SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ

Sơ đồ ghế Air New Zealand ATR 72-600

ATR 72-600 (68 seats)
68 ghế68YKiểm chứng lần cuối 1 thg 10, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
EconomyEconomyEconomy · 2-2NHÀ VỆ SINH (left) — Lavatorysymbol shown rear left after row 17.NHÀ V…1234567891011121314151617ABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDABCDEXIT — Forward door pair drawn before the first numbered row.EXIT — Forward door pair drawn before the first numbered row.EXITEXIT — Forward door pair drawn before the first numbered row.EXIT — Forward door pair drawn before the first numbered row.EXITEXIT — Rear door pair drawn after row 17; airline explicitly says rear boarding.EXIT — Rear door pair drawn after row 17; airline explicitly says rear boarding.EXITEXIT — Rear door pair drawn after row 17; airline explicitly says rear boarding.EXIT — Rear door pair drawn after row 17; airline explicitly says rear boarding.EXIT

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
68 ghế
Phân bố xếp hạng
68Tiêu chuẩn
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 1

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Economy

2-2Hàng 1–1768 ghế
Đáng biết trước
  • Hàng ghế lối thoát hiểm: 1

Câu hỏi thường gặp

ATR 72-600 của Air New Zealand có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 68 ghế: 68 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên ATR 72-600 của Air New Zealand?
Bằng chứng hiện có chưa xác định ghế nổi bật trong bố cục này. Các chi tiết về sự thoải mái chưa được giải quyết vẫn chưa được kiểm chứng.
Nên tránh những ghế nào?
Không có ghế nào trong bố cục này bị đánh dấu là nên tránh.
Hàng nào là hàng thoát hiểm?
Hàng 1 là hàng thoát hiểm.
ATR 72-600 của Air New Zealand có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không — cấu hình này không có ghế nằm phẳng.

Các khoang

Economy

68 ghế · 2-2
Khoảng cách ghế
30.7"công bố
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Seat-specific official popovers publish 78 cm pitch; numerical inches converted from centimetres and disclosed inconsistency with imperial table retained in notes.

Tiện ích trên máy bay

Được vẽ trên sơ đồ tương tác phía trên — di chuột vào một hạng mục để xác nhận vị trí.

1 buồng vệ sinh · 2 cặp cửa

🚪 EXIT × 2🚻 WC × 1

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Air New Zealand ATR 72-600 — Economy (68 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 1 thg 10, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • Air New ZealandNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    Configuration-specific published cabin counts, numbered positions, and explicitly stated seat-level products, measurements and amenities.

    Only explicit numbered DOM entries establish every printed row/letter. Static maps use repeated column labels and numbered drawn positions; they do not print every seat letter. Window alignment, manufacturer hardware and exact operating-tail assignments are not established by these diagrams.

    https://www.airnewzealand.com/seat-map-aerospatiale-atr72 ↗
  • Air New ZealandNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    2026 annual results slides 8 and38: nine of fourteen existing 787 retrofits complete; remaining planned by November 2026; dated 30 June 2026 separate brand subfleet counts. Slide 7 documents changing short-term lease fleet.

    Counts are dated, not a live 1 October 2026 tail census. 9/14 is programme completion at presentation time; no exact current old 275/302 split or retired 777 tail is specified.

    https://p-airnz.com/customer-website-ui/media/airnz-2026-annual-results-investor-presentation.pdf ↗
  • Air New ZealandNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    Official cabin background supplies only depicted lavatory and door anchors.

    No measured floor-space, exact certified exit classification or unlabelled grey-block hardware identity inferred.

    https://p-airnz.com/cms/static/master-7069/themes/airnz003/images/seat-maps/AT7/AT7-0.png ↗
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Exact numbered interactive official map transcribed; no count-derived seats. Brand inventory binds this type to Air New Zealand. Legal operator and per-tail configuration census remain unverified; no historical subsidiary assumption made. All seats remain Economy, including exit rows; no paid tier inferred. Source popover centimetre pitch converted to inches at one decimal. Published table imperial and metric figures do not convert exactly (ATR 30 in versus 78 cm; Q300 30–33 in versus 78–86 cm); numeric model uses seat-specific centimetre disclosure. No recline, width, IFE, power, hardware model or physical window alignment claimed.

Những gì đã thay đổi

  1. 1 thg 10, 2026Added current official numbered map; regional brand inventory and seat-specific pitch reviewed. Legal operator, window alignment and full monument precision remain unresolved.