SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế American Airlines Boeing 787-9 — 244 ghế

Boeing 787-9P (244 seats; 51 Flagship Suite / 32 Premium Economy / 18 Main Cabin Extra / 143 Main Cabin)
244 ghế51J/32W/18N/143Y8 máy bayKiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Flagship SuiteBusiness · 1-2-1Premium EconomyPremium Economy · 2-3-2Main Cabin / Main Cabin ExtraEconomy · 3-3-3BẾP (full_width) — Forward galley🍽 BẾPBẾP (full_width) — Galley dividing the two suite sub-cabins (derived)🍽 BẾPBẾP (full_width) — Mid galley ahead of Premium Economy🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Lavatories between Premium Economy and Main Cabin (derived)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Lavatories between Premium Economy and Main Cabin (derived)🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear lavatories🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Rear galley🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (both_sides) — Rear lavatories🚻 NHÀ VỆ SINH123456789101112131516171819202122232425262728293031323334353637ADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGACDEFHKACDEFHKACDEFHKACDEFHKACHKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJKABCDEFHJEXIT — Door 1 (forward)EXITEXIT — Door 1 (forward)EXITNHÀ VỆ SINH — Forward suite lavatories (derived)NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH — Forward suite lavatories (derived)NHÀ VỆ SINHEXIT — Door 2EXITEXIT — Door 2EXITNÔI EM BÉ — Premium Economy bulkhead bassinet position (derived)NÔI EM BÉNÔI EM BÉ — Premium Economy bulkhead bassinet position (derived)NÔI EM BÉEXIT — Door 3 (over-wing exits, derived)EXITEXIT — Door 3 (over-wing exits, derived)EXITEXIT — Door 4 (aft)EXITEXIT — Door 4 (aft)EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
244 ghế
Phân bố xếp hạng
44Tuyệt vời40Tốt139Tiêu chuẩn21Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Fully enclosed Flagship Suite with privacy door
Ghế nên tránh
  • Rear Premium Economy mini-row — adjacent to galley
  • Row ahead of exit — recline may be limited
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 28
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
  • 34 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 25 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3DFully enclosed Flagship Suite with privacy door

Đáng biết trước

  • 19A, 19C, 19H, 19KRear Premium Economy mini-row — adjacent to galley
  • 27A, 27BRow ahead of exit — recline may be limited

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Flagship Suite

1-2-1Hàng 1–1351 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K, 4A, 4D, 4G, 4KFully enclosed Flagship Suite with privacy door
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 1 và 13

Premium Economy

2-3-2Hàng 15–1932 ghế

Ghế tốt nhất

  • 15A, 15C, 15D, 15F, 15H, 15KBulkhead — extra legroom

Ghế nên tránh

  • 19A, 19C, 19H, 19KRear Premium Economy mini-row — adjacent to galley
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 15
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 19
  • 7 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 7 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Main Cabin / Main Cabin Extra

3-3-3Hàng 20–37161 ghế

Ghế tốt nhất

  • 20A, 20B, 20C, 20D, 20E, 20F, 20H, 20J, 20K, 21A, 21B, 21CMain Cabin Extra — extra legroom

Ghế nên tránh

  • 27A, 27B, 27C, 27D, 27E, 27F, 27H, 27J, 27KRow ahead of exit — recline may be limited
  • 37A, 37B, 37CLast row — little or no recline
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 28
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 37
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 37
  • 27 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 18 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-9 của American Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 244 ghế: 51 Flagship Suite, 32 Premium Economy, 161 Main Cabin / Main Cabin Extra.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của American Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2D, 2G, 2K, 3A, 3D, 3G, 3K — Fully enclosed Flagship Suite with privacy door.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 19A, 19C, 19H, 19K — Rear Premium Economy mini-row — adjacent to galley; 27A, 27B, 27C, 27D — Row ahead of exit — recline may be limited.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 28 là hàng thoát hiểm.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 15.
Boeing 787-9 của American Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Flagship Suite có 51 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Flagship Suite

51 ghế · 1-2-1 · nằm phẳng
Chiều rộng
21"ước tính
Ghế
Khoang suite khép kín
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · Sạc không dây

Suite converts to a fully flat bed and to an intermediate chaise-lounge position; pitch is not a meaningful comparator for enclosed suites.

Premium Economy

32 ghế · 2-3-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
19"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · Sạc không dây

Main Cabin / Main Cabin Extra

161 ghế · 3-3-3
Khoảng cách ghế
31–35"ước tính
Chiều rộng
17.2"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

3 buồng vệ sinh · 4 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 4🚻 WC × 3🍼 BASSINET × 1

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Wi-Fi available; provider/pricing not stated in the primary sources reviewed for the 787-9P.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Thales seatback in-flight entertainment with 4K QLED screens in all cabins; Bluetooth audio pairing throughout. Screen sizes not published in primary sources.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-C · Sạc không dây
USB-C and AC power at every seat in all cabins; wireless charging pad in Flagship Suite and Premium Economy.
Ăn uống
Multi-course meals with wine pairings in Flagship Suite; complimentary meal service on long-haul international.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế American Airlines Boeing 787-9 — Flagship Suite, Premium Economy, Main Cabin / Main Cabin Extra (244 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 13 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

American's new premium ('P') Boeing 787-9 Dreamliner, distinct from the legacy 787-9. Cabin split (51 Flagship Suite + 32 Premium Economy + 18 Main Cabin Extra + 143 Main Cabin = 244) is taken from the Wikipedia American Airlines fleet table (NEUTRAL); the 51/32 counts are additionally confirmed by American Airlines Newsroom (PRIMARY). ROW GRID IS DERIVED, not sourced: aa.com is bot-blocked (403) and no competitor seat-map site was consulted. Rows are derived from the stated abreast layouts (Flagship Suite 1-2-1, Premium Economy 2-3-2, Main Cabin 3-3-3) plus the published per-cabin counts. Derivations: Flagship Suite rows 1-13 (rows 1-12 full = 48, row 13 = 3 suites to reconcile 51, split into a forward cabin rows 1-9 and a rear mini-cabin rows 10-13); Premium Economy rows 15-19 (rows 15-18 full = 28, row 19 reduced to the two window pairs = 4 to reconcile 32); Main Cabin Extra rows 20-21 (2x9 = 18) modeled as the front extra-legroom section; Main Cabin rows 22-37 (rows 22-36 full = 135, last row 37 = 8 for fuselage taper, = 143). Row numbers, the single exit row (row 28 / Door 3), the over-wing band (rows 22-29), furniture positions, and bassinet positions are inferred and may not match the actual airframe. All seat DIMENSIONS (pitch/width/bed length) are unsourced estimates (unsourced:true) because American does not publish them on an accessible primary page; they are placeholders pending a citable source. Screen sizes are omitted for the same reason (Newsroom confirms Thales 4K QLED but not sizes).

Những gì đã thay đổi

  1. 13 thg 7, 2026Round-2 integrity pass: window-alignment evidence reset, ratings coherence, v1.2 migration
  2. 13 thg 7, 2026Normalized to AUTHORING.md rubric: ratings coverage, flag semantics, v1.1 fields, id alignment
  3. 13 thg 7, 2026Initial 787-9P config. Cabin counts from AA Newsroom (51/32) and Wikipedia fleet table (18 MCE / 143 MC). Row grid, exit row, wing band and furniture derived from stated layouts + counts. All dimensions unsourced estimates.