SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế Asiana Airlines Airbus A380-800

A380-800 (495 seats: 78J/417Y — Business Suite + Business Smartium + Economy, two decks)
495 ghế78J/417YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Front Zone (preferred)FRONT ZONEBusiness SuiteBusiness · 1-2-1Economy ClassEconomy · 3-4-3NHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward Business Suite lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHCẦU THANG (full_width) — Forward staircase up to the upper deck. · position derived🪜 CẦU THANGNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Forward Business Suite lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Galley between the Suite cabin and Economy. · position derived🍽 BẾPBẾP (full_width) — Mid galley bank between the two Economy sections. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear main-deck lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Rear galleys. · position derived🍽 BẾPCẦU THANG (full_width) — Rear staircase up to the upper deck. · position derived🪜 CẦU THANGNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear main-deck lavatories. · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH123282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960AEFKAEFKAEFKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKBCHJABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCHJKABCHJKEXIT — Main-deck forward doors (M1), aft of the Suite cabin.EXITEXIT — Main-deck forward doors (M1), aft of the Suite cabin.EXITBẾP — Mid-cabin centre galley (row 40 centre seats give way).BẾPEXIT — Main-deck mid doors (M2).EXITEXIT — Main-deck mid doors (M2).EXITBẾP — Mid-cabin centre monument (row 45).BẾPEXIT — Main-deck mid-aft doors (M3), ahead of the row-52 bulkhead.EXITEXIT — Main-deck mid-aft doors (M3), ahead of the row-52 bulkhead.EXITEXIT — Main-deck rear doors (M4).EXITEXIT — Main-deck rear doors (M4).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
495 ghế
Phân bố xếp hạng
36Tuyệt vời81Tốt356Tiêu chuẩn22Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Private First-Suite-grade enclosed suite with a sliding door and a window
Ghế nên tránh
  • Bassinet position — possible infant noise.
  • Aisle seat beside a mid-cabin galley — expect crew traffic and noise.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 41, 52, 70 và 80
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 11, 24, 28, 29 và 70
  • 39 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3KPrivate First-Suite-grade enclosed suite with a sliding door and a window

Đáng biết trước

  • 29D, 29FBassinet position — possible infant noise.
  • 40C, 40H, 45C, 45HAisle seat beside a mid-cabin galley — expect crew traffic and noise.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Suite

1-2-1Hàng 1–312 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3KPrivate First-Suite-grade enclosed suite with a sliding door and a window
  • 1E, 1F, 2E, 2F, 3E, 3FCentral suite of the pair — best for two travelling together; movable partition

Economy Class

3-4-3Hàng 28–60311 ghế

Ghế tốt nhất

  • 28A, 28B, 28C, 28D, 28E, 28F, 28G, 28H, 28J, 28KBulkhead behind the forward galley — extra legroom with no seat directly ahead.
  • 41A, 41BExtra legroom at the exit-row / bulkhead — no seat directly ahead.

Ghế nên tránh

  • 29D, 29FBassinet position — possible infant noise.
  • 40C, 40H, 45C, 45H, 59C, 59HAisle seat beside a mid-cabin galley — expect crew traffic and noise.
  • 60A, 60B, 60C, 60HLast row of the main-deck cabin — recline is limited and it backs onto the rear galley and lavatories.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 41 và 52
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 28 và 29
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 40, 45, 59 và 60
  • 23 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Business Smartium — Tầng trên

Hàng 7–2466 ghế

Ghế tốt nhất

  • 7B, 7H, 8A, 8J, 9B, 9H, 10A, 10J, 11H, 14B, 14H, 15AFully-flat Business Smartium suite against the window with direct aisle access
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 11 và 24

Economy Class — Tầng trên

2-4-2Hàng 70–83106 ghế

Ghế tốt nhất

  • 70A, 70B, 70C, 70D, 70E, 70F, 70G, 70H, 80A, 80B, 80C, 80DBulkhead with 38 cm more legroom than a standard seat — no seat directly ahead.

Ghế nên tránh

  • 83A, 83B, 83C, 83D, 83E, 83F, 83G, 83HLast row of the upper deck — recline is limited and it backs onto the rear galley and lavatory.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 70 và 80
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 70
  • 16 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A380-800 của Asiana Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 495 ghế: 12 Business Suite, 311 Economy Class, 66 Business Smartium, 106 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A380-800 của Asiana Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1K, 2A, 2K, 3A, 3K — Private First-Suite-grade enclosed suite with a sliding door and a window; 7B, 7H — Fully-flat Business Smartium suite against the window with direct aisle access.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 29D, 29F — Bassinet position — possible infant noise; 40C, 40H, 45C, 45H, 59C, 59H — Aisle seat beside a mid-cabin galley — expect crew traffic and noise.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 41, 52, 70 và 80 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 11, 24, 28, 29 và 70.
Airbus A380-800 của Asiana Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business Suite có 78 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business Suite

12 ghế · 1-2-1 (hình học không tiêu chuẩn) · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
83"công bố
Chiều rộng
22"công bố
Ghế
Khoang suite khép kín
Màn hình
32"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

83 in / 211 cm published seat pitch; reclines to a 180° flat bed.

