10 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 777-200ER của British Airways có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 272 ghế: 28 Club Suite, 20 Club Suite, 40 World Traveller Plus, 50 World Traveller, 134 World Traveller.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 777-200ER của British Airways?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K, 5A, 5K — Reverse-herringbone Club Suite with a privacy door and direct aisle access.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 19A, 19B, 19D, 19E, 19F, 19G, 19J, 19K — Backs onto the mid-cabin galley bank — noise and traffic.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 10, 15, 25 và 30.
Boeing 777-200ER của British Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Club Suite có 48 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Club Suite

28 ghế · 1-2-1 (xương cá ngược) · nằm phẳng
Collins Aerospace Super Diamond
Khoảng cách ghế
79"ước tính
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
18.5" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A · USB-C

Angled reverse-herringbone lie-flat with a privacy door; BA does not publish exact dimensions.

Club Suite

20 ghế · 1-2-1 (xương cá ngược) · nằm phẳng
Collins Aerospace Super Diamond
Khoảng cách ghế
79"ước tính
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
18.5" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A · USB-C

Angled reverse-herringbone lie-flat with a privacy door; BA does not publish exact dimensions.

World Traveller Plus

40 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
18.5"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
12" (xấp xỉ)
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Extra recline, legrest and footrest versus World Traveller; BA does not publish exact numbers.

World Traveller

50 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
31"ước tính
Chiều rộng
17.5"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
9" (xấp xỉ)
Nguồn điện
USB-A

World Traveller

134 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
31"ước tính
Chiều rộng
17.5"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
9" (xấp xỉ)
Nguồn điện
USB-A

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

7 buồng vệ sinh · 5 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🚻 WC × 6🍽 GALLEY × 5🍼 BASSINET × 9 WC ♿ × 1📦 STORAGE × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Onboard Wi-Fi fitted fleet-wide; buy-on-board by pass.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Seatback in-flight entertainment in every cabin; largest screens in the premium cabins. Screen sizes not published on the cited sources.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC power and USB in the premium cabins and World Traveller Plus; USB in World Traveller.
Ăn uống
Complimentary meals and bar service in all cabins on long-haul.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế British Airways Boeing 777-200ER — Club Suite, World Traveller Plus, World Traveller (272 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • British AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026

    Official representative seat map raster for the '777-200ER' (three-class Club Suite): full seat arrangement (rows 1-7 and 10-14 Club Suite 1-2-1; rows 15-19 World Traveller Plus 2-4-2; rows 25-29 and 30-44 World Traveller 3-4-3 with tapers and no 44A/44B), cabin zone labels, exits, galleys, lavatories incl. wheelchair-accessible, movable armrests and carry-cot positions.

    https://ba.scene7.com/is/image/ba/boeing-777-200ER-full-seatmap?dpr=off&fmt=png-alpha
  • WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026

    Fleet table: 43 Boeing 777-200ER airframes; a configuration listed as 48 Club Suites / 40 World Traveller Plus / 184 World Traveller = 272 under the 'Heathrow configuration with new interior configuration with Club Suites' annotation.

    https://en.wikipedia.org/wiki/British_Airways_fleet
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

British Airways Heathrow 777-200ER three-class configuration (no First) with Club Suite. Seat arrangement, cabin zones (Club Suite — the map labels the business zone 'Club World' but the hardware drawn is the reverse-herringbone Club Suite with privacy doors — World Traveller Plus; World Traveller), exits, galleys, lavatories (incl. wheelchair-accessible) and carry-cot positions are READ row-by-row from British Airways' official Scene7 representative seat-map raster 'boeing-777-200ER-full-seatmap' (PRIMARY, layoutProvenance published_map). Counts read from the map: 48 Club Suite = 28 forward (rows 1-7, 1-2-1) + 20 rear (rows 10-14, 1-2-1); 40 World Traveller Plus (rows 15-19, 2-4-2); 184 World Traveller = 50 forward (rows 25-29, full 3-4-3) + 134 rear (row 30 centre D/E/F/G only, rows 31-40 full ten-abreast, rows 41-43 taper to eight with columns C/H dropped, row 44 = D/E/F/G/J/K with a monument in place of 44A/44B). These counts exactly match the Wikipedia British Airways fleet table (NEUTRAL) row 48/40/184 = 272, which shares the fleet table's 'Heathrow configuration with new interior configuration with Club Suites' annotation — this is a CURRENT Club Suite layout, not the retired pre-Club-Suite fit. Four door pairs (before row 1, before row 10, before row 30, aft) match 777-200 geometry. Wikipedia lists 43 777-200ER airframes across all configurations; the split between this config and the 237-seat with-First config is not published on the cited sources, so fleetCount is omitted. BA labels the map 'representative'. BA does not publish pitch/width/bed or screen sizes, so all seat-type dimensions and screens are unsourced estimates (unsourced:true). windowAlignment is left 'unknown' on window seats because the schematic map does not prove real window alignment; no engineering window grid exists for the 777 so windowGridType is omitted. Door numbering and furniture row-alignment are interpretations of the schematic monuments. aircraft.variant follows BA's own map title ('777-200ER').

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial 777-200ER (272 seats: 48 Club Suite / 40 World Traveller Plus / 184 World Traveller) instance read row-by-row from BA's official Scene7 representative seat-map raster.