SeatRecon
Đang khai thácNGUỒN HỖN HỢP

Sơ đồ ghế Alaska Airlines Boeing 787-9

787-9 (300 seats: 34 Suites / 79 Premium / 187 Main)
300 ghế34J/79N/187YKiểm chứng lần cuối 30 thg 9, 2026
Một phần bố cục này được tái dựng từ số ghế do hãng công bố — một số vị trí ghế chỉ là gần đúng.

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business Class SuitesBusiness Class SuitesBusiness · 1-2-1Main Cabin (including extra legroom)Main Cabin (including extra legroom)Economy · 3-3-312345678914151617192021222324252627282933343536373839404142434445464748AJACGJACGJACGJACGJACGJACGJACGJACGJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFHJBCDEFGHABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJABCDEFGHJBCDEFGHBCDEFGHDEF

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
300 ghế
Phân bố xếp hạng
79Tốt221Tiêu chuẩn
Ghế tốt nhất
  • — Published extra-legroom seating product.

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business Class Suites

1-2-1Hàng 1–934 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Main Cabin (including extra legroom)

3-3-3Hàng 14–48266 ghế

Ghế tốt nhất

  • 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 14G, 14H, 14J, 15A, 15B, 15C — Published extra-legroom seating product.

Câu hỏi thường gặp

Boeing 787-9 của Alaska Airlines có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 300 ghế: 34 Business Class Suites, 266 Main Cabin (including extra legroom).
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 787-9 của Alaska Airlines?
Được xếp hạng cao nhất trong dữ liệu của chúng tôi: 14A, 14B, 14C, 14D, 14E, 14F, 14G, 14H — Published extra-legroom seating product.
Nên tránh những ghế nào?
Không có ghế nào trong bố cục này bị đánh dấu là nên tránh.
Boeing 787-9 của Alaska Airlines có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business Class Suites có 34 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business Class Suites

34 ghế · 1-2-1 (xương cá ngược) · nằm phẳng
Ghế
Khoang suite khép kín
Màn hình
18"
Nguồn điện
Ổ cắm điện AC · USB-A · Sạc không dây

Main Cabin (including extra legroom)

266 ghế · 3-3-3
Collins Aerospace Aspire
Chiều rộng
17.8–18"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn, Ghế chỗ để chân rộng
Màn hình
12"
Nguồn điện
USB-A · USB-C · Ổ cắm điện AC

Width between armrests is published in the shared airline car-seat table; series min/max retained as ranges, no per-seat assignment inferred.

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Alaska Airlines Boeing 787-9 — Business Class Suites, Main Cabin (including extra legroom) (300 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 30 thg 9, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Shared 300-seat 787-9: published totals 34 Suites, 79 Premium and 187 ordinary Main are supported. The preserved grid is a representative scaffold. Suites AJ row1 and ACGJ rows2–9 and the aft partial-row pattern are readable; forward Main staggered block numbering is NOT exactly verified. Native label strips include a glyph resembling18, so the global row18 omission in this scaffold cannot be confirmed; DEF and side-block last positions may align to different labels. No replacement row array is inferred from aggregate counts or blurry leader lines. Preserved seat IDs and product allocation are not a certificate of exact forward row/letter topology. Numeric79 takes precedence over stale alt text72. International suites remain modeled as business despite current airline First terminology; historical branded IDs are retained. Type-policy widths are not per-tail hardware measurements. USB-A is explicitly published for Business alongside AC and wireless charging. No monument or exit array is added while the forward numbering is unresolved.

Những gì đã thay đổi

  1. 1 thg 10, 2026Independent Alaska source completion: correct supported bound-original exit and USB claims; withdraw unsupported historical monuments/hardware, qualify pitch/recline and ambiguous shared787 numbering without replacing its scaffold.
  2. 30 thg 9, 2026Scope new787 seat hardware/screen/power claims to primary design disclosure; remove unproven stronger features and rebrand date.
  3. 30 thg 9, 2026Source cabin armrest widths from current official table; retain published min/max ranges and omit unavailable suite width.
  4. 30 thg 9, 2026Reconcile cabin totals with official group fleet inventory; separate in-service maps from future announcements.
  5. 30 thg 9, 2026Add currently operated Alaska-branded 787-9 with official current diagram and retained Hawaiian lineage context.