SeatRecon
Đang được thay thếSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế American Airlines Airbus A321ceo — 102 ghế

A321-200 Transcontinental / A321T (102 seats: 10 Flagship First / 20 Flagship Business / 36 Main Cabin Extra / 36 Main Cabin)
102 ghế10F/20J/36N/36Y15 máy bayKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026
Khoang này đang được thay thế bởi cấu hình A321-200 (190 seats: 20 First / 35 Main Cabin Extra / 135 Main Cabin) →

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Zone: Main Cabin ExtraMain Cabin ExtraMAIN CABIN EXTRAFlagship FirstFlagship FirstFirst · 1-1Flagship BusinessFlagship BusinessBusiness · 2-2Main CabinMain CabinEconomy · 3-312345678910111213141516171819202122AFAFAFAFAFACDFACDFACDFACDFACDFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEFABCDEF

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
102 ghế
Phân bố xếp hạng
102Tiêu chuẩn
Đáng biết trước
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Flagship First

1-1Hàng 1–510 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Flagship Business

2-2Hàng 6–1020 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Main Cabin

3-3Hàng 11–2272 ghế
Đáng biết trước
  • 6 ghế có chỗ để chân rộng hơn

Câu hỏi thường gặp

Airbus A321ceo của American Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 102 ghế: 10 Flagship First, 20 Flagship Business, 72 Main Cabin.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A321ceo của American Airlines?
Bằng chứng hiện có chưa xác định ghế nổi bật trong bố cục này. Các chi tiết về sự thoải mái chưa được giải quyết vẫn chưa được kiểm chứng.
Nên tránh những ghế nào?
Không có ghế nào trong bố cục này bị đánh dấu là nên tránh.
Airbus A321ceo của American Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Flagship First có 30 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Flagship First

10 ghế · 1-1 · nằm phẳng
Chiều rộng
21"công bố
Ghế
Giường nằm phẳng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Pitch and width from American Airlines fleet table, retrieved 2026-09-30. Ranges describe the published product; individual seat values are not specified. Other dimensions remain unverified when marked unsourced.

Flagship Business

20 ghế · 2-2 · nằm phẳng
Chiều rộng
19"công bố
Ghế
Giường nằm phẳng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Pitch and width from American Airlines fleet table, retrieved 2026-09-30. Ranges describe the published product; individual seat values are not specified. Other dimensions remain unverified when marked unsourced.

Main Cabin

72 ghế · 3-3
Khoảng cách ghế
31–35"công bố
Chiều rộng
17.5"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A

Pitch and width from American Airlines fleet table, retrieved 2026-09-30. Ranges describe the published product; individual seat values are not specified. Other dimensions remain unverified when marked unsourced.

Main Cabin Extra

Tiện nghi

Wi-Fi
Có
paid · American offers paid in-flight Wi-Fi on the A321T; the connectivity hardware is not confirmed in the cited primary sources.
Giải trí
Màn hình sau lưng ghế
American’s current fleet table lists seatback screens for Flagship First, Flagship Business, Main Cabin Extra and Main Cabin on A321 Transcon. Screen sizes, provider and exact hardware are unresolved.
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A
At-seat AC power and USB are standard across the A321T cabins; USB-A vs USB-C coverage is not confirmed in the cited primary sources.
Ăn uống
Flagship First and Flagship Business: multi-course meals with premium beverages on transcontinental service. Main Cabin Extra / Main Cabin: complimentary snacks and non-alcoholic drinks, with fresh food for purchase; Main Cabin Extra adds complimentary alcoholic beverages.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế American Airlines Airbus A321ceo — Flagship First, Flagship Business, Main Cabin (102 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • SEC EDGAR (American Airlines Group Inc. FY2025 Form 10-K)NGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026

    Mainline fleet table: Airbus A321 (ceo) total 218 aircraft (164 owned / 54 leased), average 184 seats, average age 13.4 years, as of 2025-12-31. No cabin-class splits given.

    https://www.sec.gov/Archives/edgar/data/6201/000000620126000014/aal-20251231.htm ↗
  • Wikipedia (American Airlines fleet)NGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026

    Fleet table: Airbus A321-200 standard config 20 First / 35 Main Cabin Extra / 135 Main Cabin = 190 seats (203 in service, 'Largest operator'); Airbus A321-200 transcontinental config 10 First / 20 Business / 36 Main Cabin Extra / 36 Main Cabin = 102 seats (15 in service, 'Transcontinental configuration, to be reconfigured into standard').

    https://en.wikipedia.org/wiki/American_Airlines_fleet ↗
  • American AirlinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 30 thg 9, 2026

    Current published cabin counts and product pitch/width for aa-321-transcon.

    Snapshot is a saved web-tool text extraction, not raw HTML. Product counts and specifications only; no numbered seat map. Does not establish row numbers, MCE seat assignments, monuments, ratings or window alignment.

    https://www.aa.com/web/i18n/travel-info/experience/planes/planes.html ↗
  • American AirlinesNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 30 thg 9, 2026

    Complete numbered seat presence and published MCE/exit/wing/no-window labels for A3T sample AA33 JFK–LAX 2026-11-05.

    Normalized rendered DOM extraction; session URLs may expire. No claim of all-tail uniformity or monument coordinates; booking availability excluded.

    https://www.aa.com/seats/app/view-only/bca121c1-91ab-45ad-b9d3-c1bc894317d6 ↗
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Numbered seat grid, MCE allocation, wing rows, exit-seat and no-window labels verified against American view-only sample AA33 JFK–LAX on 2026-11-05, retrieved 2026-09-30. Equipment CSS A3T. Total/product counts and pitch/width checked against American fleet table. Temporary availability is not structural and does not affect bookability. Monument coordinates, recline/bed length, amenity details, fleet counts, individual window alignment beyond explicitly labelled blanks and retrofit dates remain unverified. Historical unsourced monuments and seat ratings removed when grid replaced. This proves the sampled variant, not every aircraft tail. Configuration fleet quantity is from the neutral fleet snapshot labelled as of June 2026; no exact June day or present tail roster is certified. The SEC December 31, 2025 counts apply to the aircraft type, not this variant split.

Những gì đã thay đổi

  1. 1 thg 10, 2026Source-supported factual/provenance corrections and explicit source limits; preserve numbered seat topology and counts.
  2. 30 thg 9, 2026Replace inferred row grid with observed American A3T numbered map; correct MCE/exit/no-window locations, remove unsupported monument and per-seat rating assumptions. Sample AA33 2026-11-05.
  3. 30 thg 9, 2026Partial primary-source audit: replace estimated pitch/width with American published measurements; retain historical verification date and derived layout.
  4. 14 thg 7, 2026Initial American A321-200 Transcontinental (A321T) three-cabin config (10 Flagship First / 20 Flagship Business / 36 Main Cabin Extra / 36 Main). retrofit_source, being standardized into aa-321-190. Counts from FY2025 10-K (fleet total/average) + Wikipedia fleet table (cabin split); row grid derived.