SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Airbus A320neo

A320neo (146 seats, international)
146 ghế8J/138YKiểm chứng lần cuối 4 thg 10, 2026

Đánh giá ghế

Đánh giá đã được xem xét theo các nguồn trích dẫn. Chi tiết chưa đủ bằng chứng, gồm vị trí cửa sổ chưa rõ, vẫn chưa được xác minh.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business ClassBusiness ClassBusinessEconomy ClassEconomy ClassEconomy1256789101112131415161718192021222324252627ACHKACHKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJKABCHJK

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
146 ghế
Phân bố xếp hạng
131Tiêu chuẩn15Cần lưu ý
Ghế nên tránh
  • — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible.
  • — ANA identifies a fixed armrest here; it cannot be raised.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1 và 5

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Đáng biết trước

  • 1A, 1K — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible.
  • 5A, 5B, 5C, 5H — ANA identifies a fixed armrest here; it cannot be raised.

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Class

Hàng 1–28 ghế

Ghế nên tránh

  • 1A, 1K — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 1

Economy Class

Hàng 5–27138 ghế

Ghế nên tránh

  • 5A, 5B, 5C, 5H, 5J, 5K — ANA identifies a fixed armrest here; it cannot be raised.
  • 10A, 10K, 11A, 11K — ANA identifies this seat as non-reclining.
  • 27H, 27J — This bank is next to a published galley; preparation noise and foot traffic are possible.
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 5
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 27

Câu hỏi thường gặp

Airbus A320neo của All Nippon Airways có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 146 ghế: 8 Business Class, 138 Economy Class.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A320neo của All Nippon Airways?
Bằng chứng hiện có chưa xác định ghế nổi bật trong bố cục này. Các chi tiết về sự thoải mái chưa được giải quyết vẫn chưa được kiểm chứng.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 1A, 1K — ANA’s diagram marks a bassinet position at this seat; infant noise is possible; 5A, 5B, 5C, 5H, 5J, 5K — ANA identifies a fixed armrest here; it cannot be raised.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 1 và 5.
Airbus A320neo của All Nippon Airways có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.

Các khoang

Business Class

8 ghế
Khoảng cách ghế
50"xấp xỉ
Ghế
Ghế ngả sâu

Economy Class

138 ghế
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế All Nippon Airways Airbus A320neo — Business Class, Economy Class (146 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 4 thg 10, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Official ANA typical numbered configuration, independently visually transcribed. Current publication does not certify flight/tail assignment. Methodology assessment completed 2026-10-04: seat-quality ratings now reflect a visual review of official native symbols and matching accessible seat exceptions, relative within each cabin. Sourced physical drawbacks cap ratings; possible facility/infant noise is a disclosed judgment. Exact engineering window stations/row-pitch origins are unavailable; only ANA’s explicit no-window seats are flagged. Only properties bound to the cited current product sources and the reviewed seat exceptions are asserted. Manufacturer/model, unassigned dimensions, engineered geometry and unlisted window alignment remain unverified.

Những gì đã thay đổi

  1. 4 thg 10, 2026Removed obsolete neutral-placeholder and blanket-unverified current notes; bassinet reasons identify native diagram markings, while historical changelog entries remain unchanged.
  2. 4 thg 10, 2026Completed seat-quality assessment for nh-32n-146 from current official numbered diagrams and configuration-matched text; supported seat exceptions/facility adjacency added, drawback-capped ratings replace neutral placeholders, configuration-linked published product specs restored where supported. Native seat IDs/grid/counts and historical source URLs preserved; unavailable window-station geometry held unknown.
  3. 4 thg 10, 2026Root visual review amendment: all unverified seat hardware categories use neutral standard schema baseline with explicit qualification; new configuration cabin summaries expose published tier counts. ANA375 swapped25/26 labels are qualified without physical-order inference.
  4. 4 thg 10, 2026Added from retained ANA numbered native diagram; independent visual row/letter transcription; conservative unverified detail omitted.