SeatRecon
Đang khai thácSƠ ĐỒ CÔNG BỐ
Bố cục đại diện — từng máy bay cụ thể trên chặng này có thể khác.

Sơ đồ ghế Air Canada Airbus A330-300 — 285 ghế

Air Canada A330-300 (285 seats; 30W/255Y; Air Canada)
285 ghế30W/255YKiểm chứng lần cuối 1 thg 10, 2026

Sơ đồ chỗ ngồi

Di chuột hoặc chạm vào ghế bất kỳ để xem đánh giá và chi tiết.

Đánh giá
Tuyệt vờiTốtTiêu chuẩnCần lưu ýNên tránh
Kiểu ghế
SuiteNằm phẳngNgả sâuTiêu chuẩn
Cảnh báo & cửa sổ
Có ghi chúCó cảnh báo lệch cửa sổKhông có cửa sổ (kết cấu đặc)
Premium Economy (Business Class within North America)Premium Economy (Business Class within N…Premium Economy · 2-2-2EconomyEconomyEconomy · 2-4-21234567891011121314151617181920212223242526272829303132333435363738ACEFHKACEFHKACEFHKACEFHKACEFHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEFGHKACDEGHKACDEGHKACDEGHKACDEGHKDEG

Chạm hoặc di chuột vào một ghế để xem đánh giá và chi tiết. Trên điện thoại, chụm hai ngón để thu phóng và kéo để di chuyển.

Nhìn nhanh
285 ghế
Phân bố xếp hạng
285Tiêu chuẩn

Chạm vào số ghế để xem vị trí trên sơ đồ.

Cách chúng tôi xếp hạng ghế →

Cẩm nang chọn ghế

Hướng dẫn theo từng khoang, tạo từ dữ liệu bố trí đã xác minh của sơ đồ này: ghế nào được xếp hạng cao, ghế nào nên cân nhắc và những hàng đáng lưu ý trước khi chọn.

Premium Economy (Business Class within North America)

2-2-2Hàng 1–530 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Economy

2-4-2Hàng 6–38255 ghế

Xếp hạng đồng đều trong khoang này — không có ghế nổi bật hay ghế cần lưu ý trong dữ liệu của chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

Airbus A330-300 của Air Canada có bao nhiêu ghế?
Cấu hình này có 285 ghế: 30 Premium Economy (Business Class within North America), 255 Economy.
Ghế nào tốt nhất trên Airbus A330-300 của Air Canada?
Bằng chứng hiện có chưa xác định ghế nổi bật trong bố cục này. Các chi tiết về sự thoải mái chưa được giải quyết vẫn chưa được kiểm chứng.
Nên tránh những ghế nào?
Không có ghế nào trong bố cục này bị đánh dấu là nên tránh.
Airbus A330-300 của Air Canada có ghế nằm phẳng (lie-flat) không?
Không phẳng hoàn toàn — khoang Premium Economy (Business Class within North America) có 30 ghế angled-flat: ngả rất sâu nhưng không nằm ngang.

Các khoang

Premium Economy (Business Class within North America)

30 ghế · 2-2-2
Ghế
Nằm phẳng nghiêng

Economy

255 ghế · 2-4-2
Ghế
Ghế tiêu chuẩn

Ảnh sơ đồ chỗ ngồi

Ảnh in được của đúng bố cục này — hãy lưu lại để tra cứu trong ngày bay. Sơ đồ tương tác phía trên vẫn là nguồn chuẩn.

Sơ đồ ghế Air Canada Airbus A330-300 — Premium Economy (Business Class within North America), Economy (285 ghế)

Tải PNG

Nguồn gốc

Nguồn

Mọi số đo và thông tin trên trang này đều truy về một trong các nguồn dưới đây. Kiểm chứng lần cuối 1 thg 10, 2026.

Các trích đoạn nguồn và ghi chú khảo cứu dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Anh — ngôn ngữ chúng tôi đã dùng khi kiểm chứng.

  • Air CanadaNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    Official fleet component catalogue, cabin specifications, operator count entries and linked seat-map assets.

    Live catalogue is undated. Some fields conflict with maps or other fields; fleet counts are not dated configuration-specific counts. E175 operatedBy is stale Sky Regional while nbPerOperator identifies Jazz.

    https://www.aircanada.com/content/dam/aircanada/portal/data/fleet/fleet_en.json ↗
  • Air CanadaNGUỒN CHÍNH THỨCTruy cập 1 thg 10, 2026

    Every installed row/letter position and cabin assignment transcribed from the linked official numbered diagram.

    Catalogue markets front30 as Premium Economy with angle-flat beds, and Business Class within North America per footnote; canonical30W/255Y follows listed tableHeader and route-specific marketing caveat.

    https://www.aircanada.com/content/dam/aircanada/portal/images/fleet/seatmap/330-300-04.png ↗
Sơ đồ này được xây dựng thế nào

Representative official numbered positions, letters, partial rows and cabin assignments only. Exact current subfleet distribution, flight-specific layout, seat dimensions/hardware, amenities, window alignment and furniture geometry are not fully certified. Neutral ratings replace unsupported seat-specific recommendations. Catalogue fleet counts omitted because undated type/operator counts do not identify this configuration. Catalogue markets front30 as Premium Economy with angle-flat beds, and Business Class within North America per footnote; canonical30W/255Y follows listed tableHeader and route-specific marketing caveat.

Những gì đã thay đổi

  1. 1 thg 10, 2026Added official numbered diagram; retained historical ID/status/date where existing. Removed unsupported dimensions/amenities/furniture/seat recommendations; exact geometry scope remains limited.