SeatRecon
Đang khai thácBỐ CỤC TÁI DỰNG

Sơ đồ ghế American Airlines Boeing 777-200ER

777-200ER (273 seats; 37 Flagship Business / 24 Premium Economy / 66 Main Cabin Extra / 146 Main Cabin)
273 ghế37J/24W/66N/146Y47 máy bay (tính đến 31 thg 12, 2025)Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Bố cục được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — vị trí chính xác của từng ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Main Cabin Extra (preferred)MAIN CABIN EXTRAFlagship BusinessBusiness · 1-2-1Premium EconomyPremium Economy · 2-4-2Main Cabin / Main Cabin ExtraEconomy · 3-4-3BẾP (full_width) — Forward galley/closets ahead of Business. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (left) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Galley/lavatories between Flagship Business and Premium Economy. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (center) — Bassinet mounts at the Premium Economy bulkhead. · position derived🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (left) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Galley/lavatories behind Premium Economy. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNÔI EM BÉ (center) — Bassinet mounts at the Main Cabin Extra bulkhead. · position derived🍼 NÔI EM BÉNHÀ VỆ SINH (left) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHNHÀ VỆ SINH (center) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINHBẾP (full_width) — Aft galley. · position derived🍽 BẾPNHÀ VỆ SINH (right) · position derived🚻 NHÀ VỆ SINH1234567891020212230313233343536373839404142434445464748495051ADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKAACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 1 (forward).EXITEXIT — Door 2 (at the Premium Economy bulkhead).EXITEXIT — Door 2 (at the Premium Economy bulkhead).EXITBẾP — Mid-cabin galley occupying the center block of row 36.BẾPEXIT — Door 3 (over-wing).EXITEXIT — Door 3 (over-wing).EXITBẾP — Mid-cabin galley occupying the center block of row 44 (Door-3 area).BẾPEXIT — Door 4 (aft).EXITEXIT — Door 4 (aft).EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
273 ghế
Phân bố xếp hạng
16Tuyệt vời93Tốt158Tiêu chuẩn6Cần lưu ý
Ghế tốt nhất
  • Reverse-herringbone lie-flat angled toward the window
Ghế nên tránh
  • Beside the mid-cabin galley — light and noise during service
  • Last row backing onto the aft galley/lavatories — noise and queueing
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 20
  • 74 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 22 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế

Ghế tốt nhất & tệ nhất

Lựa chọn của hệ thống đánh giá cho bố cục khoang này — xem lập luận đầy đủ của từng ghế trên sơ đồ phía trên.

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4KReverse-herringbone lie-flat angled toward the window

Đáng biết trước

  • 44C, 44HBeside the mid-cabin galley — light and noise during service
  • 51C, 51D, 51G, 51HLast row backing onto the aft galley/lavatories — noise and queueing

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Flagship Business

1-2-1Hàng 1–1037 ghế

Ghế tốt nhất

  • 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K, 5A, 5K, 6A, 6K, 7A, 7KReverse-herringbone lie-flat angled toward the window
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 1 và 10
  • 4 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Premium Economy

2-4-2Hàng 20–2224 ghế

Ghế tốt nhất

  • 20A, 20C, 20D, 20G, 20H, 20KBulkhead Premium Economy — extra legroom
Đáng biết trước
  • Hàng có vị trí nôi em bé (bassinet): 20
  • 8 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 8 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Main Cabin / Main Cabin Extra

3-4-3Hàng 30–51212 ghế

Ghế tốt nhất

  • 30A, 30B, 30C, 30D, 30E, 30F, 30G, 30H, 30J, 30K, 36C, 36HMain Cabin Extra — extra legroom

Ghế nên tránh

  • 44C, 44HBeside the mid-cabin galley — light and noise during service
  • 51C, 51D, 51G, 51HLast row backing onto the aft galley/lavatories — noise and queueing
Đáng biết trước
  • Hàng cạnh khu bếp (galley): 36 và 44
  • Hàng cạnh nhà vệ sinh: 51
  • 66 ghế có chỗ để chân rộng hơn
  • 10 ghế không có chỗ để đồ dưới ghế trước

Câu hỏi thường gặp

Boeing 777-200ER của American Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 273 ghế: 37 Flagship Business, 24 Premium Economy, 212 Main Cabin / Main Cabin Extra.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 777-200ER của American Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 2A, 2K, 3A, 3K, 4A, 4K, 5A, 5K — Reverse-herringbone lie-flat angled toward the window.
Nên tránh những ghế nào?
Bị đánh dấu trong dữ liệu của chúng tôi: 44C, 44H — Beside the mid-cabin galley — light and noise during service; 51C, 51D, 51G, 51H — Last row backing onto the aft galley/lavatories — noise and queueing.
Hàng nào có vị trí nôi em bé?
Vị trí nôi em bé phục vụ hàng 20.
Boeing 777-200ER của American Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Flagship Business có 37 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Flagship Business

37 ghế · 1-2-1 (xương cá ngược) · nằm phẳng
Chiều rộng
20"ước tính
Ghế
Giường nằm phẳng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Angled reverse-herringbone lie-flat; dimensions are unsourced estimates pending a citable American figure.

