SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế ANA (All Nippon Airways) Boeing 787-10 — 294 ghế

Boeing 787-10 (294 seats: 38 Business / 21 Premium Economy / 235 Economy)
294 ghế38J/21W/235YKiểm chứng lần cuối 4 thg 10, 2026

Đánh giá ghế

Đánh giá đã được xem xét theo các nguồn trích dẫn. Chi tiết chưa đủ bằng chứng, gồm vị trí cửa sổ chưa rõ, vẫn chưa được xác minh.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
BusinessBusinessBusinessPremium EconomyPremium EconomyPremium EconomyEconomyEconomyEconomy1234567891015161720212223242526272829303132333435363738394041424344454647AHCEGKADFHCEGKADFHCEGKADFHCEGKADFHCEGKACDFGHKACDFGHKACDFGHKDFGABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKABCDFGHJKACDFGHK

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
294 ghế
Phân bố xếp hạng
251Tiêu chuẩn43Cần lưu ý
Ghế nên tránh
  • — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible.
  • — This bank is next to a published lavatory; noise and queueing are possible.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 2, 15, 20, 21 và 34
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 2G — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible.
  • 10E, 10G, 15A, 15C, 15H — This bank is next to a published lavatory; noise and queueing are possible.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business

Hàng 1–1038 ghế

Ghế nên tránh

  • 2G — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible.
  • 10E, 10G — This bank is next to a published lavatory; noise and queueing are possible.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 2
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 10

Premium Economy

Hàng 15–1721 ghế

Ghế nên tránh

  • 15A, 15C, 15H, 15K — This bank is next to a published lavatory; noise and queueing are possible.
  • 15D, 15F, 15G — This bank is next to a published galley; preparation noise and foot traffic are possible.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 15
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 15

Economy

Hàng 20–47235 ghế

Ghế nên tránh

  • 20D, 20F, 20G, 21A, 21B, 21C, 21H, 21J, 21K, 32A, 32B, 32C — ANA identifies a fixed armrest here; it cannot be raised.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 20, 21 và 34
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 31 và 34
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 30 và 47
  • 2 ghế cạnh cửa sổ bị thiếu hoặc lệch cửa sổ: 42A và 42K

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-10 của ANA (All Nippon Airways) có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 294 ghế: 38 Business, 21 Premium Economy, 235 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-10 của ANA (All Nippon Airways)?
Bằng chứng hiện có chưa xác định ghế nổi bật trong bố cục này. Các chi tiết về sự thoải mái chưa được giải quyết vẫn chưa được kiểm chứng.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 2G — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible; 10E, 10G, 15A, 15C, 15H, 15K, 30D — This bank is next to a published lavatory; noise and queueing are possible.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 2, 15, 20, 21 và 34.
Boeing 787-10 của ANA (All Nippon Airways) có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business có 38 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business

38 ghế · nằm phẳng
Ghế
Giường nằm phẳng

Premium Economy

21 ghế
Khoảng cách ghế
38"xấp xỉ
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Economy

235 ghế
Khoảng cách ghế
34"xấp xỉ
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế ANA (All Nippon Airways) Boeing 787-10 — Business, Premium Economy, Economy (294 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 4 thg 10, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Numbered row/seat inventory checked visually against the official ANA diagram on 2026-10-04. ANA publishes typical configurations; assignment to a flight or tail is not certified. Methodology assessment completed 2026-10-04: seat-quality ratings now reflect a visual review of official native symbols and matching accessible seat exceptions, relative within each cabin. Sourced physical drawbacks cap ratings; possible facility/infant noise is a disclosed judgment. Exact engineering window stations/row-pitch origins are unavailable; only ANA’s explicit no-window seats are flagged. Only properties bound to the cited current product sources and the reviewed seat exceptions are asserted. Manufacturer/model, unassigned dimensions, engineered geometry and unlisted window alignment remain unverified.

Những gì đã thay đổi

  1. 4 thg 10, 2026Assessed exact Economy front-bank footrest condition; other partial/section-bank applications explicitly held. Matching first-row11.6/13.3-inch monitor difference assessed.
  2. 4 thg 10, 2026Removed obsolete neutral-placeholder and blanket-unverified current notes; bassinet reasons identify native diagram markings, while historical changelog entries remain unchanged.
  3. 4 thg 10, 2026Completed seat-quality assessment for nh-7810-294 from current official numbered diagrams and configuration-matched text; supported seat exceptions/facility adjacency added, drawback-capped ratings replace neutral placeholders, configuration-linked published product specs restored where supported. Native seat IDs/grid/counts and historical source URLs preserved; unavailable window-station geometry held unknown.
  4. 4 thg 10, 2026Root visual review amendment: all unverified seat hardware categories use neutral standard schema baseline with explicit qualification; new configuration cabin summaries expose published tier counts. ANA375 swapped25/26 labels are qualified without physical-order inference.
  5. 4 thg 10, 2026Verified exact row/seat letters from retained official numbered diagrams; preserved historical IDs, URLs and changelog. Removed unsupported present-tense details; neutral mandatory rating baseline. Historical source claims remain archival and do not certify removed fields.
  6. 14 thg 7, 2026Initial ANA Boeing 787-10 international config (38J staggered / 21W / 235Y = 294) from ANA official seat-map + cabin pages, cross-checked against the Wikipedia ANA fleet table.