SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế Air Canada Boeing 777-300ER — 450 ghế

Air Canada 777-300ER (450 seats; 28J/24W/398Y; Air Canada)
450 ghế28J/24W/398YKiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Business / Signature ClassBusiness / Signature ClassBusiness · 1-2-1Premium EconomyPremium EconomyPremium Economy · 2-4-2EconomyEconomyEconomy · 3-4-312345671213141819202122232425262728293132333435363738394041424344455051525354555657585960616263ADGKADGKADGKADGKADGKADGKADGKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKABCDEFGHJKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKDEFG

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
450 ghế
Phân bố xếp hạng
450Tiêu chuẩn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Business / Signature Class

1-2-1Hàng 1–728 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Premium Economy

2-4-2Hàng 12–1424 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Economy

3-4-3Hàng 18–63398 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Boeing 777-300ER của Air Canada có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 450 ghế: 28 Business / Signature Class, 24 Premium Economy, 398 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Boeing 777-300ER của Air Canada?
Bằng chứng hiện có chưa xác định ghế nổi bật trong bố cục này. Các chi tiết về sự thoải mái chưa được giải quyết vẫn chưa được kiểm chứng.
Nên tránh những ghế nào?
Không có ghế nào trong bố cục này bị đánh dấu là nên tránh.
Boeing 777-300ER của Air Canada có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Có — khoang Business / Signature Class có 28 ghế chuyển thành giường nằm phẳng hoàn toàn.

Các khoang

Business / Signature Class

28 ghế · 1-2-1
Ghế
Giường nằm phẳng

Premium Economy

24 ghế · 2-4-2
Ghế
Ghế ngả sâu

Economy

398 ghế · 3-4-3
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Air Canada Boeing 777-300ER — Business / Signature Class, Premium Economy, Economy (450 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 14 thg 7, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • Air CanadaNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 14 thg 7, 2026

    Air Canada Signature Class seats lie completely flat on all wide-body aircraft; personal seatback entertainment is on every seat; 110V electrical outlets are provided; Premium Economy offers larger seats with more recline and extra legroom.

    https://www.aircanada.com/us/en/aco/home/fly/onboard/cabin-features.html ↗
  • WikipediaNGUỒN ĐỘC LẬPTruy cập 14 thg 7, 2026

    Air Canada operates 19 Boeing 777-300ER aircraft in two cabin configurations: 40 Business / 24 Premium Economy / 336 Economy = 400 seats, and 28 Business / 24 Premium Economy / 398 Economy = 450 seats.

    https://en.wikipedia.org/wiki/Air_Canada_fleet ↗
  • Air CanadaNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    Official fleet component catalogue, cabin specifications, operator count entries and linked seat-map assets.

    Live catalogue is undated. Some fields conflict with maps or other fields; fleet counts are not dated configuration-specific counts. E175 operatedBy is stale Sky Regional while nbPerOperator identifies Jazz.

    https://www.aircanada.com/content/dam/aircanada/portal/data/fleet/fleet_en.json ↗
  • Air CanadaNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    Every installed row/letter position and cabin assignment transcribed from the linked official numbered diagram.

    Linked map enumerates 398Y/450 total, while catalogue Number of seats says 388Y/440. Map topology retained; current dense subfleet allocation remains unresolved.

    https://www.aircanada.com/content/dam/aircanada/portal/images/fleet/seatmap/777-300-04.jpg ↗
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Representative official numbered positions, letters, partial rows and cabin assignments only. Exact current subfleet distribution, flight-specific layout, seat dimensions/hardware, amenities, window alignment and furniture geometry are not fully certified. Neutral ratings replace unsupported seat-specific recommendations. Catalogue fleet counts omitted because undated type/operator counts do not identify this configuration. Linked map enumerates 398Y/450 total, while catalogue Number of seats says 388Y/440. Map topology retained; current dense subfleet allocation remains unresolved.

Những gì đã thay đổi

  1. 1 thg 10, 2026Primary-source follow-up corrects supported cabin naming, numbered-row transcription or source scope; retains unresolved identifiers, subfleet conflicts and renderer limitations without changing seat totals.
  2. 1 thg 10, 2026Replaced derived topology with official numbered diagram; retained historical ID/status/date where existing. Removed unsupported dimensions/amenities/furniture/seat recommendations; exact geometry scope remains limited.
  3. 14 thg 7, 2026Initial 777-300ER (450 seats, high-density: Signature + Premium Economy + Economy) config, derived from published per-cabin counts.