SeatRecon
Đang được thay thếSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế British Airways Airbus A380-800

A380-800 (469 seats: 14F/97J/55W/303Y — legacy Club World, pre-Club Suite retrofit)
469 ghế14F/97J/55W/303Y12 máy bayKiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026
BA A380 Club Suite retrofit: 12F/110J upper-deck business, from Q2 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
FirstFirst · 1-2-1Club WorldBusiness · 2-4-2World TravellerEconomy · 3-4-3NHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHCẦU THANG (center) — Forward staircase between main and upper deck.🪜 CẦU THANGTỦ ĐỒ (center)🧥 TỦ ĐỒNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (center) — First galley.🍽 BẾPBẾP (full_width) — Galley bank between First and Club World.🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH ♿ (center)♿ NHÀ VỆ SINH ♿NÔI EM BÉ (center) — Carry-cot position.🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (right)🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (both_sides)🍼 NÔI EM BÉBẾP (full_width)🍽 BẾPNÔI EM BÉ (both_sides)🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (center) — Rear lavatory bank.🚻 NHÀ VỆ SINHCẦU THANG (center) — Rear staircase between main and upper deck.🪜 CẦU THANG12341011121314152021222324252627283031323334353637AKAEFKAEFKAEFKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABDEFGJKABJKDEFGABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJEXIT — Door 1.EXITEXIT — Door 1.EXITEXIT — Door 2.EXITEXIT — Door 2.EXITEXIT — Door 3.EXITEXIT — Door 3.EXITEXIT — Door 4 (over-wing exits).EXITEXIT — Door 4 (over-wing exits).EXITEXIT — Door 5.EXITEXIT — Door 5.EXITEXIT — Exit door inferred from exit-row placement (row grid derived).EXITEXIT — Exit door inferred from exit-row placement (row grid derived).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
469 ghế
Phân bố xếp hạng
30Tuyệt vời85Tốt308Tiêu chuẩn44Cần lưu ý2Nên tránh
Ghế tốt nhất
  • Window First suite
Ghế nên tránh
  • Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 28, 30, 78 và 80
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15, 20 và 70
  • 51 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4KWindow First suite

Ghế nên tránh

  • 15B, 15JAdjacent to a galley — noise, light and crew traffic

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

First

1-2-1Hàng 1–414 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4KWindow First suite
  • 1A, 1KFront-row First suite
  • 2E, 2F, 3E, 3FCentre First suite — good for couples travelling together
Đáng biết trước
  • 2 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Club World

2-4-2Hàng 10–1544 ghế

Ghế tốt nhất

  • 10A, 10K, 11A, 11K, 12A, 12K, 13A, 13K, 14A, 14K, 15A, 15KForward-facing window lie-flat

Ghế nên tránh

  • 15B, 15JAdjacent to a galley — noise, light and crew traffic
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 15
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 15

World Traveller

3-4-3Hàng 20–37163 ghế

Ghế tốt nhất

  • 20D, 20E, 20F, 20GBulkhead extra legroom
  • 28A, 28B, 28C, 28D, 28E, 28F, 28G, 28HExtra legroom by the door

Ghế nên tránh

  • 21A, 21K, 22A, 22K, 23A, 23K, 24A, 24K, 25A, 25K, 26A, 26KWindow is partially misaligned with the seat
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 28 và 30
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 20
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 37
  • 24 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Club World — Tầng trên

2-3-2Hàng 50–5953 ghế

Ghế tốt nhất

  • 50A, 50K, 51A, 51K, 52A, 52K, 53A, 53K, 56A, 56K, 57A, 57KForward-facing upper-deck window with private side bins

Ghế nên tránh

  • 51E, 52E, 53E, 56E, 57E, 58E, 59ECentre solo seat — flanked by rear-facing neighbours
  • 59B, 59D, 59F, 59JAdjacent to a galley — noise, light and crew traffic
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 59

World Traveller Plus — Tầng trên

2-3-2Hàng 60–6855 ghế

Ghế tốt nhất

  • 61A, 61K, 62A, 62K, 63A, 63K, 64A, 64K, 65A, 65K, 66A, 66KWindow premium-economy recliner
Đáng biết trước
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn

