Sơ đồ ghế British Airways Airbus A380-800
Sơ đồ chỗ ngồi
Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.
Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.
- — Window First suite
- — Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 28, 30, 78 và 80
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15, 20 và 70
- 51 ghế có chỗ để chân rộng hơn
- 2 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.
Cách chúng tôi xếp hạng ghế →Ghế tốt nhất & tệ nhất
Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.
Ghế tốt nhất
- 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Window First suite
Ghế nên tránh
- 15B, 15J — Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic
Cẩm nang chọn ghế
Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.
First
Ghế tốt nhất
- 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Window First suite
- 1A, 1K — Front-row First suite
- 2E, 2F, 3E, 3F — Centre First suite — good for couples travelling together
- 2 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước
Club World
Ghế tốt nhất
- 10A, 10K, 11A, 11K, 12A, 12K, 13A, 13K, 14A, 14K, 15A, 15K — Forward-facing window lie-flat
Ghế nên tránh
- 15B, 15J — Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 15
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 15
World Traveller
Ghế tốt nhất
- 20D, 20E, 20F, 20G — Bulkhead extra legroom
- 28A, 28B, 28C, 28D, 28E, 28F, 28G, 28H — Extra legroom by the door
Ghế nên tránh
- 21A, 21K, 22A, 22K, 23A, 23K, 24A, 24K, 25A, 25K, 26A, 26K — Window is partially misaligned with the seat
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 28 và 30
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 20
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 37
- 24 ghế có chỗ để chân rộng hơn
Club World — Tầng trên
Ghế tốt nhất
- 50A, 50K, 51A, 51K, 52A, 52K, 53A, 53K, 56A, 56K, 57A, 57K — Forward-facing upper-deck window with private side bins
Ghế nên tránh
- 51E, 52E, 53E, 56E, 57E, 58E, 59E — Centre solo seat — flanked by rear-facing neighbours
- 59B, 59D, 59F, 59J — Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 59
World Traveller Plus — Tầng trên
Ghế tốt nhất
- 61A, 61K, 62A, 62K, 63A, 63K, 64A, 64K, 65A, 65K, 66A, 66K — Window premium-economy recliner
- 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
World Traveller — Tầng trên
Ghế tốt nhất
- 70D, 70E, 70F, 70G — Bulkhead extra legroom
- 78A, 78B, 78D, 78E, 78F, 78G, 78J, 78K — Extra legroom by the mid-cabin door
Ghế nên tránh
- 88A, 88B, 88D, 88E, 88F, 88G, 88J, 88K — Last row — limited recline
- Hàng ghế lối thoát hiểm: 78 và 80
- Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 70
- Hàng cạnh khu bếp (galley): 88
- Hàng cạnh nhà vệ sinh: 88
- 20 ghế có chỗ để chân rộng hơn
Câu hỏi thường gặp
- Airbus A380-800 của British Airways có bao nhiêu ghế?
- Cấu hình này có 469 ghế: 14 First, 44 Club World, 163 World Traveller, 53 Club World, 55 World Traveller Plus, 140 World Traveller.
- Ghế nào tốt nhất trên Airbus A380-800 của British Airways?
- Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K — Window First suite; 10A, 10K — Forward-facing window lie-flat.
- Nên tránh những ghế nào?
- Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 15B, 15J, 59B, 59D, 59F, 59J — Adjacent to a galley — noise, light and crew traffic; 21A, 21K — Window is partially misaligned with the seat.
- Hàng nào là hàng thoát hiểm?
- Hàng 28, 30, 78 và 80 là hàng thoát hiểm.
- Hàng nào có vị trí nôi em bé?
- Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 15, 20 và 70.
- Airbus A380-800 của British Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
- Có — khoang First có 111 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.
Các khoang
First
- Khoảng cách ghế
- 78"ước tính
- Chiều rộng
- 22"ước tính
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 23"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
Fully flat bed; BA does not publish exact pitch/width.