Premium Economy

24 ghế · 2-4-2
Khoảng cách ghế
38"ước tính
Chiều rộng
18.5"ước tính
Ghế
Ghế ngả sâu
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

American does not publish 777-200ER Premium Economy pitch/width on an accessible primary page; values are estimates.

Main Cabin / Main Cabin Extra

212 ghế · 3-4-3
Khoảng cách ghế
31–35"ước tính
Chiều rộng
17"ước tính
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
Main Cabin Extra

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

7 buồng vệ sinh · 6 khu bếp · 4 cặp cửa

🚪 EXIT × 4🍽 GALLEY × 6🚻 WC × 7🍼 BASSINET × 2

Tiện nghi

Wi-Fi
paid · Wi-Fi available for purchase on the international 777-200ER; provider/pricing not stated in the cited primary/neutral sources.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
Panasonic seatback in-flight entertainment in all four cabins on the retrofitted 777-200ER; screen sizes not published in the cited sources.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
AC power and USB-A at premium seats; in-seat power/USB in Main Cabin. Retrofitted interior with no USB-C / wireless charging in the cited sources.
Ăn uống
Complimentary multi-course dining in Flagship Business; complimentary meal service on long-haul international in all cabins.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế American Airlines Boeing 777-200ER — Flagship Business, Premium Economy, Main Cabin / Main Cabin Extra (273 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Single standard four-cabin configuration of American's Boeing 777-200ER (no Flagship First — that cabin exists only on the 777-300ER). PER-CABIN COUNTS ARE SOURCED: the AAG FY2025 10-K (PRIMARY, aircraft table) lists the 777-200ER at 273 average seats across 47 airframes (44 owned + 3 leased); the cabin split 37 Flagship Business / 24 Premium Economy / 66 Main Cabin Extra / 146 Main Cabin = 273 is from the Wikipedia American Airlines fleet table (NEUTRAL). THE ROW GRID IS DERIVED, NOT A PLACARD SCAN: aa.com hard-403s (bot-blocked) and competitor seat-map sites are prohibited sources. Abreast layouts (Flagship Business 1-2-1 reverse herringbone, Premium Economy 2-4-2, Main Cabin / Main Cabin Extra 3-4-3) plus the per-cabin counts drive the grid. Derivations: Flagship Business rows 1-9 (9x4=36) plus a single leftover seat 10A (the sourced count of 37 is odd for a 1-2-1 cabin, so one seat is modeled as a partial last row against the galley); Premium Economy rows 20-22 (3x8=24); Main Cabin Extra rows 30-36 (rows 30-35 full 3-4-3 = 60, row 36 reduced to the six outboard seats with the center block ceded to a mid-cabin galley = 6, total 66) modeled as an extra-legroom ZONE inside the single Main Cabin per house style; standard Main Cabin rows 37-51 (rows 37-43 and 45-51 full = 140, row 44 reduced to six outboard seats at the Door-3 galley = 6, total 146). Row numbers, exit-door placement (Doors 1/2/3/4 at rows 1/20/40/51), over-wing band (rows 34-44), galley/lavatory and bassinet positions and the three partial rows (10, 36, 44) are inferred to reproduce the published per-cabin totals and abreast layouts and may not match any individual airframe. ALL SEAT DIMENSIONS (pitch/width/bed length) are unsourced estimates (unsourced:true) — American does not publish them on an accessible primary page; screen sizes are omitted for the same reason (the retrofitted 777-200ER has Panasonic seatback IFE in all cabins, sizes unpublished in the cited sources). American has publicly signalled a future premium retrofit of the maturing 777-200 fleet, but no reconfiguration of the 777-200ER is in passenger service and the FY2025 10-K describes only the separate 777-300ER reconfiguration; this config is therefore modeled as the current active layout.

Những gì đã thay đổi

  1. 14 thg 7, 2026Initial American Airlines 777-200ER standard 273-seat config (37J/24W/66N/146Y). Per-cabin counts sourced (10-K + Wikipedia); row grid derived from counts + abreast layouts.