Economy Class

311 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
33"công bố
Chiều rộng
18.9"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
11.1"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

33 in / 84 cm published seat pitch; published seat recline angle 119°.

Front Zone

Business Smartium

66 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
Khoảng cách ghế
74.5"công bố
Chiều rộng
22"công bố
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
15.6"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

74.5 in / 189 cm published seat pitch; reclines to a 180° flat bed.

Economy Class

106 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
33"công bố
Chiều rộng
18.9"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
11.1"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

33 in / 84 cm published seat pitch; published seat recline angle 119°.

Duo Seat

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

5 buồng vệ sinh · 8 khu bếp · 1 quầy bar/tự phục vụ · 3 cầu thang · 7 cặp cửa

🪜 STAIRS × 3🚻 WC × 5🚪 EXIT × 7🍽 GALLEY × 8🍸 BAR × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
Asiana Airlines in-flight Wi-Fi · paid · In-flight Wi-Fi available on the A380 fleet.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal touch-screen seat-back monitors in every cabin: 32 in (Business Suite), 15.6 in (Business Smartium), 11.1 in (Economy).
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC power outlet (115V) and USB port at every seat.
Ăn uống
Complimentary meals and beverage service; upper-deck Business Smartium self-service bar.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Asiana Airlines Airbus A380-800 — Business Suite, Economy Class, Business Smartium (495 ghế)Sơ đồ ghế Asiana Airlines Airbus A380-800 — Business Suite, Economy Class, Business Smartium (495 ghế) — tầng trên

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Asiana's six A380-800s (registrations HL7625-HL7628, HL7634, HL7635) remain in service in July 2026, flying ICN-Los Angeles, ICN-Tokyo Narita and seasonal ICN-Frankfurt; they survive the Korean Air / Asiana integration that completes 17 Dec 2026 and are slated for retirement before ~2030. Two decks. MAIN DECK (1F): Business Suite rows 1-3 (1-2-1, letters A/E-F/K, 12 seats) at the nose, then Economy rows 28-60 (3-4-3, A-B-C/D-E-F-G/H-J-K). UPPER DECK (2F): Business Smartium rows 7-24 (staggered 1-2-1, no row 13, letters A-B/D-E-F-G/H-J, 66 seats) at the front, then Economy rows 70-83 (2-4-2, A-B/C-D-E-F/G-H). All cabins, row numbers, seat letters, exits, galleys, lavatories, bassinet positions, front-zone/duo/extra-legroom seats and the staggered Business layout are read directly from Asiana's official published A380-800 per-deck seat-map images (1F and 2F) and the per-cabin spec popups on flyasiana.com. The plan uses Asiana's "previous" seat-numbering scheme (an equivalent "new" scheme renumbers the same cabins). Published dimensions (flyasiana.com A380-800 page): Business Suite pitch 83 in / 211 cm, width 22 in, 180° flat, 32 in monitor; Business Smartium pitch 74.5 in / 189 cm, width 22 in, 180° flat, 15.6 in monitor; Economy pitch 33 in / 84 cm, width 18.9 in, 119° recline, 11.1 in monitor. Every seat has AC (115V) power + USB. The 12 forward suites are marketed as "Business Suite" (the former First Class); Asiana sells the A380 as two classes (Business + Economy), so both the 12 Suite and 66 Smartium seats carry canonicalTier business (cabinSummary 78J/417Y). Per-cabin seat counts (Suite 12, Smartium 66, Economy 417 = main-deck 311 + upper-deck 106) are read from the official specs and corroborated by Wikipedia. The low-resolution published plan leaves the exact seat count of a few monument rows ambiguous; those rows (main deck 40/45/52/59/60, upper deck 78/79) are modelled as partial rows and reconciled to the published per-cabin totals — hence layoutProvenance published_map with this reconciliation noted. Business Smartium row 12 is a 2-seat centre-only row behind the mid galley; the staggered bays alternate window-single (A/B, H/J) and centre-pair (D-G spread / E-F together) rows. Windows are not resolvable per-seat from the published plan, so all window seats carry windowAlignment "unknown". Furniture (galleys, lavatories, staircases, bar/lounge, doors, bassinet mounts) is placed from the schematic and the official monument counts (7 lavatories, 8 galleys, upper-deck bar/lounge) and marked derived.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial Asiana A380-800 (495-seat, 78J/417Y) config built from Asiana's official published per-deck seat-map images and per-cabin spec popups; gate-checked A380 still in service post-merger.