Club World
- Khoảng cách ghế
- 73"ước tính
- Chiều rộng
- 20"ước tính
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 12"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
~6ft flat bed; window/centre seats reach the aisle by stepping over or around a neighbour.
World Traveller
- Khoảng cách ghế
- 31"ước tính
- Chiều rộng
- 17.5"ước tính
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- 8.9"
- Nguồn điện
- USB-A
Club World
- Khoảng cách ghế
- 73"ước tính
- Chiều rộng
- 20"ước tính
- Ghế
- Giường nằm phẳng
- Màn hình
- 12"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
~6ft flat bed; window/centre seats reach the aisle by stepping over or around a neighbour.
World Traveller Plus
- Khoảng cách ghế
- 38"ước tính
- Chiều rộng
- 18.5"ước tính
- Ghế
- Ghế ngả sâu
- Màn hình
- 10.6"
- Nguồn điện
- Ổ cắm điện AC · USB-A
Extra recline, legrest and footrest versus World Traveller; BA does not publish exact numbers.
World Traveller
- Khoảng cách ghế
- 31"ước tính
- Chiều rộng
- 17.5"ước tính
- Ghế
- Ghế tiêu chuẩn
- Màn hình
- 8.9"
- Nguồn điện
- USB-A
Tiện ích trên máy bay
Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.
12 buồng vệ sinh · 8 khu bếp · 4 cầu thang · 10 cặp cửa
Tiện nghi
Ảnh sơ đồ chỗ ngồi
Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.
Nguồn
Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026.
Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.
- British AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 13 thg 7, 2026
Main-deck seat arrangement and numbering (First, Club World, World Traveller), exits, lavatories (incl. accessible), galleys, movable armrests, bassinet positions and staircases.
https://ba.scene7.com/is/image/ba/airbus-A380-main-full-seatmap?dpr=off&fmt=png-alpha ↗ - British AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 13 thg 7, 2026
Upper-deck seat arrangement and numbering (Club World, World Traveller Plus, World Traveller), exits, lavatories, galleys, bassinet positions and staircases.
https://ba.scene7.com/is/image/ba/airbus-A380-upper-full-seatmap?dpr=off&fmt=png-alpha ↗ - British AirwaysNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 13 thg 7, 2026
A380 fleet facts: cabin/product descriptions and fleet count.
https://www.britishairways.com/content/information/about-ba/fleet-facts ↗ - WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 13 thg 7, 2026
British Airways A380-800 cabin split 14 First / 97 Club World / 55 World Traveller Plus / 303 World Traveller, fleet of 12, and Club Suite retrofit timeline.
https://en.wikipedia.org/wiki/British_Airways_fleet ↗
British Airways' current A380 layout across two decks: First and Club World (main deck), plus Club World, World Traveller Plus and World Traveller (upper deck). Club World is the legacy 2006-era 'yin-yang' business cabin: forward- and rear-facing lie-flat seats alternate, so roughly half the seats face aft (facing: 'aft'). Recorded as retrofit_source because BA's A380 Club Suite retrofit (1-2-1 forward-facing suites with doors) is scheduled to begin Q2 2026; a retrofit_target config should be added when the new cabin enters service. Seat arrangement, cabins, exits, lavatories and galleys read from BA's official Scene7 seat-map images; World Traveller per-row counts reconstructed from the images' 3-4-3 (main) / 2-4-2 (upper) geometry to the published 303-seat total. BA does not publish pitch/width, so seat-type dimensions are unsourced estimates.
Những gì đã thay đổi
- 13 thg 7, 2026Round-2 integrity pass: window-alignment evidence reset, ratings coherence, v1.2 migration
- 13 thg 7, 2026Normalized to AUTHORING.md rubric: ratings coverage, flag semantics, v1.1 fields, id alignment
- 13 thg 7, 2026Initial capture from BA official Scene7 main + upper deck seat-map images (legacy Club World, pre-Club Suite retrofit).

