SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế ANA (All Nippon Airways) Boeing 787-10

Boeing 787-10 (294 seats: 38 Business / 21 Premium Economy / 235 Economy)
294 ghế38J/21W/235YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
BusinessBusinessPremium EconomyPremium Economy · 2-3-2EconomyEconomy · 3-3-3BẾP (full_width) — Forward galley.🍽 BẾPBẾP (full_width) — Galley ahead of Premium Economy.🍽 BẾPBẾP (center) — Mid-cabin galley behind row 31.🍽 BẾPBẾP (center) — Mid-cabin galley ahead of row 34.🍽 BẾPBẾP (full_width) — Aft galley.🍽 BẾP1234567891015161720212223242526272829303132333435363738394041424344454647AHCEGKADFHCEGKADFHCEGKADFHCEGKADFHCEGKACDFGHKACDFGHKACDFGHKDFGABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKACDFGHKEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 2 (behind Business).EXITEXIT — Door 2 (behind Business).EXITEXIT — Door 3 (mid-cabin, ahead of the row-32 exit row).EXITEXIT — Door 3 (mid-cabin, ahead of the row-32 exit row).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
294 ghế
Phân bố xếp hạng
69Tốt204Tiêu chuẩn21Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Fully-flat staggered Business seat with direct aisle access — a private solo seat.
Ghế nên tránh
  • Backs onto the mid-cabin galley and cross-aisle — noise and traffic.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 32
  • 31 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ
  • 25 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 31A, 31B, 31C, 31H, 31J, 31KBacks onto the mid-cabin galley and cross-aisle — noise and traffic.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business

Hàng 1–1038 ghế

Ghế tốt nhất

  • 1A, 1H, 2C, 2K, 3A, 3H, 4C, 4K, 5A, 5H, 6C, 6KFully-flat staggered Business seat with direct aisle access — a private solo seat.

Premium Economy

2-3-2Hàng 15–1721 ghế

Ghế tốt nhất

  • 15A, 15C, 15D, 15F, 15G, 15H, 15KBulkhead Premium Economy — extra legroom; monitor on the bulkhead ahead.
Đáng biết trước
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Economy

3-3-3Hàng 20–47235 ghế

Ghế tốt nhất

  • 20D, 20F, 20G, 34A, 34B, 34C, 34D, 34F, 34G, 34H, 34J, 34KBulkhead Economy — extra legroom.

Ghế nên tránh

  • 31A, 31B, 31C, 31H, 31J, 31KBacks onto the mid-cabin galley and cross-aisle — noise and traffic.
  • 33A, 33B, 33C, 33H, 33J, 33KBacks onto the mid-cabin galley — noise and traffic.
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 32
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 31, 33 và 47
  • 24 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 42A và 42K
  • 18 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-10 của ANA (All Nippon Airways) có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 294 ghế: 38 Business, 21 Premium Economy, 235 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-10 của ANA (All Nippon Airways)?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1H, 2C, 2K, 3A, 3H, 4C, 4K — Fully-flat staggered Business seat with direct aisle access — a private solo seat.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 31A, 31B, 31C, 31H, 31J, 31K — Backs onto the mid-cabin galley and cross-aisle — noise and traffic; 33A, 33B — Backs onto the mid-cabin galley — noise and traffic.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 32 là hàng thoát hiểm.
Boeing 787-10 của ANA (All Nippon Airways) có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business có 38 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business

38 ghế · Bố cục so le · nằm phẳng
Ghế
Giường nằm phẳng
Màn hình
18"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Fully-flat staggered lie-flat seat with direct aisle access; ANA does not publish numeric pitch/width/bed length on the cited pages.

Premium Economy

21 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
38"công bố
Ghế
Ghế ngả sâu
Màn hình
15.6"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

38-inch (approx. 97 cm) seat pitch published by ANA. Seat width and recline not published on the cited page.

Economy

235 ghế · 3-3-3
Khoảng cách ghế
34"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn
Màn hình
13.3"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

34-inch (approx. 86 cm) seat pitch published by ANA. Seat width and recline not published on the cited page.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

5 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 5

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · ANA in-flight Wi-Fi service available (paid); connect via a card in the seatback pocket per the ANA cabin pages.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Personal seatback touch-panel monitors in every cabin per the ANA cabin pages: Business 18-inch, Premium Economy 15.6-inch, Economy 13.3-inch (11.6-inch in the first row). Shared bulkhead-mounted monitors serve the front rows of Premium Economy and Economy.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC (PC) power and USB at every seat per the ANA cabin pages.
Ăn uống
Complimentary meals and drinks on international flights.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế ANA (All Nippon Airways) Boeing 787-10 — Business, Premium Economy, Economy (294 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

ANA's sole Boeing 787-10 configuration (international, 294 seats). Per-cabin counts, row ranges, seat layouts, emergency-exit doors, galley positions and the no-window seats (42A/42K) are read directly from ANA's official accessible seat-map text for the 787-10 (PRIMARY, published_map): 38 Business (rows 1-10, staggered lie-flat) + 21 Premium Economy (rows 15-17, 2-3-2) + 235 Economy (rows 20-47, 3-3-3) = 294. Business is ANA's 'BUSINESS STAGGERED' lie-flat product: single seats each side plus a centre pair, all with direct aisle access; row 1 has only two seats (A and H); rows 2/4/6/8/10 are C-E-G-K and rows 3/5/7/9 are A-D-F-H (the staggered offset shifts the seat letters row to row, so the cabin declares all eight physical columns A/C/D/E/F/G/H/K and omits an abreast `layout`, mirroring the sister nh-77w-legacy file); a movable partition is fitted between 10E and 10G. Premium Economy is 2-3-2 (A C / D F G / H K), 38-inch pitch, 15.6-inch monitors. Economy is 3-3-3 (A B C / D F G / H J K), 34-inch pitch, 13.3-inch monitors (11.6-inch in the first row, row 20). Economy has three partial rows at the mid-cabin monument complex: row 20 is centre-only (D F G, forward bulkhead), rows 31-33 are side-only (A B C / H J K) around the row-32 emergency exits and the galleys behind row 31 and ahead of row 34, and row 47 tapers to A C / D F G / H K. Emergency exits: both sides at the front, both sides behind row 10, both sides ahead of row 32, both sides at the rear. Galleys: front, ahead of row 15, behind row 31, ahead of row 34, and rear. Totals cross-checked against the Wikipedia ANA fleet table (NEUTRAL): 8 Boeing 787-10 in service, configured 38/21/235 = 294, 'Equipped with international configuration'. ANA labels the map 'representative' (config.representative true). ANA does not publish Business or Economy seat width, Business pitch/bed length, or recline on the cited pages, so those are omitted or marked unsourced. windowAlignment is left 'unknown' on window seats because the accessible text map does not prove real window alignment, except 42A/42K which ANA explicitly states have no window (windowAlignment 'none', no_window flag). No engineering window grid exists for the 787-10, so windowGridType is omitted. Furniture row-alignment of doors and galleys is an interpretation of ANA's stated 'front of / behind / in front of row N' descriptions.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial ANA Boeing 787-10 international config (38J staggered / 21W / 235Y = 294) from ANA official seat-map + cabin pages, cross-checked against the Wikipedia ANA fleet table.