World Traveller — Tầng trên

2-4-2Hàng 70–88140 ghế

Ghế tốt nhất

  • 70D, 70E, 70F, 70GBulkhead extra legroom
  • 78A, 78B, 78D, 78E, 78F, 78G, 78J, 78KExtra legroom by the mid-cabin door

Ghế nên tránh

  • 88A, 88B, 88D, 88E, 88F, 88G, 88J, 88KLast row — limited recline
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 78 và 80
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 70
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 88
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 88
  • 20 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A380-800 của British Airways có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 469 ghế: 14 First, 44 Club World, 163 World Traveller, 53 Club World, 55 World Traveller Plus, 140 World Traveller.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A380-800 của British Airways?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Window First suite; 10A, 10K — Forward-facing window lie-flat.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 15B, 15J, 59B, 59D, 59F, 59J — Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic; 21A, 21K — Window is partially misaligned with the seat.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 28, 30, 78 và 80 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 15, 20 và 70.
Airbus A380-800 của British Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang First có 111 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

First

14 ghế · 1-2-1 · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
78"ước tính
Chiều rộng
22"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
23"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully flat bed; BA does not publish exact pitch/width.

Club World

44 ghế · 2-4-2 (âm dương) · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
73"ước tính
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
12"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

~6ft flat bed; window/centre seats reach the aisle by stepping over or around a neighbour.

World Traveller

163 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
31"ước tính
Chiều rộng
17.5"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
8.9"
Nguồn điện
USB-A

Club World

53 ghế · 2-3-2 (âm dương) · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
73"ước tính
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
12"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

~6ft flat bed; window/centre seats reach the aisle by stepping over or around a neighbour.

World Traveller Plus

55 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
18.5"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
10.6"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Extra recline, legrest and footrest versus World Traveller; BA does not publish exact numbers.

World Traveller

140 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
31"ước tính
Chiều rộng
17.5"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
8.9"
Nguồn điện
USB-A

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

12 buồng vệ sinh · 8 khu bếp · 4 cầu thang · 10 cặp cửa

🪜 STAIRS × 4🚻 WC × 10🚪 EXIT × 10🧥 CLOSET × 1🍽 GALLEY × 8 WC ♿ × 2🍼 BASSINET × 4

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Onboard Wi-Fi fitted during the 2019+ cabin programme; buy-on-board by pass.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Seatback IFE in every cabin; larger screens in First and Club World.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC + USB in First and Club World; USB (and shared AC) in World Traveller Plus and World Traveller.
Ăn uống
Complimentary meals and bar service in all cabins on long-haul.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế British Airways Airbus A380-800 — First, Club World, World Traveller, World Traveller Plus (469 ghế)Sơ đồ ghế British Airways Airbus A380-800 — First, Club World, World Traveller, World Traveller Plus (469 ghế) — tầng trên

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

British Airways' current A380 layout across two decks: First and Club World (main deck), plus Club World, World Traveller Plus and World Traveller (upper deck). Club World is the legacy 2006-era 'yin-yang' business cabin: forward- and rear-facing lie-flat seats alternate, so roughly half the seats face aft (facing: 'aft'). Recorded as retrofit_source because BA's A380 Club Suite retrofit (1-2-1 forward-facing suites with doors) is scheduled to begin Q2 2026; a retrofit_target config should be added when the new cabin enters service. Seat arrangement, cabins, exits, lavatories and galleys read from BA's official Scene7 seat-map images; World Traveller per-row counts reconstructed from the images' 3-4-3 (main) / 2-4-2 (upper) geometry to the published 303-seat total. BA does not publish pitch/width, so seat-type dimensions are unsourced estimates.

Những gì đã thay đổi

  1. 13 thg 7, 2026Round-2 integrity pass: window-alignment evidence reset, ratings coherence, v1.2 migration
  2. 13 thg 7, 2026Normalized to AUTHORING.md rubric: ratings coverage, flag semantics, v1.1 fields, id alignment
  3. 13 thg 7, 2026Initial capture from BA official Scene7 main + upper deck seat-map images (legacy Club World, pre-Club Suite retrofit).